Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Guilanet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guilanet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.64.0/24, 109.95.66.0/24, 109.95.68.0/23, 109.95.71.0/24
|
Guilanet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50269
|
UnitTelecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): UnitTelecom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.80.0/21, 176.115.192.0/19
|
UnitTelecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50241
|
PJSC Kamaz
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Kamaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.95.104.0/21
|
PJSC Kamaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50342
|
OOO Kip Konnect
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Kip Konnect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.95.120.0/22
|
OOO Kip Konnect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43661
|
Ormat Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ormat Systems Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.128.0/21, 195.191.52.0/23
|
Ormat Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50365
|
Phu Netkomp Zbigniew Kucmierowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phu Netkomp Zbigniew Kucmierowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.95.141.0/24
|
Phu Netkomp Zbigniew Kucmierowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212176
|
dhosting.pl Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): dhosting.pl Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.152.0/21, 195.191.232.0/23, 195.88.50.0/23
|
dhosting.pl Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48896
|
BDINET Tylski Spolka Jawna
IPv4 Dải mạng (CIDR): BDINET Tylski Spolka Jawna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.176.0/21, 193.106.156.0/22
|
BDINET Tylski Spolka Jawna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196891
|
Eye Pea Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eye Pea Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.184.0/22, 109.95.188.0/23, 109.95.190.0/24
|
Eye Pea Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50419
|
Limited Liability Company Sviaz Industriya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Sviaz Industriya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.95.216.0/21
|
Limited Liability Company Sviaz Industriya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50471
|
Zurich Datacenter Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zurich Datacenter Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.240.0/21, 194.0.229.0/24, 195.184.92.0/23
|
Zurich Datacenter Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5464
|
24/7.ai Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): 24/7.ai Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.104.148.0/24, 109.104.150.0/24, 207.244.194.0/23, 216.87.39.0/24
|
24/7.ai Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25799
|
Sardegna Wifi Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sardegna Wifi Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.104.252.0/22, 185.26.196.0/23
|
Sardegna Wifi Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60706
|
NORDUnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): NORDUnet có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.105.112.0/21, 109.105.120.0/22, 109.105.124.0/24, 109.105.125.0/26, 109.105.125.128/25, 109.105.126.0/23, 109.105.96.0/20, 185.174.116.0/22, 192.36.171.0/24, 193.10.252.0/24, 193.10.254.0/23, 193.10.68.0/24, 193.11.3.0/24, 194.68.13.0/24
|
NORDUnet có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2603, AS39590
|
Team Consulting d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Team Consulting d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.105.200.0/21
|
Team Consulting d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60588
|
CETIN Ltd. Belgrade
IPv4 Dải mạng (CIDR): CETIN Ltd. Belgrade có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.106.224.0/23, 109.106.227.0/24, 109.106.228.0/24, 109.106.231.0/24, 109.106.232.0/24, 109.106.238.0/23, 109.245.0.0/20, 109.245.128.0/18, 109.245.16.0/21, 109.245.192.0/20, 109.245.208.0/21, 109.245.217.0/24, 109.245.218.0/23, 109.245.220.0/22, 109.245.224.0/19, 109.245.24.0/22, 109.245.28.0/23, 109.245.30.0/24, 109.245.32.0/20, 109.245.48.0/22, 109.245.52.0/23, 109.245.54.0/24, 109.245.58.0/23, 109.245.60.0/24, 109.245.64.0/18, 185.160.232.0/22, 217.65.192.0/20
|
CETIN Ltd. Belgrade có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15958
|
Brightbox Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brightbox Systems Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.107.32.0/19, 185.2.204.0/22
|
Brightbox Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51059
|
Fintraffic Tie Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fintraffic Tie Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.107.129.0/24
|
Fintraffic Tie Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210592
|
Netcoil AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcoil AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.107.130.0/24
|
Netcoil AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210483
|
Omid Entrepreneurship Fundplc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omid Entrepreneurship Fundplc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.107.131.0/24
|
Omid Entrepreneurship Fundplc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210603
|
EuroTelecom SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): EuroTelecom SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.107.146.0/24, 185.1.219.0/24, 193.30.30.0/24
|
EuroTelecom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202470
|
Francesco Fabbro Trading as Microweb SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Francesco Fabbro Trading as Microweb SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.107.152.0/24
|
Francesco Fabbro Trading as Microweb SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210598
|
Direct Market Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direct Market Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.107.154.0/24
|
Direct Market Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210511
|
Safaa Othman Abdulqader
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safaa Othman Abdulqader có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.107.155.0/24
