Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
AKTEL1-AS-IN Aktel Fiber Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AKTEL1-AS-IN Aktel Fiber Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 113.192.50.0/23
|
AKTEL1-AS-IN Aktel Fiber Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151724
|
Mintel Holding Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mintel Holding Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 113.192.62.0/23
|
Mintel Holding Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152186
|
Magna Automotive Technology and Serviceshanghaico. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magna Automotive Technology and Serviceshanghaico. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.197.101.0/24, 113.197.103.0/24
|
Magna Automotive Technology and Serviceshanghaico. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55956
|
GOOGLECN Beijing Gu Xiang Information Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GOOGLECN Beijing Gu Xiang Information Technology Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.197.104.0/23, 203.208.32.0/19
|
GOOGLECN Beijing Gu Xiang Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24424
|
CNUE
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNUE có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.198.94.0/23, 113.198.96.0/22, 121.189.167.0/24, 121.189.168.0/22, 203.234.120.0/22, 203.234.124.0/23, 210.93.122.0/24, 220.67.85.0/24, 221.144.152.0/24, 221.159.210.0/24
|
CNUE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55622
|
Chungbuk National University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chungbuk National University có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.198.134.0/23, 113.198.136.0/21, 113.198.144.0/22, 113.198.148.0/23, 113.198.176.0/22, 114.71.112.0/20, 203.255.64.0/19, 210.115.160.0/19, 210.125.144.0/21, 210.125.152.0/22, 210.125.156.0/23, 210.125.159.0/24
|
Chungbuk National University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18158
|
Jeju National University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jeju National University có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.198.160.0/21, 113.198.168.0/22, 114.71.62.0/23, 117.17.104.0/23, 117.17.116.0/24, 117.17.95.0/24, 117.17.96.0/21, 192.203.138.0/24, 203.237.202.0/23, 203.253.192.0/19, 210.93.72.0/22, 220.149.40.0/22, 220.68.2.0/23, 220.69.174.0/23, 223.194.230.0/23, 223.194.232.0/22
|
Jeju National University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18026
|
Kookmin University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kookmin University có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.198.184.0/21, 113.198.208.0/21, 113.198.216.0/22, 203.246.112.0/22, 203.246.116.0/24, 210.121.152.0/21, 210.123.32.0/20, 211.192.65.0/24, 211.192.66.0/23, 222.111.164.0/22
|
Kookmin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18176
|
KyungSan University
IPv4 Dải mạng (CIDR): KyungSan University có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.198.192.0/23, 113.198.194.0/24, 113.198.196.0/23, 113.198.198.0/24, 113.198.201.0/24, 113.198.202.0/24, 211.39.110.0/23, 211.39.112.0/21, 211.39.120.0/23, 211.39.122.0/24
|
KyungSan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18337
|
Kyungin Womens College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyungin Womens College có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.198.203.0/24, 113.198.204.0/22, 211.204.148.0/22, 220.68.198.0/23, 220.68.252.0/23
|
Kyungin Womens College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55626
|
Dong-Eui University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dong-Eui University có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.198.221.0/24, 113.198.222.0/23, 113.198.224.0/19, 114.70.180.0/22, 114.70.184.0/22, 114.70.188.0/23, 121.144.140.0/22, 121.144.144.0/22, 121.144.148.0/23, 134.75.226.0/24, 203.241.192.0/20, 210.107.240.0/22, 210.107.244.0/23, 220.119.44.0/23, 220.119.46.0/24, 220.68.4.0/22, 220.68.8.0/24, 220.73.230.0/23, 220.73.232.0/23
|
Dong-Eui University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9870
|
Sainet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sainet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.208.0.0/18, 210.236.32.0/19
|
Sainet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17950
|
Abs HK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abs HK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 113.208.95.0/24
|
Abs HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131271
|
Jetinternet Jetinternet Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jetinternet Jetinternet Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.212.104.0/24, 113.212.106.0/23, 203.79.48.0/22, 203.79.60.0/24, 203.79.63.0/24
