Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
AS18160-AS-KR Kakao Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS18160-AS-KR Kakao Corp có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.53.220.0/22, 121.53.90.0/23, 121.53.92.0/22, 203.133.184.0/21
|
AS18160-AS-KR Kakao Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18160
|
Capitaliq Capital Iq Information Systems India Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capitaliq Capital Iq Information Systems India Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.58.168.0/21
|
Capitaliq Capital Iq Information Systems India Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18223
|
Mmaac C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mmaac C có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.65.117.0/27, 124.194.6.128/25, 175.211.51.0/24
|
Mmaac C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45380
|
WOORI Investment @ Securities
IPv4 Dải mạng (CIDR): WOORI Investment @ Securities có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.131.217.0/24, 121.65.247.0/24, 183.98.225.0/24, 210.108.136.0/25, 210.108.136.128/26, 210.124.9.0/24, 210.98.190.0/24, 211.60.232.0/24, 221.146.193.0/24
|
WOORI Investment @ Securities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9856
|
KINX Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KINX Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.78.0.0/22, 121.78.138.0/23, 121.78.141.0/24, 121.78.156.0/24, 121.78.199.0/24, 121.78.5.0/24, 121.78.70.0/24, 121.78.81.0/24, 121.78.89.0/24
|
KINX Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9957
|
LTEL RM 1706 Block A Ocean Express No.66
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTEL RM 1706 Block A Ocean Express No.66 có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.79.128.0/20, 121.79.144.0/22, 122.200.112.0/21, 122.200.64.0/19, 122.200.96.0/21
|
LTEL RM 1706 Block A Ocean Express No.66 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38364
|
NEC Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEC Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.100.8.0/21, 203.179.16.0/20
|
NEC Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23776
|
PT. Sakti Putra Mandiri
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Sakti Putra Mandiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.100.24.0/21
|
PT. Sakti Putra Mandiri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38761
|
Source Technology Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Source Technology Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.101.160.0/21, 202.59.225.0/24
|
Source Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133419
|
Skynetworks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynetworks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.101.176.0/21
|
Skynetworks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38869
|
PT. Borneo Broadband Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Borneo Broadband Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.101.184.0/21
|
PT. Borneo Broadband Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38785
|
Bangko Sentral NG Pilipinas Manila Philippines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangko Sentral NG Pilipinas Manila Philippines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.127.4.0/23
|
Bangko Sentral NG Pilipinas Manila Philippines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38491
|
Privex Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Privex Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.127.33.0/24, 185.130.44.0/22, 199.231.235.0/24, 202.181.177.0/24
|
Privex Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210083
|
RANA Technologies Kabul
IPv4 Dải mạng (CIDR): RANA Technologies Kabul có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.127.38.0/24
|
RANA Technologies Kabul có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55732
|
BAE Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): BAE Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.127.39.0/24
|
BAE Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399741
|
National Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Medical Center có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.128.9.128/26, 175.118.2.0/24, 203.229.176.192/26, 211.112.137.0/25
|
National Medical Center có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS131797, AS131881, AS45998
|
Nice Information Telecommunication Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nice Information Telecommunication Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.131.7.0/24, 210.220.104.0/24, 211.170.118.160/27, 211.33.136.0/25
|
Nice Information Telecommunication Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10040
|
Seoul Credit Rating Information Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seoul Credit Rating Information Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.131.145.0/24, 210.207.91.0/24
|
Seoul Credit Rating Information Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38126
|
Nicepayments.co
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nicepayments.co có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.133.126.0/24, 210.108.219.192/27, 211.44.32.0/24
|
Nicepayments.co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45401
|
Gyeonggi-Do Icheon Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gyeonggi-Do Icheon Office of Education có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.133.209.0/24, 124.138.122.0/23, 218.155.237.0/24
|
Gyeonggi-Do Icheon Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38412
|
Atkorea Argo-Fisheries Food Trade Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atkorea Argo-Fisheries Food Trade Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.134.234.0/24, 210.103.25.0/24
|
Atkorea Argo-Fisheries Food Trade Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18333
|
