Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Hana Juzkova
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hana Juzkova có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.205.241.0/24
|
Hana Juzkova có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199665
|
Agrisovgaz Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agrisovgaz Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.205.242.0/24
|
Agrisovgaz Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203353
|
VISSADO s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VISSADO s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.205.245.0/24
|
VISSADO s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196943
|
Skynet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.206.192.0/19, 185.20.172.0/22, 194.11.24.0/24, 194.153.119.0/24
|
Skynet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41966
|
E-Novinfo Leman SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Novinfo Leman SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.206.232.0/22, 185.123.25.0/24
|
E-Novinfo Leman SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64426
|
Afagh Andish Dadeh Pardis Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Afagh Andish Dadeh Pardis Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.206.252.0/24, 109.206.254.0/23, 185.105.184.0/22
|
Afagh Andish Dadeh Pardis Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25264
|
Helmut Matlschweiger
IPv4 Dải mạng (CIDR): Helmut Matlschweiger có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.207.64.0/22
|
Helmut Matlschweiger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210295
|
Marcin Barszcz Trading as Conect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcin Barszcz Trading as Conect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.207.68.0/23
|
Marcin Barszcz Trading as Conect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200680
|
K3 Telecom Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): K3 Telecom Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.207.100.0/23, 109.207.102.0/24, 109.207.96.0/22
|
K3 Telecom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50550
|
TeleRadioCompany TeleLan LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleRadioCompany TeleLan LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.207.112.0/20, 193.53.83.0/24
|
TeleRadioCompany TeleLan LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196740
|
IP Yashutkin Andrei Vladimirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Yashutkin Andrei Vladimirovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.207.224.0/20
|
IP Yashutkin Andrei Vladimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196786
|
Visoft LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visoft LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.207.240.0/24
|
Visoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215677
|
Modern Store Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Modern Store Group LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.207.241.0/24, 185.215.5.0/24
|
Modern Store Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61263
|
LLC One-Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC One-Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.207.252.0/22
|
LLC One-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197661
|
M.NET STUDENKA s. r. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): M.NET STUDENKA s. r. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.224.64.0/18
|
M.NET STUDENKA s. r. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197197
|
Stadtwerke Schwedt GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Schwedt GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.226.128.0/18, 185.133.112.0/22, 188.209.160.0/19
|
Stadtwerke Schwedt GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61028
|
45Ka LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 45Ka LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.226.247.0/24
|
45Ka LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60980
|
Langate Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Langate Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.229.0.0/19, 176.120.32.0/19, 185.46.188.0/22, 194.146.136.0/22
|
Langate Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58309
|
LLP Asket
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLP Asket có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.229.160.0/19, 176.98.192.0/20
|
LLP Asket có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51997
|
Megaseti Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megaseti Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.229.224.0/19, 193.169.226.0/23
|
Megaseti Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34771
|
General Secretariat of the Council of Ministers
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Secretariat of the Council of Ministers có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.230.113.0/24, 194.117.63.0/24
|
General Secretariat of the Council of Ministers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216346
|
Vsevnet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vsevnet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.230.128.0/18
|
Vsevnet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44882
|
TechCom s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TechCom s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.231.128.0/18, 185.83.56.0/22
|
TechCom s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61296
|
Conecta Wireless S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Wireless S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.232.16.0/21
|
Conecta Wireless S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51457
|
Echostar Studio Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Echostar Studio Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.232.24.0/22, 185.13.168.0/22, 213.156.104.0/21, 213.156.112.0/20, 213.156.96.0/22
|
Echostar Studio Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8477
|
Thyphone Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thyphone Communications LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.232.104.0/22, 109.232.108.0/23, 109.232.110.0/24, 217.72.0.0/22, 217.72.4.0/23, 217.72.6.0/24, 217.72.8.0/22
|
Thyphone Communications LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16118, AS50299
|
DIERCK IT Systems GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIERCK IT Systems GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.232.120.0/21
|
DIERCK IT Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197095
|
Aircomm S.r.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aircomm S.r.L. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.232.136.0/21, 178.19.160.0/21, 178.19.168.0/22, 185.142.168.0/22, 185.75.108.0/22
|
Aircomm S.r.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196865
|
Vitalativ S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitalativ S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.232.144.0/21
|
Vitalativ S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196684
|
Manga Corp Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manga Corp Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.232.160.0/23, 185.236.180.0/24
|
Manga Corp Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201225
|
Audatex (UK) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Audatex (UK) Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.232.176.0/21
|
Audatex (UK) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50287
|
European Union Intellectual Property Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): European Union Intellectual Property Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.232.208.0/21
|
European Union Intellectual Property Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50235
|
Benefit Systems SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Benefit Systems SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.232.242.0/24
|
Benefit Systems SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60968
|
Mazowiecki Port Lotniczy Warszawa-Modlin Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mazowiecki Port Lotniczy Warszawa-Modlin Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.232.243.0/24
|
Mazowiecki Port Lotniczy Warszawa-Modlin Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57810
|
Nasjonal kommunikasjonsmyndighet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nasjonal kommunikasjonsmyndighet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.233.0.0/21
|
Nasjonal kommunikasjonsmyndighet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50270
|
Computacenter (UK) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computacenter (UK) Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.8.0/21, 195.36.112.0/21
|
Computacenter (UK) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56474
|
Waves S.A.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waves S.A.L có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.16.0/21, 147.78.44.0/24, 185.104.68.0/24, 185.104.70.0/23, 185.12.221.0/24, 185.12.222.0/23, 185.176.208.0/22, 193.84.114.0/23, 193.84.118.0/24
|
Waves S.A.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48847
|
Applied Satellite Technology Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Applied Satellite Technology Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.40.0/21, 178.17.212.0/22
|
Applied Satellite Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212694
|
BrazdimNET s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BrazdimNET s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.64.0/21, 193.84.186.0/24
|
BrazdimNET s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50301
|
Netlancers s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlancers s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.233.72.0/21
|
Netlancers s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196873
|
Telenet S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telenet S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.80.0/21, 192.145.48.0/22
|
Telenet S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196874
|
TD Group Italia S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TD Group Italia S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.233.96.0/21
|
TD Group Italia S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196892
|
Messagenet S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Messagenet S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.233.128.0/21
|
Messagenet S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58082
|
SQUILD GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SQUILD GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.233.136.0/21
|
SQUILD GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50332
|
New Work SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Work SE có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.152.0/21, 185.169.112.0/23, 185.169.114.0/24, 185.169.115.0/24
|
New Work SE có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207139, AS50343
|
Kvados A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kvados A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.233.160.0/21
|
Kvados A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50348
|
Inet Tehno SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet Tehno SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.192.0/21, 185.64.236.0/22
|
Inet Tehno SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51056
|
ERC LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ERC LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.233.205.0/24
|
ERC LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41578
|
Forteinvest JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forteinvest JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.233.207.0/24
|
Forteinvest JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59916
|
OOO Benet
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Benet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.208.0/21, 149.255.0.0/20
|
OOO Benet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50367
|
Trang 822 trên 1.443