Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Cyrilek.net Z.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyrilek.net Z.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.164.64.0/19, 109.164.96.0/23
Cyrilek.net Z.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51420

FiberPlus Comunications SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): FiberPlus Comunications SL có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.167.114.0/24, 146.19.117.0/24, 176.119.132.0/23, 176.119.134.0/24, 176.119.135.0/24, 185.193.172.0/22, 185.211.41.0/24, 185.214.168.0/24, 185.214.169.0/24, 185.214.170.0/23
FiberPlus Comunications SL có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS205334, AS207974, AS210055

Medical Center Xxi Century Autonomous Non-Profit Organisation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Medical Center Xxi Century Autonomous Non-Profit Organisation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.167.251.0/24
Medical Center Xxi Century Autonomous Non-Profit Organisation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201515

JSC TD Era

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC TD Era có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.167.252.0/24
JSC TD Era có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60913

Fond Roskongress

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fond Roskongress có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.167.254.0/24
Fond Roskongress có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199658

King Abdullah University of Science and Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): King Abdullah University of Science and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.171.128.0/17
King Abdullah University of Science and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50999

Casper Krook Trading As CK IT Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Casper Krook Trading As CK IT Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.176.202.0/24, 146.103.47.0/24
Casper Krook Trading As CK IT Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212762

Softnet Telekom Bielinska sp.j.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Softnet Telekom Bielinska sp.j. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.196.0.0/20
Softnet Telekom Bielinska sp.j. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50239

Adam Rojek

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adam Rojek có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.196.32.0/21, 109.196.41.0/24, 109.196.43.0/24, 109.196.44.0/24, 109.196.46.0/23, 193.31.76.0/22
Adam Rojek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210246

Programniy Region AO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Programniy Region AO có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.196.100.0/22, 109.196.96.0/24, 109.196.97.0/24, 109.196.98.0/23
Programniy Region AO có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS49782, AS50383

ATOL LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ATOL LLC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.196.132.0/24, 178.57.71.0/24
ATOL LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38971

City Telephone Network Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): City Telephone Network Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.196.208.0/20
City Telephone Network Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50439

Formula Svyazi LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Formula Svyazi LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.197.24.0/21
Formula Svyazi LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50672

Dawid Partyka

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dawid Partyka có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.35.0/24, 188.137.118.0/24, 194.169.126.0/24, 195.20.212.0/23
Dawid Partyka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61134

Comarch AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comarch AG có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.38.0/24, 178.212.255.0/24, 185.20.0.0/24, 188.191.128.0/23, 193.56.69.0/24, 194.76.240.0/23, 195.136.180.0/22, 195.200.206.0/24
Comarch AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33806

I-NET Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): I-NET Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.197.72.0/21
I-NET Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50600

SC Media Sud SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Media Sud SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.197.80.0/21
SC Media Sud SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50604

Telkab sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telkab sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.96.0/21, 109.207.144.0/20, 185.167.32.0/22, 192.166.32.0/22, 195.191.180.0/23
Telkab sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50661

Blue Networks Technologies SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Networks Technologies SARL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.104.0/21, 193.107.124.0/22
Blue Networks Technologies SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50620

Mozhaisk Computer Networks Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mozhaisk Computer Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.197.112.0/21
Mozhaisk Computer Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50760

Arctic Region Svyaz JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arctic Region Svyaz JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.197.144.0/21
Arctic Region Svyaz JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50639

PE Shaymardanov Konstantin Ramilevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Shaymardanov Konstantin Ramilevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.197.152.0/21
PE Shaymardanov Konstantin Ramilevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50732

Ticmate AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ticmate AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.160.0/23, 193.108.239.0/24
Ticmate AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199543

Centrum e-Zdrowia - Panstwowa Jednostka Organizacyjna

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum e-Zdrowia - Panstwowa Jednostka Organizacyjna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.197.164.0/24
Centrum e-Zdrowia - Panstwowa Jednostka Organizacyjna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199105

Glasfaser Direkt GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Glasfaser Direkt GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.197.165.0/24
Glasfaser Direkt GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207721