|
Jetinternet Jetinternet Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23818
|
Wireline B and G Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireline B and G Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.212.168.0/23, 113.212.170.0/24, 113.212.172.0/22
|
Wireline B and G Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45654
|
Hengyang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hengyang có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.219.128.0/18, 175.4.0.0/18, 175.6.192.0/20, 175.6.208.0/21, 175.6.216.0/22, 175.6.220.0/24, 175.6.224.0/19, 203.56.216.0/24, 203.56.227.0/24, 218.77.32.0/22, 220.170.112.0/24, 222.243.55.0/24, 222.243.56.0/24, 222.245.77.0/24
|
Hengyang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63838
|
CHTCDN Data Communication Business Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHTCDN Data Communication Business Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.25.250.0/23, 168.95.245.0/24, 168.95.246.0/24
|
CHTCDN Data Communication Business Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131660
|
Webex Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webex Communications Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.29.194.0/23, 114.29.198.0/23, 210.4.192.0/23
|
Webex Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9450
|
Australian Synchrotron
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Synchrotron có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 114.30.64.0/21
|
Australian Synchrotron có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132158
|
PT. Bumi Merbabu Permai
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Bumi Merbabu Permai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 114.30.80.0/21
|
PT. Bumi Merbabu Permai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38766
|
MEDOBJ01-AS-AP Medical Objects Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MEDOBJ01-AS-AP Medical Objects Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.31.96.0/21, 202.44.75.0/24
|
MEDOBJ01-AS-AP Medical Objects Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17741
|
Koreafederationofsavingsbanks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koreafederationofsavingsbanks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.31.114.0/26, 211.117.106.96/27
|
Koreafederationofsavingsbanks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9961
|
Aegis Customer Support Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aegis Customer Support Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 114.31.248.0/21
|
Aegis Customer Support Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45219
|
Beijing Internet Harbor Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Internet Harbor Technology Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.66.72.0/21, 163.53.128.0/22
|
Beijing Internet Harbor Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56282
|
Icnet Jcom Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icnet Jcom Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.69.160.0/20, 210.2.192.0/18
|
Icnet Jcom Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24276
|
Ulsan National Institute of Science and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ulsan National Institute of Science and Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.70.0.0/20, 114.70.16.0/22
|
Ulsan National Institute of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45379
|
Yeonsung University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yeonsung University có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.70.151.0/24, 114.70.159.0/24, 114.70.163.0/24, 114.70.169.0/24, 114.70.179.0/24, 114.70.200.0/24, 114.70.25.0/24, 114.70.26.0/24, 114.70.42.0/24, 114.70.66.0/24, 114.70.77.0/24, 203.230.208.0/23, 210.106.76.0/22, 210.181.164.0/23, 210.181.166.0/24
|
Yeonsung University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10053
|
Sunchon National University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunchon National University có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.70.43.0/24, 114.70.44.0/22, 114.70.48.0/23, 202.30.44.0/24, 203.246.104.0/21, 210.110.80.0/21, 210.110.88.0/22, 211.227.147.0/24, 211.227.148.0/22, 211.227.152.0/24, 220.149.19.0/24, 220.149.20.0/22, 220.149.36.0/22, 220.67.64.0/22, 220.67.68.0/23
|
Sunchon National University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9962
|
Kwangwoon University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kwangwoon University có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.70.61.0/24, 114.70.62.0/23, 114.70.64.0/23, 128.134.41.0/24, 128.134.42.0/23, 128.134.44.0/22, 128.134.48.0/23, 128.134.51.0/24, 128.134.53.0/24, 128.134.54.0/23, 128.134.56.0/22, 128.134.62.0/23, 128.134.64.0/22, 128.134.69.0/24, 210.207.36.0/22, 223.194.0.0/19, 223.194.32.0/20, 223.194.48.0/24, 223.194.53.0/24
