Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Mr. Danai Chudtong

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mr. Danai Chudtong có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.170.133.0/24, 210.86.220.0/24
Mr. Danai Chudtong có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133907

KTB General Services Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): KTB General Services Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 110.170.135.0/24
KTB General Services Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132605

Somapa IT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Somapa IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 110.170.136.0/24
Somapa IT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152130

National ITMX Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): National ITMX Company Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.170.137.0/24, 110.170.147.0/24, 110.170.238.0/24, 210.86.152.0/24
National ITMX Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134095

Hatyai University.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hatyai University. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.170.140.0/24, 147.50.194.0/24
Hatyai University. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151808

Sapanan General Food

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sapanan General Food có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.170.217.0/24, 110.170.218.0/24
Sapanan General Food có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132545

KGI Securities Thailand Public Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): KGI Securities Thailand Public Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.170.228.0/24, 203.146.104.0/24
KGI Securities Thailand Public Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134682

Lazada Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lazada Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.170.244.0/24, 203.209.121.0/24
Lazada Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133376

CP All Public Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CP All Public Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.170.246.0/24, 202.80.233.0/24, 203.144.129.0/24
CP All Public Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55476

Harenet Harenet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harenet Harenet Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.172.48.0/22, 210.167.64.0/19
Harenet Harenet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7664

Amp Capital Investors

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amp Capital Investors có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.173.168.0/22, 110.173.172.0/23, 192.203.154.0/24, 198.48.0.0/22, 202.7.4.0/22, 218.100.21.0/24, 218.100.25.0/24, 218.100.56.0/24, 218.100.65.0/24
Amp Capital Investors có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9236

BayCity Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): BayCity Communications Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.173.174.0/23, 115.187.96.0/19, 118.82.128.0/17, 119.235.32.0/21, 202.65.162.0/23, 202.65.164.0/22
BayCity Communications Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS24548, AS55872

Reseau Rese

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reseau Rese có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.173.228.0/22, 120.88.0.0/21, 203.24.93.0/24
Reseau Rese có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56035

Weta Digital Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Weta Digital Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 110.232.144.0/22
Weta Digital Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58444

Gemini Software Solutions P Ltd. Hosting Services India

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemini Software Solutions P Ltd. Hosting Services India có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.232.180.0/22, 202.72.248.0/22
Gemini Software Solutions P Ltd. Hosting Services India có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18120

Ausenco Multihomed Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ausenco Multihomed Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 110.232.184.0/22
Ausenco Multihomed Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45744

Rti-PLDT Network Infra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rti-PLDT Network Infra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 110.235.159.0/24
Rti-PLDT Network Infra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152326

Digicom Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicom Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 110.238.0.0/23
Digicom Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17667

Shaanxi Mobile Communication Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shaanxi Mobile Communication Company Limited có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.19.144.0/22, 111.19.148.0/24, 111.19.150.0/23, 111.19.152.0/23, 111.19.154.0/24, 111.20.19.0/24, 111.20.20.0/22, 111.20.24.0/21, 111.20.241.0/24, 111.20.248.0/23, 111.20.254.0/23, 111.20.4.0/22, 111.20.8.0/21, 112.46.0.0/19, 112.46.224.0/21, 112.46.48.0/22
Shaanxi Mobile Communication Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140105

FPT Online JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): FPT Online JSC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.65.241.0/24, 111.65.242.0/23, 111.65.244.0/23, 111.65.246.0/24, 111.65.248.0/22, 111.65.252.0/23, 111.65.255.0/24, 180.148.128.0/20
FPT Online JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45894

Universitas Multimedia Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Multimedia Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.67.80.0/23, 203.7.171.0/24
Universitas Multimedia Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55691

Regency Square Complex B

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regency Square Complex B có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 111.67.104.0/21
Regency Square Complex B có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45348

Skycable Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skycable Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.68.37.0/24, 130.105.145.0/24, 202.78.64.0/23
Skycable Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59348

Skybroadband Provincial Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skybroadband Provincial Network có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.68.56.0/24, 114.108.205.0/24, 114.108.216.0/24, 114.108.236.0/24, 121.97.55.0/24, 125.212.56.0/24, 182.18.200.0/23, 182.18.238.0/24, 182.18.246.0/24
Skybroadband Provincial Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45622

