Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
HFLBroadband Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): HFLBroadband Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.70.68.0/22, 185.238.100.0/23, 185.238.102.0/23
|
HFLBroadband Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204853, AS209611
|
Vestland Fylkeskommune
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vestland Fylkeskommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.70.80.0/21
|
Vestland Fylkeskommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50217
|
Foundation for Applied Privacy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foundation for Applied Privacy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.70.100.0/24
|
Foundation for Applied Privacy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208323
|
LLC Hostmaster
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Hostmaster có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.70.104.0/22, 109.70.108.0/23, 109.70.110.0/24, 109.70.111.0/24, 185.159.140.0/23, 185.159.142.0/23, 193.29.220.0/24, 195.47.253.0/24
|
LLC Hostmaster có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24725, AS29067
|
Engineering Ingegneria Informatica SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Engineering Ingegneria Informatica SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.70.120.0/21
|
Engineering Ingegneria Informatica SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15887
|
EYRAitservices SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): EYRAitservices SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.70.152.0/21
|
EYRAitservices SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50170
|
Novso SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novso SARL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.70.168.0/21, 185.25.40.0/22, 193.189.104.0/23, 195.140.148.0/22
|
Novso SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25358
|
EasySolutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): EasySolutions GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.70.238.0/24, 185.216.14.0/24
|
EasySolutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213053
|
Codamic AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Codamic AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.70.239.0/24
|
Codamic AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212302
|
OJSC Sheremetyevo International Airport
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Sheremetyevo International Airport có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.70.248.0/21, 185.197.12.0/22
|
OJSC Sheremetyevo International Airport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196847
|
TradeTracker International B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TradeTracker International B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.71.0.0/21, 185.30.57.0/24, 185.30.58.0/23
|
TradeTracker International B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50208
|
Digital System Servis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital System Servis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.71.32.0/21
|
Digital System Servis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197079
|
CNC A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNC A.S. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.71.64.0/23, 109.71.67.0/24, 109.71.68.0/22, 194.1.130.0/24
|
CNC A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50128
|
The Cent.re Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Cent.re Group Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.71.76.0/24, 195.210.38.0/23
|
The Cent.re Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39602
|
Keybus Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keybus Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.71.79.0/24
|
Keybus Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213040
|
Hiscox Underwriting Group Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hiscox Underwriting Group Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.71.80.0/21, 194.62.65.0/24
|
Hiscox Underwriting Group Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50202
|
12Connect Events B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 12Connect Events B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.71.108.0/22
|
12Connect Events B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212610
|
audio media service Produktionsgesellschaft mbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): audio media service Produktionsgesellschaft mbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.71.112.0/21
|
audio media service Produktionsgesellschaft mbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50307
|
UK Bandwidth Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): UK Bandwidth Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.71.152.0/22
|
UK Bandwidth Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208855
|
Penske Logistics B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Penske Logistics B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.71.156.0/22
|
Penske Logistics B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47260
|
Altnet s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altnet s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.71.208.0/21
|
Altnet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50163
|
Photonium NetSolutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Photonium NetSolutions GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.71.216.0/21, 195.234.104.0/22
|
Photonium NetSolutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31572
|
Net-spring s.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net-spring s.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.71.232.0/21
|
Net-spring s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196956
|
Iga Havalimani Isletmesi A S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iga Havalimani Isletmesi A S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.71.248.0/22
|
Iga Havalimani Isletmesi A S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201336
|
InTwo Netherlands BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): InTwo Netherlands BV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.72.176.0/20, 193.172.126.0/24, 193.172.193.0/24, 193.173.100.0/24
|
InTwo Netherlands BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8328
|
Hastingwood Securities Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hastingwood Securities Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.72.208.0/20, 194.1.180.0/24
|
Hastingwood Securities Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49823
|
