Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

H & M Hennes & Mauritz GBC AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): H & M Hennes & Mauritz GBC AB có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.51.16.112/28, 185.134.16.0/22, 192.121.168.0/24, 193.183.144.0/24, 193.234.233.0/24, 194.103.63.0/24
H & M Hennes & Mauritz GBC AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30821

PT. Pasifik Satelit Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Pasifik Satelit Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.58.193.0/24, 116.58.194.0/23
PT. Pasifik Satelit Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38154

Maginetwork No.9 Building No.619 Longchang Road Shanghai China

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maginetwork No.9 Building No.619 Longchang Road Shanghai China có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.66.120.0/22, 118.242.236.0/22, 119.18.224.0/22, 119.18.231.0/24, 119.18.232.0/24, 119.18.234.0/24, 119.18.236.0/23
Maginetwork No.9 Building No.619 Longchang Road Shanghai China có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38379

Seccom Networks Service Provider Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seccom Networks Service Provider Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.66.224.0/21
Seccom Networks Service Provider Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45212

Ministry of Justice

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Justice có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.66.240.0/21, 194.33.192.0/18, 210.178.29.0/24, 210.178.30.0/24
Ministry of Justice có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS151645, AS206629, AS23585

Leekie-En

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leekie-En có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.66.248.0/22
Leekie-En có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38577

Agni Systems Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agni Systems Limited có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.68.192.0/20, 119.148.0.0/20, 119.148.16.0/22, 119.148.20.0/24, 119.148.23.0/24, 119.148.24.0/21, 119.148.32.0/19, 182.252.64.0/20, 182.252.80.0/21, 182.252.88.0/22, 182.252.92.0/24, 182.252.96.0/19, 202.53.160.0/20
Agni Systems Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23923

PT Lynx Mitra Asia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lynx Mitra Asia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.68.228.0/22
PT Lynx Mitra Asia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55794

IIAC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IIAC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.84.0.0/16
IIAC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23908

XJKJ Beijing Xiaoju Science and Technology Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): XJKJ Beijing Xiaoju Science and Technology Co. Ltd. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.85.0.0/23, 116.85.13.0/24, 116.85.14.0/24, 116.85.15.0/24, 116.85.2.0/24, 116.85.240.0/20, 116.85.3.0/24, 116.85.64.0/20, 117.51.0.0/17, 117.51.128.0/19
XJKJ Beijing Xiaoju Science and Technology Co. Ltd. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS139162, AS63646, AS63648

DMZGlobal Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): DMZGlobal Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.89.224.0/20, 203.144.32.0/20
DMZGlobal Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17649

68F Cheung Kong Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): 68F Cheung Kong Center có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.90.64.0/21, 162.98.44.0/23, 203.20.152.0/21, 203.56.87.0/24
68F Cheung Kong Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45327

PT. Multi Data Palembang

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Multi Data Palembang có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.90.208.0/22, 116.90.212.0/24, 116.90.215.0/24
PT. Multi Data Palembang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38502

Concentrix Daksh Services India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Concentrix Daksh Services India Private Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.90.240.0/24, 116.90.242.0/23, 116.90.244.0/22, 116.90.248.0/21, 203.92.192.0/20, 221.120.104.0/23, 221.120.106.0/24, 221.120.111.0/24
Concentrix Daksh Services India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17817

Doosan Corporation Digital Innovation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Doosan Corporation Digital Innovation có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.120.61.0/24, 116.120.62.0/23, 116.127.60.0/23, 121.168.251.0/24, 121.168.252.0/22, 203.226.128.0/23, 203.226.130.0/24, 203.226.135.0/24, 203.226.136.0/21, 203.226.144.0/23, 203.226.151.0/24, 203.226.154.0/24, 203.226.167.0/24, 203.226.173.0/24, 203.226.177.0/24, 203.226.190.0/23
Doosan Corporation Digital Innovation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23582

Hyundai Department Store Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyundai Department Store Co. Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.121.10.0/24, 123.111.138.0/23, 123.111.174.0/23, 123.111.176.0/24, 211.109.95.0/24, 211.181.149.0/24, 211.181.159.0/24
Hyundai Department Store Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10035

Dongguk University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dongguk University có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.122.58.0/24, 210.94.160.0/19, 210.94.192.0/19, 223.195.224.0/20, 223.195.240.0/21, 223.195.248.0/22, 223.195.252.0/23, 223.195.254.0/24
Dongguk University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9323

Korea Fund Administration Compliance

IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Fund Administration Compliance có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.125.150.0/24, 222.110.104.0/24
Korea Fund Administration Compliance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38433

S-Oil Corp. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): S-Oil Corp. Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.125.212.0/23, 116.125.214.0/24, 118.35.186.0/24, 218.147.49.0/24, 218.147.50.0/23, 222.110.78.0/23, 222.110.80.0/24
S-Oil Corp. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38671

CyberLogitec

IPv4 Dải mạng (CIDR): CyberLogitec có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.127.223.0/24, 116.127.224.0/22, 202.20.83.0/24, 202.20.84.0/24
CyberLogitec có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45366

UNICOM Ningxia province network

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNICOM Ningxia province network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.172.64.0/19, 116.172.96.0/21
UNICOM Ningxia province network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140707

Smartone Mobile Communications Macau Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartone Mobile Communications Macau Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.193.8.0/21
Smartone Mobile Communications Macau Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45918