|
Kwangwoon University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10088
|
Korea National University of Transportation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea National University of Transportation có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.70.210.0/24, 114.70.213.0/24, 114.70.215.0/24, 114.70.216.0/23, 114.70.67.0/24, 114.70.68.0/23, 175.196.239.0/24, 175.196.240.0/24, 210.119.144.0/20, 210.119.192.0/22, 210.119.196.0/24, 210.119.198.0/23, 210.119.200.0/22, 211.221.241.0/24, 211.221.242.0/24, 218.151.68.0/23, 218.159.9.0/24, 220.66.0.0/22, 222.116.154.0/23, 222.116.156.0/23, 222.116.158.0/24
|
Korea National University of Transportation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131822
|
Kangwon National University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kangwon National University có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.70.100.0/22, 114.70.104.0/21, 114.70.112.0/21, 114.70.120.0/22, 114.70.124.0/23, 114.70.218.0/23, 114.70.224.0/20, 114.70.74.0/23, 114.70.98.0/23, 117.17.114.0/23, 121.187.64.0/20, 121.187.80.0/22, 121.187.84.0/23, 192.203.144.0/24, 203.252.64.0/19, 210.107.93.0/24, 210.115.32.0/19, 210.120.85.0/24, 210.182.254.0/24, 210.206.221.0/24, 210.207.253.0/24, 211.118.144.0/24, 211.119.253.0/24, 211.168.247.0/24, 211.169.58.0/24, 211.170.247.0/24, 211.180.61.0/24, 211.181.192.0/24, 211.234.21.0/24, 211.40.239.0/24, 211.53.221.0/24, 211.60.141.0/24, 218.152.222.0/24, 220.149.44.0/22
|
Kangwon National University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17862
|
Gyeongsang National University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gyeongsang National University có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.70.132.0/22, 114.71.234.0/23, 117.16.150.0/23, 117.16.152.0/21, 117.16.160.0/22, 117.16.164.0/23, 203.230.212.0/23, 203.230.214.0/24, 203.232.192.0/20, 203.255.0.0/18, 222.96.8.0/23
|
Gyeongsang National University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18028
|
Bucheon University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bucheon University có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.70.148.0/23, 114.70.154.0/23, 168.126.211.0/24, 168.126.244.0/24, 210.105.216.0/21, 211.222.31.0/24, 211.222.32.0/23, 211.52.243.0/24, 220.90.122.0/23, 220.90.124.0/24, 221.140.237.0/24
|
Bucheon University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38695
|
Hoseo University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hoseo University có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.70.165.0/24, 114.70.166.0/23, 114.70.168.0/24, 117.16.186.0/23, 117.16.49.0/24, 134.75.122.0/24, 203.241.124.0/22, 203.241.128.0/22, 210.110.240.0/22, 210.119.104.0/21, 210.125.72.0/21, 211.230.90.0/23, 220.149.156.0/23, 220.149.64.0/23, 220.149.66.0/24, 220.68.33.0/24, 220.69.72.0/22, 220.69.76.0/24, 220.90.250.0/23, 222.118.5.0/24
|
Hoseo University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9949
|
Catholic University of Daegu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catholic University of Daegu có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.71.176.0/20, 114.71.192.0/24, 114.71.22.0/23, 114.71.24.0/21, 114.71.32.0/22, 116.90.216.0/21, 117.17.240.0/21, 117.17.248.0/23, 203.250.32.0/19, 211.48.171.0/24, 211.48.183.0/25
|
Catholic University of Daegu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9868
|
DGIST
IPv4 Dải mạng (CIDR): DGIST có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.71.104.0/22, 114.71.108.0/23, 114.71.110.0/24, 114.71.96.0/21, 210.110.244.0/24, 210.113.236.160/27, 210.119.38.0/23, 211.63.235.0/24
|
DGIST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55616
|
Soon Chun Hyang University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soon Chun Hyang University có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.71.198.0/23, 114.71.200.0/21, 114.71.208.0/20, 121.184.184.0/22, 121.184.188.0/23, 121.184.192.0/21, 121.184.200.0/23, 175.204.240.0/22, 175.204.244.0/24, 175.213.217.0/24, 220.69.189.0/24, 220.69.190.0/23, 220.69.192.0/20, 220.69.208.0/22, 220.69.212.0/23
|
Soon Chun Hyang University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38105
|
Korea Information Certificate Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Information Certificate Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.108.186.0/24, 211.35.96.0/23
|
Korea Information Certificate Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9643
|
SHIXP NationalShanghai New-Type Internet Exchange Point
