Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GBU to Information Technology Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): GBU to Information Technology Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.233.224.0/21
GBU to Information Technology Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196894

ICA-NET GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICA-NET GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.233.248.0/21
ICA-NET GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50768

WKEY-CORE-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): WKEY-CORE-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.234.48.0/21, 193.33.242.0/23, 193.33.252.0/23
WKEY-CORE-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50417

Fundacion Universidad de Valladolid

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacion Universidad de Valladolid có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.234.71.0/24, 217.114.37.0/24
Fundacion Universidad de Valladolid có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204884

Wizon Telecom S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wizon Telecom S.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.234.80.0/24, 185.235.35.0/24, 185.33.66.0/23, 193.3.129.0/24
Wizon Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212462

Iukanet Serveis SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iukanet Serveis SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.234.86.0/24, 185.231.20.0/22
Iukanet Serveis SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205086

Ayuntamiento Rivas Vaciamadrid

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ayuntamiento Rivas Vaciamadrid có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.234.88.0/21
Ayuntamiento Rivas Vaciamadrid có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56551

Horst Grottenthaler

IPv4 Dải mạng (CIDR): Horst Grottenthaler có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.234.144.0/21
Horst Grottenthaler có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196897

Thales UK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thales UK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.234.168.0/21
Thales UK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28863

nocyo GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): nocyo GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.234.216.0/22, 109.234.220.0/23, 109.234.222.0/24, 185.145.240.0/22, 195.93.200.0/23
nocyo GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44335

Dustin Finland Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dustin Finland Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.234.244.0/24, 185.184.64.0/22
Dustin Finland Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50377

Gyuss PKF Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gyuss PKF Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.235.10.0/23, 109.235.14.0/23, 212.8.32.0/22, 212.8.36.0/23, 212.8.41.0/24, 212.8.42.0/23, 212.8.44.0/23, 212.8.52.0/22, 212.8.56.0/22, 212.8.62.0/24
Gyuss PKF Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9202

Procano AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Procano AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.235.112.0/21
Procano AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50484

JSC European Media Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC European Media Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.235.208.0/24
JSC European Media Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31183

JSC United Grain Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC United Grain Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.235.209.0/24
JSC United Grain Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198819

Technotic-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technotic-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.235.253.0/24
Technotic-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214929

Bitwise Yazilim Internet Ve Ticaret Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitwise Yazilim Internet Ve Ticaret Limited Sirketi có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.236.48.0/24, 185.250.210.0/24, 188.132.231.0/24, 193.111.79.0/24
Bitwise Yazilim Internet Ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211567

Non-public corporation MASARMAT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Non-public corporation MASARMAT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.236.64.0/20
Non-public corporation MASARMAT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39604

Mitan Telematica S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitan Telematica S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.236.168.0/21, 193.3.57.0/24, 194.105.36.0/22
Mitan Telematica S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211391

Iress Sasau

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iress Sasau có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.236.192.0/24, 109.236.195.0/24, 109.236.197.0/24, 109.236.198.0/23, 109.236.200.0/22, 109.236.204.0/24, 109.236.206.0/23
Iress Sasau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50314

QuantHouse Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): QuantHouse Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.236.196.0/24, 109.236.205.0/24, 204.90.88.0/24
QuantHouse Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46354

OOO Kompaniya Etype

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Kompaniya Etype có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.237.0.0/20, 185.113.208.0/22, 195.135.212.0/22
OOO Kompaniya Etype có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8774

Wifx SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifx SA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.237.60.0/22, 185.210.64.0/22, 185.214.152.0/22, 185.43.244.0/22, 185.74.32.0/22
Wifx SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199811

Limited Liability Company Kvant

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Kvant có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.237.224.0/20, 185.153.240.0/22
Limited Liability Company Kvant có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50449

Mehvar Machine

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mehvar Machine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.239.0.0/20
Mehvar Machine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43510

IDLINE SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): IDLINE SAS có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.239.112.0/23, 109.239.116.0/22, 109.239.120.0/22, 109.239.125.0/24, 109.239.126.0/23, 159.100.32.0/22, 159.100.38.0/23, 159.100.40.0/21, 185.60.24.0/22, 185.85.224.0/22, 217.112.48.0/20
IDLINE SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34949

Ascanio Sasau

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascanio Sasau có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.239.144.0/20, 193.169.230.0/23, 194.60.64.0/22, 195.72.152.0/22
Ascanio Sasau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39286

SPACE Admins d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SPACE Admins d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.245.31.0/24, 178.20.206.0/23
SPACE Admins d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198691

PE Alexey Grishin

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Alexey Grishin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.248.3.0/24
PE Alexey Grishin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212712

Fortran OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortran OOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.5.0/24, 188.130.141.0/24
Fortran OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207532

AST Group Capital TOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): AST Group Capital TOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.248.8.0/24
AST Group Capital TOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210195

Amudaryo Toner LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amudaryo Toner LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.9.0/24, 185.210.138.0/24
Amudaryo Toner LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209078

Gravitel OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gravitel OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.248.34.0/24
Gravitel OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207387

Ibragimkhalil Nasrutdinov PE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibragimkhalil Nasrutdinov PE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.248.44.0/24
Ibragimkhalil Nasrutdinov PE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202873

Master-Integration Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Master-Integration Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.46.0/24, 185.17.66.0/24
Master-Integration Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202963

Girey-net OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Girey-net OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.248.47.0/24
Girey-net OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214975

Interlink Comunicatii SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interlink Comunicatii SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.219.0/24, 109.248.50.0/24
Interlink Comunicatii SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51267

A-ZZ-A Service Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): A-ZZ-A Service Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.248.56.0/24
A-ZZ-A Service Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200204

LLC Runet

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Runet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.63.0/24, 185.17.67.0/24
LLC Runet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41500

Svyaz JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Svyaz JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.130.0/24, 188.130.192.0/22
Svyaz JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209343

NK-Net OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): NK-Net OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.248.132.0/24
NK-Net OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209546

Uplink LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uplink LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.152.0/21, 109.248.208.0/22, 109.248.236.0/24, 188.130.156.0/22
Uplink LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8200

Nalchik-Telecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nalchik-Telecom Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.176.0/20, 109.248.192.0/22, 194.28.72.0/22, 213.222.228.0/22
Nalchik-Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15868

TST OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): TST OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.248.212.0/24
TST OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200466

Internet Service Center Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Service Center Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.216.0/24, 188.130.166.0/24
Internet Service Center Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200634, AS203922

Cube-Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cube-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.248.218.0/24
Cube-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200722

B2B Grupp OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): B2B Grupp OOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.224.0/24, 188.130.222.0/24
B2B Grupp OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202764

Newtel Company OU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newtel Company OU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.248.225.0/24
Newtel Company OU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205646

Lankom OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lankom OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.248.226.0/24
Lankom OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200803

Circlenet LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Circlenet LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.232.0/23, 213.217.8.0/24
Circlenet LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49490