United Information Highway Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Information Highway Co. Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.193.150.0/23, 117.121.210.0/24, 117.121.212.0/23, 119.63.64.0/24, 119.63.71.0/24
United Information Highway Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45248

TechAvenue Malaysia

IPv4 Dải mạng (CIDR): TechAvenue Malaysia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.193.157.0/24, 183.78.168.0/22, 202.43.100.0/22, 210.1.224.0/21
TechAvenue Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45785

Xantic BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xantic BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.193.184.0/22
Xantic BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4819

TCR Holdings Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): TCR Holdings Ltd có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.193.192.0/20, 116.193.208.0/21, 122.252.16.0/21, 202.182.128.0/22, 202.182.132.0/23, 202.182.135.0/24, 202.182.136.0/21, 202.182.144.0/22, 202.182.149.0/24, 202.182.150.0/24, 202.182.152.0/21, 202.3.40.0/21, 202.3.48.0/22, 202.3.52.0/23, 202.3.55.0/24, 202.3.56.0/21, 202.9.224.0/19, 203.17.234.0/24, 203.27.67.0/24, 220.247.176.0/21
TCR Holdings Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9627

Jhwa Jinhua Weian Infotech Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jhwa Jinhua Weian Infotech Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.196.128.0/19
Jhwa Jinhua Weian Infotech Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131516

Sempernet Subsidiary of Coherent Cloud

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sempernet Subsidiary of Coherent Cloud có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.197.144.0/22, 116.197.149.0/24
Sempernet Subsidiary of Coherent Cloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45444

Juniper Networks HK Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Juniper Networks HK Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.197.176.0/20
Juniper Networks HK Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24023

Chinatelecom Jiangsu Suqian Idc Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chinatelecom Jiangsu Suqian Idc Network có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.198.192.0/18, 121.226.193.0/24, 180.101.79.0/24
Chinatelecom Jiangsu Suqian Idc Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137699

Capture Network Systems Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Capture Network Systems Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.199.168.0/21
Capture Network Systems Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45661

Biznet Nap - Internet Exchange Provider

IPv4 Dải mạng (CIDR): Biznet Nap - Internet Exchange Provider có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.199.192.0/21, 182.253.215.0/24, 218.100.41.0/24, 218.100.62.0/23, 218.100.64.0/24
Biznet Nap - Internet Exchange Provider có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38060

VakaNet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): VakaNet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.199.200.0/23
VakaNet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152093

Indigo Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indigo Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.199.202.0/23
Indigo Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152094

Daily Fantasy Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daily Fantasy Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.199.204.0/24
Daily Fantasy Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151711

ThreatDefence

IPv4 Dải mạng (CIDR): ThreatDefence có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.199.205.0/24
ThreatDefence có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152095

Cyant ARB LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyant ARB LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.199.232.0/21
Cyant ARB LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215621

Mohammad Anower Hossain Ta Sun Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammad Anower Hossain Ta Sun Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.204.143.0/24
Mohammad Anower Hossain Ta Sun Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136272

Udayan Online Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Udayan Online Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.204.152.0/23
Udayan Online Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149298

Fiber-SAT ISP Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber-SAT ISP Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.204.241.0/24
Fiber-SAT ISP Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136454

AS for Peering Purpose with IX and ISP.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AS for Peering Purpose with IX and ISP. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.206.27.0/24, 203.169.32.0/20, 221.120.176.0/20
AS for Peering Purpose with IX and ISP. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17975

North Power Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): North Power Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.212.32.0/19
North Power Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55322

Intraceptives Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intraceptives Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.212.64.0/21, 203.21.21.0/24, 203.22.72.0/23
Intraceptives Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17889

PT Jastrindo Dinamika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jastrindo Dinamika có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.212.72.0/21, 182.48.160.0/19, 202.127.32.0/21
PT Jastrindo Dinamika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46030

PT Solusi Lintas Data

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Solusi Lintas Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.212.100.0/23
PT Solusi Lintas Data có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38501

Telnet Communication Limited Network and Transit Service Provider. Having Nationwide MPLS Network For Internet and Data Connectivity Through Telnets Own Network Infrastructure

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnet Communication Limited Network and Transit Service Provider. Having Nationwide MPLS Network For Internet and Data Connectivity Through Telnets Own Network Infrastructure có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.212.104.0/21, 120.50.0.0/19
Telnet Communication Limited Network and Transit Service Provider. Having Nationwide MPLS Network For Internet and Data Connectivity Through Telnets Own Network Infrastructure có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38712

Narae Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Narae Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.212.184.0/24, 116.212.186.0/24
Narae Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38556

PT Berca Hardayaperkasa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Berca Hardayaperkasa có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.213.48.0/22, 116.213.52.0/23, 116.213.54.0/23, 116.213.56.0/23, 116.213.58.0/23, 116.213.60.0/22, 202.69.100.0/24, 202.69.101.0/24, 202.69.102.0/23, 202.69.104.0/21, 202.69.96.0/23, 202.69.98.0/24, 202.69.99.0/24
PT Berca Hardayaperkasa có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS131691, AS9785

Novanetwork Shenzhen Nova Technologies Development. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novanetwork Shenzhen Nova Technologies Development. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 116.214.128.0/22, 116.214.133.0/24, 116.214.134.0/24, 116.214.32.0/19, 219.235.224.0/19
Novanetwork Shenzhen Nova Technologies Development. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9809

Docomo Intertouch - Headquarter

IPv4 Dải mạng (CIDR): Docomo Intertouch - Headquarter có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 116.214.96.0/22
Docomo Intertouch - Headquarter có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38321