Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Coastalwatch.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coastalwatch. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 118.127.160.0/19
|
Coastalwatch. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38829
|
Korea Aerospace Research Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Aerospace Research Institute có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.128.121.0/24, 150.197.0.0/16, 211.180.135.0/25
|
Korea Aerospace Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9489
|
Cncity Energy Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cncity Energy Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.128.142.128/25, 121.184.101.128/25
|
Cncity Energy Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18311
|
Korea Aerospace University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Aerospace University có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.128.241.0/24, 118.128.242.0/23, 134.75.55.0/24, 203.253.144.0/20, 210.119.24.0/21, 220.149.192.0/21, 220.149.200.0/23, 220.67.132.0/23, 220.67.134.0/24
|
Korea Aerospace University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10159
|
Daehan Investment Trust Securities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daehan Investment Trust Securities có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.129.137.0/24, 175.195.175.0/24, 210.101.191.0/24, 210.107.66.0/24, 210.96.214.0/24, 210.96.235.0/24
|
Daehan Investment Trust Securities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10179
|
Azurance Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azurance Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.143.1.0/24, 202.134.60.0/22
|
Azurance Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38802
|
Two Degrees Mobile Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Two Degrees Mobile Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.148.0.0/20, 118.148.128.0/17, 118.148.32.0/20, 118.148.48.0/21, 118.149.0.0/20, 118.149.128.0/17, 118.149.25.0/24, 118.149.32.0/20, 118.149.48.0/21
|
Two Degrees Mobile Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38793
|
ASN for Advam Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN for Advam Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.151.216.0/23, 118.151.218.0/24, 118.151.219.0/24
|
ASN for Advam Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS55419, AS55527
|
Solution BD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solution BD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.179.10.0/23, 118.179.13.0/24
|
Solution BD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63965
|
Standard Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Standard Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 118.179.130.0/23
|
Standard Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58581
|
Midland Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midland Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 118.179.138.0/23
|
Midland Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132604
|
National Bank LimitedHead Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bank LimitedHead Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 118.179.141.0/24
|
National Bank LimitedHead Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132801
|
Bangladesh Extension Education Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Extension Education Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 118.179.142.0/24
|
Bangladesh Extension Education Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133083
|
Sunhongs Guangzhou Navigation Information Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunhongs Guangzhou Navigation Information Technology Co. Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.191.128.0/22, 118.191.152.0/24, 118.191.208.0/24, 118.191.216.0/24, 118.191.223.0/24, 118.191.224.0/24, 118.191.240.0/23
|
Sunhongs Guangzhou Navigation Information Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59045
|
KYONGNAMBANK
IPv4 Dải mạng (CIDR): KYONGNAMBANK có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.220.70.0/24, 210.124.238.0/24
|
KYONGNAMBANK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45368
|
China Education and Research Network CERNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Education and Research Network CERNET có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.229.40.0/22, 118.229.44.0/22
|
China Education and Research Network CERNET có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS38255, AS38272
|
Usen Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Usen Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 118.238.128.0/18, 125.63.32.0/20
|
Usen Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24278
|
Rackspace.com Sydney
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rackspace.com Sydney có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.9.0.0/18, 119.9.128.0/18
|
Rackspace.com Sydney có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58683
|
PT. Power Telecom Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Power Telecom Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.10.176.0/21, 203.190.48.0/21