IPv4 Dải mạng (CIDR): SHIXP NationalShanghai New-Type Internet Exchange Point có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.111.176.0/21, 114.111.184.0/22, 114.111.188.0/23, 114.111.190.0/24
|
SHIXP NationalShanghai New-Type Internet Exchange Point có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146762
|
Fnetlink Fnetlink Co . Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fnetlink Fnetlink Co . Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.112.232.0/23, 114.112.236.0/22, 114.113.240.0/23, 114.113.243.0/24, 114.113.244.0/23
|
Fnetlink Fnetlink Co . Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133107
|
Netsolutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsolutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 114.112.254.0/23
|
Netsolutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132790
|
Intech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 114.129.8.0/21
|
Intech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38138
|
Iconz-Webvisions Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iconz-Webvisions Pte. Ltd. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.129.32.0/21, 114.129.40.0/23, 114.129.43.0/24, 114.129.44.0/22, 123.100.225.0/24, 123.100.235.0/24, 123.100.236.0/22, 123.100.240.0/20, 202.157.128.0/19, 202.157.160.0/20, 202.157.190.0/23, 202.160.120.0/22, 203.142.16.0/20, 203.169.6.0/23, 203.83.250.0/24
|
Iconz-Webvisions Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9892
|
Tire-1 IP Transit Provider of Bangladesh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tire-1 IP Transit Provider of Bangladesh có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.130.0.0/19, 114.130.112.0/24, 114.130.114.0/23, 114.130.120.0/21, 114.130.192.0/20, 114.130.208.0/21, 114.130.216.0/22, 114.130.220.0/23, 114.130.222.0/24, 114.130.249.0/24, 114.130.250.0/23, 114.130.32.0/21, 114.130.40.0/24, 114.130.44.0/23, 114.130.47.0/24, 114.130.48.0/23, 114.130.51.0/24, 114.130.52.0/23, 114.130.56.0/21, 114.130.64.0/22, 114.130.68.0/23, 114.130.70.0/24, 114.130.73.0/24, 114.130.74.0/23, 114.130.76.0/23, 114.130.79.0/24, 114.130.80.0/21, 114.130.88.0/22, 114.130.92.0/23, 114.130.96.0/20
|
Tire-1 IP Transit Provider of Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17806
|
Mango Teleservices Limited for Itc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mango Teleservices Limited for Itc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.130.113.0/24, 114.130.46.0/24, 114.130.50.0/24
|
Mango Teleservices Limited for Itc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58778
|
Bangladesh Telecommunications Company Limited BTCL Nationwide PSTN Operator and Data and Internet Service Provider.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Telecommunications Company Limited BTCL Nationwide PSTN Operator and Data and Internet Service Provider. có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.130.128.0/19, 114.130.160.0/23, 114.130.162.0/24, 114.130.164.0/24, 114.130.168.0/23, 114.130.171.0/24, 114.130.172.0/22, 114.130.176.0/24, 114.130.180.0/22, 114.130.184.0/21, 123.49.56.0/24, 180.211.128.0/18, 180.211.192.0/21, 180.211.205.0/24, 180.211.207.0/24, 180.211.210.0/23, 180.211.214.0/24, 180.211.219.0/24, 180.211.227.0/24, 180.211.228.0/24, 180.211.232.0/23, 180.211.237.0/24, 180.211.238.0/23, 180.211.243.0/24, 180.211.247.0/24, 180.211.248.0/21, 203.112.197.0/24, 203.112.200.0/22, 203.112.206.0/24, 203.112.208.0/21
|
Bangladesh Telecommunications Company Limited BTCL Nationwide PSTN Operator and Data and Internet Service Provider. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS45588, AS45607
|
Platinumcommunication Platinum Communication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Platinumcommunication Platinum Communication Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 114.130.248.0/24
|
Platinumcommunication Platinum Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58732
|
PT. Tangara Mitrakom
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Tangara Mitrakom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.134.64.0/23, 114.134.69.0/24, 114.134.70.0/23
|
PT. Tangara Mitrakom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38770
|
New Zealand Technology Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Zealand Technology Group Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.134.160.0/20, 114.134.176.0/21, 203.80.60.0/22
|
New Zealand Technology Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45280
|
PT. Smartlink Global Media.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Smartlink Global Media. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.141.57.0/24, 114.141.58.0/24, 114.141.61.0/24, 114.141.62.0/24
|
PT. Smartlink Global Media. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38772
|
Trang 827 trên 1.443