|
Safaa Othman Abdulqader có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212756
|
Martynova Irina Nikolaevna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Martynova Irina Nikolaevna có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.107.160.0/24, 109.107.180.0/24, 109.107.191.0/24, 178.250.184.0/23, 178.250.190.0/24, 194.145.147.0/24
|
Martynova Irina Nikolaevna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48030
|
Sfera Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sfera Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.107.162.0/23, 185.180.228.0/23
|
Sfera Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213369
|
Data 1 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data 1 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.107.188.0/24
|
Data 1 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216218
|
JSC Shvabe
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Shvabe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.108.40.0/24
|
JSC Shvabe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207548
|
NU Informationssysteme GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): NU Informationssysteme GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.109.0.0/19, 185.165.244.0/22
|
NU Informationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50050
|
Aiticon GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aiticon GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.109.192.0/21, 185.114.212.0/22
|
Aiticon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203968
|
ABR Platform Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABR Platform Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.110.172.0/24, 109.110.191.0/24, 185.222.184.0/22
|
ABR Platform Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50530
|
Telery Networks S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telery Networks S.R.L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.110.190.0/24, 177.52.221.0/24, 181.214.29.0/24
|
Telery Networks S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271799
|
Datis Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datis Solutions Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.111.38.0/23, 176.221.24.0/23
|
Datis Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51775
|
Cyberhub International Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberhub International Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.120.138.0/23, 109.120.140.0/24
|
Cyberhub International Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209224
|
Dzardanov Artur Kazbekovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dzardanov Artur Kazbekovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.120.144.0/24, 193.109.85.0/24
|
Dzardanov Artur Kazbekovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206243
|
MTEL Austrija GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTEL Austrija GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.121.127.0/24, 213.33.53.0/24
|
MTEL Austrija GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200724
|
Aelia 88 Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aelia 88 Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.121.128.0/24
|
Aelia 88 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209362
|
Kremak Eood
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kremak Eood có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.121.133.0/24
|
Kremak Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8628
|
IT 360 Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT 360 Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.121.135.0/24
|
IT 360 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209156
|
Speditor Net Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speditor Net Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.121.159.0/24
|
Speditor Net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41292
|
Internet Group EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Group EOOD có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.121.192.0/24, 109.121.202.0/23, 109.121.254.0/23, 178.169.142.0/23, 178.169.162.0/24, 178.169.165.0/24, 178.169.169.0/24
|
Internet Group EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21415
|
Jahan Ruye Khat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jahan Ruye Khat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.122.192.0/19
|
Jahan Ruye Khat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49872
|
siaIT d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): siaIT d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.123.0.0/18
|
siaIT d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58056
|
Meteor Mobile Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meteor Mobile Communications Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.125.0.0/18, 185.51.72.0/22, 212.129.64.0/19
|
Meteor Mobile Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15751
|
PC-NET Piotr Drzewiecki
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC-NET Piotr Drzewiecki có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.125.252.0/23
|
PC-NET Piotr Drzewiecki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203567
|
Osceola Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osceola Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.160.2.0/24
|
Osceola Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56906
|
Zeus Packaging Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zeus Packaging Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.160.11.0/24, 109.160.12.0/24
|
Zeus Packaging Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204210
|
Multicomp Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multicomp Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.160.48.0/22
|
Multicomp Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50013
|
Set Service Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Set Service Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.160.100.0/22, 109.160.113.0/24, 109.160.122.0/23, 109.160.124.0/22, 185.43.58.0/24
|
Set Service Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44313
|
Lindbak IT AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lindbak IT AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.163.200.0/21, 185.60.172.0/22, 195.10.196.0/24
|
Lindbak IT AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57280
|
Trang 820 trên 1.443