|
PT. Power Telecom Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24530
|
PT. NTT Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. NTT Indonesia có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.11.128.0/18, 119.11.192.0/21, 119.11.200.0/22, 119.11.206.0/23, 119.11.208.0/20, 119.11.224.0/19, 202.171.0.0/19
|
PT. NTT Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10217
|
New Zealand Defence Forces
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Zealand Defence Forces có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.15.0.0/19, 202.7.60.0/22
|
New Zealand Defence Forces có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137471
|
Nine Entertainment Co. Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nine Entertainment Co. Pty Ltd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.15.64.0/24, 119.15.66.0/24, 119.15.68.0/23, 119.15.70.0/23, 203.26.177.0/24, 203.26.213.0/24, 203.26.51.0/24, 203.27.199.0/24, 203.3.70.0/24, 203.31.75.0/24, 203.5.59.0/24, 203.8.95.0/24
|
Nine Entertainment Co. Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23854, AS38832
|
SL1-AS-AP Stuff Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SL1-AS-AP Stuff Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.15.65.0/24
|
SL1-AS-AP Stuff Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132912
|
Midokura Japan K.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midokura Japan K.K. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.15.112.0/23, 119.15.114.0/24
|
Midokura Japan K.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55393
|
Khasanah Teknologi Persada PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khasanah Teknologi Persada PT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.15.135.0/24
|
Khasanah Teknologi Persada PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45306
|
Brain Three Tech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brain Three Tech Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.15.152.0/23
|
Brain Three Tech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152679
|
China South Locomotive and Rolling Stock Industry Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): China South Locomotive and Rolling Stock Industry Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.18.208.0/21
|
China South Locomotive and Rolling Stock Industry Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38380
|
Mobilink IT AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobilink IT AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.30.89.0/24
|
Mobilink IT AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132788
|
PMCL LDI IP Transit
IPv4 Dải mạng (CIDR): PMCL LDI IP Transit có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.160.0.0/19, 119.160.104.0/24, 119.160.106.0/24, 119.160.108.0/24, 119.160.110.0/23, 119.160.112.0/21, 119.160.120.0/23, 119.160.123.0/24, 119.160.124.0/22, 119.160.32.0/20, 119.160.48.0/21, 119.160.56.0/22, 119.160.60.0/23, 119.160.64.0/20, 119.160.80.0/21, 119.160.88.0/23, 119.160.91.0/24, 119.160.92.0/22, 119.160.96.0/21, 119.30.116.0/22, 119.73.65.0/24, 154.198.64.0/18, 154.80.0.0/17, 154.81.224.0/19, 154.91.160.0/22, 154.91.164.0/23
|
PMCL LDI IP Transit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45669
|
Mumbai
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mumbai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.31.171.0/24
|
Mumbai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24216
|
Manilla Philippines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manilla Philippines có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.31.173.0/24, 207.179.27.0/24
|
Manilla Philippines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38304
|
National IT Industry Promotion Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): National IT Industry Promotion Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.31.240.0/21
|
National IT Industry Promotion Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23553
|
RJNET Room 203 No.6 PingYuanBei Street Foshan GuangDong China
IPv4 Dải mạng (CIDR): RJNET Room 203 No.6 PingYuanBei Street Foshan GuangDong China có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.38.129.0/24, 119.38.130.0/23, 119.38.132.0/22, 119.38.136.0/21, 119.38.144.0/20, 119.38.160.0/19, 120.31.1.0/24, 120.31.192.0/18, 120.31.96.0/19
|
RJNET Room 203 No.6 PingYuanBei Street Foshan GuangDong China có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38372
|
ULICNET 20F. Kuntai International Mansion Buiding1 Yi No.12
IPv4 Dải mạng (CIDR): ULICNET 20F. Kuntai International Mansion Buiding1 Yi No.12 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.38.192.0/20
|
ULICNET 20F. Kuntai International Mansion Buiding1 Yi No.12 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38367
|
Topica LLC Internet Service Provider Ulaanbaatar Mongolia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Topica LLC Internet Service Provider Ulaanbaatar Mongolia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.40.96.0/21
|
Topica LLC Internet Service Provider Ulaanbaatar Mongolia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10109
|
PT. Kreasi Sukses Parahyangan