Lite-Telecom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lite-Telecom Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.72.240.0/20, 185.91.180.0/22
|
Lite-Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49863
|
Ano TV Novosti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ano TV Novosti có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.73.15.0/24, 213.108.197.0/24
|
Ano TV Novosti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50040
|
S.C. Djemba It&C S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C. Djemba It&C S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.73.128.0/22
|
S.C. Djemba It&C S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49674
|
Infodesca Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infodesca Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.73.136.0/22
|
Infodesca Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210309
|
Prinovis Verwaltungs GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prinovis Verwaltungs GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.73.140.0/22, 194.50.182.0/24
|
Prinovis Verwaltungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47706
|
Bank Avers JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Avers JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.73.200.0/24
|
Bank Avers JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203883
|
Khnet.Info Z.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khnet.Info Z.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.73.208.0/20, 185.122.40.0/22
|
Khnet.Info Z.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196843
|
Pie&G
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pie&G có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.73.224.0/20, 147.185.189.0/24, 147.185.208.0/24, 147.185.210.0/24, 147.185.216.0/24, 147.185.219.0/24, 147.185.225.0/24, 204.8.116.0/22, 204.8.76.0/22, 206.225.29.0/24, 207.244.221.0/24, 207.244.222.0/24, 209.127.100.0/22, 209.145.41.0/24, 216.114.68.0/24, 216.87.35.0/24, 216.87.36.0/24, 216.87.51.0/24, 216.87.52.0/24, 216.87.57.0/24, 216.87.59.0/24, 216.87.61.0/24
|
Pie&G có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400238
|
Gemzo Information Technology Private Joint-Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemzo Information Technology Private Joint-Stock Company có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.73.240.0/22, 109.73.245.0/24, 109.73.246.0/23, 109.73.248.0/21, 178.214.64.0/19, 178.215.208.0/20, 185.61.200.0/22
|
Gemzo Information Technology Private Joint-Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51336
|
GlobalCom Telecommunications PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobalCom Telecommunications PLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.73.244.0/24, 151.252.96.0/21, 185.186.176.0/22
|
GlobalCom Telecommunications PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196725
|
Lars Erik Reuterborg Larsson
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lars Erik Reuterborg Larsson có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.74.24.0/22
|
Lars Erik Reuterborg Larsson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204179
|
Kyxar SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyxar SARL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.74.82.0/23, 185.164.124.0/22
|
Kyxar SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206874
|
GIG Networks AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GIG Networks AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.74.176.0/20, 185.90.212.0/22
|
GIG Networks AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8478
|
KYOCERA AVX Components s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KYOCERA AVX Components s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.75.0.0/20
|
KYOCERA AVX Components s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50975
|
CJSC Indigo Tajikistan
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Indigo Tajikistan có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.75.48.0/21, 109.75.56.0/23, 109.75.58.0/24, 109.75.59.0/24, 109.75.60.0/24, 109.75.61.0/24, 109.75.62.0/24, 109.75.63.0/24, 185.42.96.0/22, 195.246.102.0/23, 217.8.32.0/20
|
CJSC Indigo Tajikistan có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47139, AS48887
|
Lebanon Online SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lebanon Online SARL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.75.64.0/20, 185.204.48.0/22
|
Lebanon Online SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59931
|
TOV KS Plus
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV KS Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.86.0.0/24
|
TOV KS Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34331
|
Comtrade System Integration Doo Belgrade Serbia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comtrade System Integration Doo Belgrade Serbia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.94.102.0/23, 185.56.223.0/24, 193.201.207.0/24
|
Comtrade System Integration Doo Belgrade Serbia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213306
|
HBIS GROUP Serbia Iron & Steel d.o.o. Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): HBIS GROUP Serbia Iron & Steel d.o.o. Beograd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.94.108.0/24, 109.94.126.0/24
|
HBIS GROUP Serbia Iron & Steel d.o.o. Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206580
|
DualSOFT d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DualSOFT d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.94.109.0/24
|
DualSOFT d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206034
|
Ministarstvo Finansija - Uprava Carina Republike Srbije
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministarstvo Finansija - Uprava Carina Republike Srbije có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.94.111.0/24
|
Ministarstvo Finansija - Uprava Carina Republike Srbije có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204753
|
Sainsbury.s Supermarkets Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sainsbury.s Supermarkets Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.94.136.0/21
|
Sainsbury.s Supermarkets Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39060
|
WIFIKOMPUTER Jacek Pszczolkowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): WIFIKOMPUTER Jacek Pszczolkowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.94.240.0/20
|
WIFIKOMPUTER Jacek Pszczolkowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50086
|
Pouya Nazm Najafabad Computer Co(PJS)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pouya Nazm Najafabad Computer Co(PJS) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.63.0/24, 185.186.241.0/24
|
Pouya Nazm Najafabad Computer Co(PJS) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16235
|
Trang 819 trên 1.443