Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Centre of Server Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre of Server Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.248.237.0/24
|
Centre of Server Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201009
|
AirLink LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirLink LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.248.246.0/24
|
AirLink LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200734
|
Idea Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idea Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.248.247.0/24
|
Idea Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51084
|
Integrated IT services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrated IT services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 109.248.248.0/24
|
Integrated IT services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201297
|
Proftelecom-Service Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proftelecom-Service Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.248.249.0/24, 185.180.236.0/22
|
Proftelecom-Service Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201296
|
Pozitiv Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pozitiv Telecom Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.248.255.0/24, 188.130.236.0/23, 193.233.104.0/24
|
Pozitiv Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44834
|
Westpac Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westpac Bank có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.5.80.0/20, 166.120.0.0/21, 166.120.164.0/22, 166.120.200.0/22, 166.120.212.0/22, 166.120.216.0/22, 166.120.64.0/19, 203.16.39.0/24, 203.23.44.0/24, 203.24.0.0/21
|
Westpac Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9426
|
Vodafone Samoa Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vodafone Samoa Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.5.112.0/22, 202.4.32.0/21, 202.4.40.0/22, 202.4.44.0/23, 202.4.46.0/24, 202.4.48.0/20, 203.99.255.0/24
|
Vodafone Samoa Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17993
|
LCV Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): LCV Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.5.120.0/21, 118.102.40.0/21, 118.102.48.0/20, 124.246.128.0/17, 202.122.192.0/19, 202.170.208.0/21
|
LCV Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23791
|
Office of the President
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of the President có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.8.253.0/24, 175.114.136.0/23, 203.254.1.0/24, 203.254.2.0/24, 211.61.48.0/22, 221.149.240.0/22
|
Office of the President có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS131842, AS9849
|
Busan Port Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Busan Port Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.14.171.0/24, 118.129.24.0/24
|
Busan Port Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152197
|
Korea Western Power
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Western Power có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.15.192.0/24
|
Korea Western Power có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131808
|
Green Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.34.36.0/24
|
Green Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24105
|
Appserv Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Appserv Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.34.48.0/22
|
Appserv Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17994
|
CMB Dondaemoon Broadcasting
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMB Dondaemoon Broadcasting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.34.64.0/18, 122.128.192.0/18
|
CMB Dondaemoon Broadcasting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9757
|
National Agency for Scientific and Technological Information
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Agency for Scientific and Technological Information có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.35.64.0/22, 119.18.129.0/24, 119.18.130.0/24, 119.18.141.0/24, 119.18.142.0/24, 203.191.48.0/21
|
National Agency for Scientific and Technological Information có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24175
|
Gtel Mobile Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gtel Mobile Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.35.72.0/21
|
Gtel Mobile Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45546
|
KIDANET1-AS-AP KIDANET Internet Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): KIDANET1-AS-AP KIDANET Internet Service Provider có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.35.88.0/21
|
KIDANET1-AS-AP KIDANET Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136415
|
Beijing Yunlin Network Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Yunlin Network Technology Co. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.40.0.0/24, 110.40.13.0/24, 114.112.160.0/20, 120.131.124.0/22
|
Beijing Yunlin Network Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59011
|
HostCircle B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HostCircle B.V. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.44.4.0/24, 154.51.14.0/24, 178.237.56.0/24, 178.237.57.0/24, 178.237.58.0/24, 178.237.59.0/24, 185.251.229.0/24, 185.61.136.0/24
|
HostCircle B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210269, AS56504
|
Loophole Labs Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loophole Labs Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.44.6.0/24
|
Loophole Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400609
|
At Tokyo Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): At Tokyo Corporation có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.44.20.0/22, 119.59.64.0/21, 165.100.192.0/20, 202.13.124.0/22, 202.243.223.0/24, 203.223.24.0/21, 203.80.6.0/23, 203.89.128.0/22, 211.132.0.0/20, 219.99.128.0/20
|
At Tokyo Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9999
|
Beijing Ce Huatong Information Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Ce Huatong Information Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.44.144.0/20
|
Beijing Ce Huatong Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24426
|
CHANNEL11-AS-ID PT Cakra Lintas Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHANNEL11-AS-ID PT Cakra Lintas Nusantara có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.44.168.0/21, 203.84.136.0/23, 203.84.140.0/23, 203.84.142.0/24
|
CHANNEL11-AS-ID PT Cakra Lintas Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24206
|
Advanced Wireless Network Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Wireless Network Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.49.0.0/24, 119.31.108.0/24
|
Advanced Wireless Network Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134162
|
BTS Building 1000 Phahonyothin RD. Chomphon Chatuchak Bangkok 10900 Thailand
IPv4 Dải mạng (CIDR): BTS Building 1000 Phahonyothin RD. Chomphon Chatuchak Bangkok 10900 Thailand có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.49.38.0/24, 147.50.0.0/24
|
BTS Building 1000 Phahonyothin RD. Chomphon Chatuchak Bangkok 10900 Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137919
|
Maybank Kim Eng Securities Pte. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maybank Kim Eng Securities Pte. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.170.240.0/24, 110.49.87.0/24
|
Maybank Kim Eng Securities Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140706
|