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Kreasi Sukses Parahyangan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.42.40.0/22
|
PT. Kreasi Sukses Parahyangan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136401
|
GSGH GSGH Security LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GSGH GSGH Security LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.42.136.0/21
|
GSGH GSGH Security LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38375
|
HNCATV HUNAN CATV Network Group CO. LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HNCATV HUNAN CATV Network Group CO. LTD. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.44.0.0/22, 119.44.10.0/23, 119.44.12.0/24, 119.44.16.0/22, 119.44.192.0/24, 119.44.20.0/23, 119.44.200.0/24, 119.44.205.0/24, 119.44.217.0/24, 119.44.218.0/24, 119.44.220.0/22, 119.44.224.0/24, 119.44.23.0/24, 119.44.233.0/24, 119.44.24.0/23, 119.44.254.0/23, 119.44.4.0/23, 119.44.45.0/24, 119.44.46.0/24, 119.44.56.0/21, 119.44.7.0/24, 119.44.9.0/24
|
HNCATV HUNAN CATV Network Group CO. LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131562
|
Dots Solutions Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dots Solutions Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.46.126.0/24
|
Dots Solutions Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58692
|
Greenline Synergy Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenline Synergy Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.46.151.0/24, 203.107.236.0/24, 203.155.186.0/24
|
Greenline Synergy Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55498
|
The Thai Bond Market Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Thai Bond Market Association có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.46.182.0/24, 147.50.96.0/24, 203.151.159.0/24
|
The Thai Bond Market Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55932
|
142 Kasikornbank Building 4th Floor Silom Road Suriyawong Bangrak Bangkok 10500
IPv4 Dải mạng (CIDR): 142 Kasikornbank Building 4th Floor Silom Road Suriyawong Bangrak Bangkok 10500 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.46.243.0/24, 203.155.156.0/24
|
142 Kasikornbank Building 4th Floor Silom Road Suriyawong Bangrak Bangkok 10500 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55844
|
Jawa Pos National Network Medialink PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jawa Pos National Network Medialink PT có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.47.88.0/23, 119.47.92.0/24, 119.47.95.0/24, 124.109.20.0/22
|
Jawa Pos National Network Medialink PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38527
|
Beijing Sun Rise Technology CO. LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Sun Rise Technology CO. LTD có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.57.0.0/21, 119.57.100.0/23, 119.57.102.0/24, 119.57.12.0/24, 119.57.132.0/22, 119.57.136.0/21, 119.57.16.0/21, 119.57.160.0/20, 119.57.190.0/23, 119.57.246.0/23, 119.57.248.0/21, 119.57.25.0/24, 119.57.28.0/22, 119.57.32.0/21, 119.57.44.0/22, 119.57.51.0/24, 119.57.52.0/22, 119.57.56.0/21, 119.57.64.0/19, 119.57.8.0/23, 119.57.96.0/22
|
Beijing Sun Rise Technology CO. LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55461
|
SLTNET BEIJING DATA-Express Tech Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SLTNET BEIJING DATA-Express Tech Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 119.57.112.0/20
|
SLTNET BEIJING DATA-Express Tech Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38357
|
Okinawa Telecommunication Network Co. Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Okinawa Telecommunication Network Co. Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.59.88.0/21, 123.108.192.0/21, 125.2.0.0/19, 125.2.224.0/19, 157.120.64.0/19, 157.120.96.0/20, 157.70.224.0/20, 202.81.8.0/21, 203.209.184.0/22, 211.120.224.0/20, 218.40.160.0/19
|
Okinawa Telecommunication Network Co. Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9621
|
Prodatanet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prodatanet Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.63.0.0/23, 119.63.2.0/24, 202.71.176.0/23, 202.71.179.0/24, 202.71.182.0/23, 202.71.186.0/24, 202.71.190.0/23
|
Prodatanet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23887
|
HK Science & Technology Parks Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): HK Science & Technology Parks Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.63.96.0/20, 202.94.224.0/20
|
HK Science & Technology Parks Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18218
|
Toyohashi Cable Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toyohashi Cable Network Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.63.112.0/20, 153.125.0.0/17, 182.255.64.0/20, 202.129.176.0/21, 202.216.128.0/19, 202.224.112.0/20, 202.53.112.0/20, 203.141.112.0/20, 210.1.144.0/20, 219.101.96.0/20
|
Toyohashi Cable Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9615
|
Baidujp Baidu Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baidujp Baidu Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.63.192.0/21, 180.76.8.0/23
|
Baidujp Baidu Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38627
|
Trang 831 trên 1.443