Worldcall Telecom Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldcall Telecom Limited có 60 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.88.138.0/23, 111.88.144.0/20, 111.88.164.0/22, 111.88.168.0/22, 111.88.184.0/21, 111.88.21.0/24, 111.88.232.0/24, 111.88.234.0/23, 111.88.236.0/22, 111.88.240.0/21, 111.88.248.0/24, 111.88.250.0/23, 111.88.252.0/22, 111.88.74.0/24, 111.88.76.0/23, 111.88.79.0/24, 111.88.92.0/24, 115.186.0.0/23, 115.186.10.0/23, 115.186.100.0/23, 115.186.105.0/24, 115.186.114.0/24, 115.186.116.0/24, 115.186.119.0/24, 115.186.12.0/22, 115.186.122.0/23, 115.186.124.0/23, 115.186.127.0/24, 115.186.16.0/24, 115.186.18.0/23, 115.186.20.0/23, 115.186.22.0/24, 115.186.24.0/24, 115.186.26.0/23, 115.186.28.0/23, 115.186.41.0/24, 115.186.44.0/22, 115.186.48.0/21, 115.186.64.0/21, 115.186.72.0/22, 115.186.88.0/23, 115.186.91.0/24, 115.186.92.0/22, 115.186.97.0/24, 115.186.99.0/24, 117.102.10.0/24, 117.102.12.0/22, 117.102.20.0/22, 117.102.27.0/24, 117.102.29.0/24 và 10 các dải mạng khác.
Worldcall Telecom Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38616

Worldcall Broadband Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldcall Broadband Limited có 35 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.88.233.0/24, 111.88.249.0/24, 115.186.102.0/23, 115.186.106.0/23, 115.186.108.0/22, 115.186.112.0/23, 115.186.115.0/24, 115.186.121.0/24, 115.186.126.0/24, 115.186.17.0/24, 115.186.23.0/24, 115.186.25.0/24, 115.186.30.0/23, 115.186.32.0/21, 115.186.40.0/24, 115.186.42.0/23, 115.186.56.0/22, 115.186.60.0/23, 115.186.63.0/24, 115.186.90.0/24, 115.186.96.0/24, 115.186.98.0/24, 117.102.0.0/21, 117.102.16.0/22, 117.102.24.0/23, 117.102.26.0/24, 117.102.28.0/24, 117.102.32.0/20, 117.102.8.0/23, 203.81.192.0/21, 203.81.208.0/22, 203.81.213.0/24, 203.81.214.0/23, 203.81.230.0/24, 203.81.239.0/24
Worldcall Broadband Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38710

NTT Bizlink Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Bizlink Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.90.160.0/21, 117.20.72.0/21, 202.74.4.0/22, 202.8.80.0/22
NTT Bizlink Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23639

BII Group Holding Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BII Group Holding Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.91.192.0/19, 115.84.192.0/19
BII Group Holding Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45275

PT. Saranainsan Mudaselaras

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Saranainsan Mudaselaras có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.92.160.0/23, 111.92.170.0/24
PT. Saranainsan Mudaselaras có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55655

PT. Sarana InsanMuda Selaras

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Sarana InsanMuda Selaras có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.92.163.0/24, 111.92.164.0/22, 111.92.168.0/23, 111.92.171.0/24, 111.92.174.0/23, 202.169.224.0/20
PT. Sarana InsanMuda Selaras có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23671

Linknet-Exchange ASN

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linknet-Exchange ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 111.95.244.0/22
Linknet-Exchange ASN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7632

LINKNET-IDX ASN

IPv4 Dải mạng (CIDR): LINKNET-IDX ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 111.95.248.0/23
LINKNET-IDX ASN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55673

Level 29 Tower Building

IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 29 Tower Building có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 111.118.224.0/20
Level 29 Tower Building có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24507

Limelight Networks Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limelight Networks Australia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.119.10.0/24, 111.119.18.0/23, 111.119.8.0/23, 117.121.252.0/24
Limelight Networks Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38622

Kore Digital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kore Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 111.125.247.0/24
Kore Digital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133717