Internet Solution & Service Provider Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Solution & Service Provider Co. Ltd. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.49.111.0/24, 110.49.97.0/24, 202.142.192.0/19, 202.5.80.0/20, 202.57.128.0/18, 203.153.160.0/20, 203.153.176.0/21, 203.153.184.0/23, 203.153.186.0/24, 203.153.187.0/24, 203.153.188.0/22
|
Internet Solution & Service Provider Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS45254, AS7654
|
Thai Suzuki Motor Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thai Suzuki Motor Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.49.107.0/24, 202.183.131.0/24
|
Thai Suzuki Motor Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17427
|
NB-IoT
IPv4 Dải mạng (CIDR): NB-IoT có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.49.201.0/24, 119.31.104.0/22, 119.31.119.0/24
|
NB-IoT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45781
|
Hughes Communications India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hughes Communications India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.50.32.0/19, 202.134.192.0/20
|
Hughes Communications India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17648
|
Hotnet Hokkaido Telecommunications Network Co. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hotnet Hokkaido Telecommunications Network Co. Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.50.88.0/21, 133.232.0.0/19, 202.89.112.0/22, 210.191.192.0/19, 210.229.160.0/19, 211.128.64.0/19
|
Hotnet Hokkaido Telecommunications Network Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7682
|
DTCOAL Shanxi Datong Coal Group Communication Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DTCOAL Shanxi Datong Coal Group Communication Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.51.0.0/16
|
DTCOAL Shanxi Datong Coal Group Communication Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45113
|
Korea Advanced Institute of Science and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Advanced Institute of Science and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.76.64.0/18
|
Korea Advanced Institute of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7622
|
PT Pika Media Komunika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pika Media Komunika có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.76.146.0/23, 110.76.148.0/23, 111.92.162.0/24, 117.103.168.0/21
|
PT Pika Media Komunika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38506
|
Provincial Waterworks Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provincial Waterworks Authority có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.76.152.0/22, 203.150.132.0/22, 203.150.136.0/24
|
Provincial Waterworks Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45752
|
Cyient Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyient Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.76.160.0/20
|
Cyient Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45742
|
Asiatech Telecom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asiatech Telecom Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.76.188.0/22, 202.14.116.0/24
|
Asiatech Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45855
|
Ministry of Defence Thailand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Defence Thailand có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.78.29.0/24, 210.246.94.0/23
|
Ministry of Defence Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38228
|
NTT Com Asia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Com Asia Limited có 41 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.79.0.0/16, 202.67.132.0/24, 202.67.139.0/24, 202.67.146.0/24, 202.67.155.0/24, 202.67.157.0/24, 202.67.170.0/23, 202.67.172.0/24, 202.67.195.0/24, 202.67.196.0/24, 202.67.214.0/24, 202.67.216.0/23, 202.67.220.0/24, 202.67.237.0/24, 202.67.240.0/24, 202.67.243.0/24, 202.67.252.0/23, 202.87.0.0/22, 203.131.224.0/20, 203.169.139.0/24, 203.169.165.0/24, 203.169.186.0/24, 203.169.195.0/24, 203.169.203.0/24, 203.169.206.0/24, 203.169.224.0/23, 203.169.227.0/24, 203.169.228.0/22, 203.169.238.0/23, 203.169.240.0/24, 203.169.243.0/24, 203.169.244.0/24, 203.169.246.0/24, 203.169.254.0/23, 218.213.0.0/17, 218.213.144.0/20, 218.213.161.0/24, 218.213.162.0/23, 218.213.164.0/22, 218.213.176.0/23, 218.213.192.0/18
|
NTT Com Asia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9293
|
Ginzado Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ginzado Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.92.0.0/20
|
Ginzado Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38652
|
Oakleigh Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oakleigh Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.92.25.0/24, 110.92.26.0/23, 202.61.64.0/22
|
Oakleigh Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134974
|
Oakleigh Capital Ltd Service Provider Philippines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oakleigh Capital Ltd Service Provider Philippines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 110.92.31.0/24
|
Oakleigh Capital Ltd Service Provider Philippines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38606
|
Gyeonggi Technopark
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gyeonggi Technopark có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.93.24.0/21, 123.215.173.0/24, 123.215.174.0/23, 210.123.71.0/24, 218.38.240.0/22
|
Gyeonggi Technopark có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17845
|
Office of Info.Tech. Admin. for Educational Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of Info.Tech. Admin. for Educational Development có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.164.92.0/24, 202.29.23.0/24
|
Office of Info.Tech. Admin. for Educational Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56277
|
Lampang-Meatha Rd. Thambon Chomphu Ampher Maung Lampang 52100
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lampang-Meatha Rd. Thambon Chomphu Ampher Maung Lampang 52100 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.164.137.0/24, 202.29.58.0/24
|
Lampang-Meatha Rd. Thambon Chomphu Ampher Maung Lampang 52100 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132493
|
Emergency Medical Institute Of Thailand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emergency Medical Institute Of Thailand có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.164.143.0/24, 223.27.197.0/24
|
Emergency Medical Institute Of Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45807
|
Office of the National Broadcasting and
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of the National Broadcasting and có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.164.167.0/24, 119.46.81.0/24, 119.46.82.0/24, 202.125.84.0/23
|
Office of the National Broadcasting and có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55451
|
Prince of Songkla University Sritrangnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prince of Songkla University Sritrangnet có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.164.246.0/23, 122.154.60.0/23, 192.100.77.0/24, 202.12.73.0/24, 202.12.74.0/24, 202.29.144.0/21
|
Prince of Songkla University Sritrangnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9464
|
Chiangmai Rajabhat University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chiangmai Rajabhat University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.170.124.0/24, 110.170.138.0/24, 202.29.60.0/24
|
Chiangmai Rajabhat University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24344
|
Trang 824 trên 1.443