PP Zastava Plus

IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Zastava Plus có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.166.0/23, 176.97.56.0/22, 176.97.61.0/24, 176.97.62.0/23, 192.162.208.0/22
PP Zastava Plus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197738

Przedsiebiorstwo Telekomunikacyjne Telgam Spolka Akcyjna

IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Telekomunikacyjne Telgam Spolka Akcyjna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.168.0/21, 185.200.80.0/22
Przedsiebiorstwo Telekomunikacyjne Telgam Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50705

Linagora SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linagora SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.197.176.0/21
Linagora SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50665

Grzegorz Maszczyk Trading as Mag Firma Handlowa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grzegorz Maszczyk Trading as Mag Firma Handlowa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.184.0/21, 185.182.159.0/24, 185.218.106.0/24
Grzegorz Maszczyk Trading as Mag Firma Handlowa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198277

Lambda LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lambda LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.216.0/21, 193.254.220.0/23, 195.39.242.0/23
Lambda LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25526

TETA s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TETA s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.202.64.0/19, 159.253.232.0/21, 185.116.76.0/22
TETA s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50698

FREENET internet d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): FREENET internet d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.202.120.0/21
FREENET internet d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198213

Varyagi LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Varyagi LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.202.160.0/19
Varyagi LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25096

VOE Multimedia SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): VOE Multimedia SA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.203.32.0/19, 178.211.224.0/19, 185.137.236.0/22, 185.20.200.0/22
VOE Multimedia SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39544

Neo Center Est Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neo Center Est Sarl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.203.64.0/19, 193.194.150.0/23, 193.200.0.0/23
Neo Center Est Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202236

ICT Elmo Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICT Elmo Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.204.160.0/21
ICT Elmo Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50503

Valoo OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valoo OY có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.204.176.0/20, 171.22.241.0/24, 185.128.16.0/22, 185.25.200.0/22
Valoo OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202246

Sim Informatica SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sim Informatica SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.16.0/21, 185.186.68.0/22, 185.201.184.0/22, 195.242.181.0/24
Sim Informatica SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206460

QSS D.O.O. Sarajevo

IPv4 Dải mạng (CIDR): QSS D.O.O. Sarajevo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.32.0/21, 193.222.144.0/22
QSS D.O.O. Sarajevo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50537

Georgian Research and Educational Networking Association (GRENA)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgian Research and Educational Networking Association (GRENA) có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.40.0/22, 109.205.44.0/23, 185.212.252.0/22, 217.147.224.0/20
Georgian Research and Educational Networking Association (GRENA) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20545

Georgian Technical University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgian Technical University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.205.46.0/23
Georgian Technical University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29289

Communications Informatics Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Communications Informatics Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.80.0/21, 194.105.192.0/19
Communications Informatics Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS50568, AS6820

Bifrost Systems Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bifrost Systems Ou có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.189.0/24, 146.19.131.0/24, 178.212.137.0/24, 185.209.86.0/23, 194.147.218.0/24, 194.63.144.0/24
Bifrost Systems Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48539

Global Network Technology Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Network Technology Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.205.191.0/24
Global Network Technology Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34529

Campus Networks & Events GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Campus Networks & Events GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.194.0/24, 185.228.240.0/23, 185.228.242.0/24, 185.239.64.0/22, 185.71.168.0/22, 193.142.188.0/22, 195.216.208.0/23
Campus Networks & Events GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202499

NetMountains Group GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): NetMountains Group GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.197.0/24, 185.153.54.0/24
NetMountains Group GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57575

cloudopserve GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): cloudopserve GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.198.0/24, 194.104.121.0/24
cloudopserve GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203777

AM BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): AM BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.205.199.0/24
AM BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202477

GlobecastUK Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobecastUK Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.224.0/21, 193.252.16.0/23
GlobecastUK Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41951

AB Lietuvos gelezinkeliai

IPv4 Dải mạng (CIDR): AB Lietuvos gelezinkeliai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 109.205.232.0/21
AB Lietuvos gelezinkeliai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50610