Hubei Jiangxia IDC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hubei Jiangxia IDC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.172.192.0/21, 111.172.204.0/24, 111.172.216.0/22, 111.172.224.0/19, 119.97.164.0/22, 119.97.168.0/21, 119.97.176.0/20
Hubei Jiangxia IDC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138982

CHINATELECOM Hubei Province Shengji 5G Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): CHINATELECOM Hubei Province Shengji 5G Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.181.0.0/16, 111.183.0.0/16
CHINATELECOM Hubei Province Shengji 5G Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131285

1 International Business Park

IPv4 Dải mạng (CIDR): 1 International Business Park có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 111.221.8.0/21
1 International Business Park có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9798

Edgio Korea Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edgio Korea Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.221.32.0/21, 202.59.216.0/21
Edgio Korea Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45396

Universitas Padjadjaran

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Padjadjaran có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 111.223.252.0/22
Universitas Padjadjaran có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46044

Burnie City Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Burnie City Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.235.128.0/22, 203.33.111.0/24
Burnie City Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134181

Fujitsu Australia Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Australia Ltd có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.235.144.0/22, 137.172.0.0/16, 180.94.220.0/23, 180.94.222.0/23, 202.49.32.0/24, 203.15.228.0/22, 203.17.252.0/24, 203.19.134.0/23, 203.28.13.0/24, 203.33.176.0/24, 203.33.217.0/24, 203.33.218.0/23, 203.4.204.0/24, 203.55.216.0/23, 216.14.192.0/20
Fujitsu Australia Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS18108, AS45868

STN Communication & Advertising Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): STN Communication & Advertising Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 111.235.148.0/22
STN Communication & Advertising Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131463

520 Broad Street

IPv4 Dải mạng (CIDR): 520 Broad Street có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.235.153.0/24, 111.235.154.0/23
520 Broad Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38580

CONAC China Organizational Name Administration Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): CONAC China Organizational Name Administration Center có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 111.235.160.0/23, 111.235.162.0/23, 111.235.164.0/23, 111.235.166.0/23, 111.235.168.0/23, 111.235.170.0/23, 111.235.172.0/24, 111.235.173.0/24, 111.235.174.0/24, 111.235.175.0/24, 111.235.176.0/22, 111.235.180.0/23, 111.235.182.0/24, 111.235.183.0/24, 111.235.184.0/21
CONAC China Organizational Name Administration Center có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS58448, AS58536, AS58811

VTCWLB

IPv4 Dải mạng (CIDR): VTCWLB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 112.72.96.0/22
VTCWLB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45539

Seoul Regional Correction Headquarters

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seoul Regional Correction Headquarters có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 112.76.149.0/24, 211.241.101.0/26
Seoul Regional Correction Headquarters có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131804

Gyeonggi Uijeongbu Office of Education

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gyeonggi Uijeongbu Office of Education có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 112.77.31.128/25, 112.77.31.96/27, 112.77.32.0/25, 112.77.32.128/26, 117.111.216.0/26, 122.153.142.0/24, 122.153.144.0/21, 122.153.152.0/23, 122.153.248.0/24, 122.153.251.0/24, 122.203.234.0/24, 124.1.37.0/24, 124.138.250.0/23, 124.138.252.0/23, 124.138.254.0/24, 124.2.190.0/24, 124.2.243.0/24, 124.3.27.0/24, 124.3.74.0/24, 124.3.78.0/23, 124.3.85.0/24, 124.3.87.0/24, 124.3.89.0/24, 125.246.225.0/24, 125.246.226.0/24, 125.246.35.0/24, 125.246.71.0/24, 125.246.72.0/23, 125.247.41.0/24, 175.121.148.0/24, 180.82.20.0/26, 180.82.21.0/25, 211.185.53.0/24, 211.215.248.0/24, 218.233.181.0/24, 218.234.254.0/24, 222.120.17.0/24, 222.120.4.0/24
Gyeonggi Uijeongbu Office of Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38398

133 Da An Road Section 1

IPv4 Dải mạng (CIDR): 133 Da An Road Section 1 có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 112.78.16.0/21, 112.78.24.0/23, 112.78.28.0/22
133 Da An Road Section 1 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45592

Straits Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Straits Technologies Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 112.78.111.0/24, 112.78.48.0/24, 112.78.50.0/23
Straits Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45593