PHIS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PHIS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.135.147.0/24, 121.135.148.0/24, 210.92.218.0/23, 222.106.233.0/24
|
PHIS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46002
|
ULSAN Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): ULSAN Office of Education có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.135.181.0/27, 121.138.32.32/27, 211.168.132.0/25
|
ULSAN Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10154
|
KSNET.Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): KSNET.Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.138.29.0/24, 121.138.30.0/24, 210.181.28.0/23
|
KSNET.Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10173, AS55630
|
Tosscx
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tosscx có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.138.103.64/26
|
Tosscx có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131886
|
KISANET Korea Internet Security Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): KISANET Korea Internet Security Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.147.42.0/24
|
KISANET Korea Internet Security Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45986
|
Sangsangin Savings Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sangsangin Savings Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.157.147.128/25
|
Sangsangin Savings Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131877
|
Daejin University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daejin University có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.164.116.0/24, 203.237.64.0/19, 220.68.150.0/23, 220.68.152.0/22, 220.85.223.0/24, 220.90.117.0/24, 220.90.118.0/23, 220.90.120.0/24
|
Daejin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9778
|
Rinnai Korea
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rinnai Korea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.171.224.224/27
|
Rinnai Korea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17612
|
HANAINS1-AS-KR Hanati
IPv4 Dải mạng (CIDR): HANAINS1-AS-KR Hanati có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.172.146.0/24
|
HANAINS1-AS-KR Hanati có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38093
|
BUSANBANK2-AS-KR BusanBank
IPv4 Dải mạng (CIDR): BUSANBANK2-AS-KR BusanBank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.175.28.0/24, 210.183.119.192/26, 211.53.102.0/24
|
BUSANBANK2-AS-KR BusanBank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38087
|
Korea Brain Research Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Brain Research Institute có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.181.196.0/24, 203.247.186.0/24
|
Korea Brain Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38696
|
Memc Korea
IPv4 Dải mạng (CIDR): Memc Korea có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.185.13.0/24, 203.248.133.0/24, 203.248.134.0/24, 203.248.166.0/23
|
Memc Korea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18169
|
Wideband Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wideband Networks Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.200.0.0/24, 123.253.151.0/24
|
Wideband Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136943
|
Vodafone India Services Private Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vodafone India Services Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 121.200.56.0/22
|
Vodafone India Services Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136987
|
Vocus Advanced Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vocus Advanced Services có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.200.224.0/20, 122.200.26.0/23, 138.24.1.0/24, 144.55.50.0/24, 146.178.40.0/23, 148.182.31.0/24, 150.207.0.0/16, 162.145.252.0/22, 198.182.215.0/24, 202.12.25.0/24, 202.20.16.0/20, 203.14.36.0/23, 203.161.8.0/21, 203.176.96.0/20, 203.19.141.0/24, 203.20.100.0/23
|
Vocus Advanced Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38809
|
CERNET2 IX at Shandong University
IPv4 Dải mạng (CIDR): CERNET2 IX at Shandong University có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.249.128.0/20, 121.249.172.0/22, 121.250.0.0/19, 121.250.128.0/18, 121.250.192.0/19, 121.250.224.0/21, 121.250.235.0/24, 121.250.236.0/22, 121.250.240.0/20, 121.250.32.0/20, 121.250.48.0/22, 121.250.56.0/21, 121.250.80.0/21, 121.250.88.0/23, 121.250.96.0/19, 121.251.128.0/21, 121.251.144.0/20, 121.251.160.0/19, 121.251.192.0/20
|
CERNET2 IX at Shandong University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24363
|
China University of Petroleum East China
IPv4 Dải mạng (CIDR): China University of Petroleum East China có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.249.144.0/20, 121.251.240.0/20
|
China University of Petroleum East China có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132553
|
CERNET2 Regional IX at Ocean University of China
IPv4 Dải mạng (CIDR): CERNET2 Regional IX at Ocean University of China có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.249.192.0/19, 121.249.224.0/20, 121.251.136.0/21, 121.251.208.0/20, 121.251.224.0/20
|
CERNET2 Regional IX at Ocean University of China có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138371
|
CERNET2 IX at University of Science and Technology of China
IPv4 Dải mạng (CIDR): CERNET2 IX at University of Science and Technology of China có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.251.0.0/20, 121.251.16.0/21, 121.251.24.0/22, 121.251.28.0/23, 121.251.32.0/22, 121.251.36.0/23, 121.251.48.0/22, 121.251.52.0/24, 121.251.56.0/23, 121.251.64.0/20, 121.251.88.0/21, 202.38.64.0/19, 210.45.144.0/20, 210.45.160.0/24, 210.45.162.0/23, 210.45.164.0/22, 210.45.168.0/24, 210.45.170.0/23, 210.45.172.0/22, 210.45.176.0/24, 210.45.178.0/24, 210.45.180.0/22, 210.45.184.0/21, 210.45.192.0/24, 210.45.194.0/23, 210.45.196.0/23, 210.45.198.0/24, 210.45.200.0/21, 210.45.208.0/21, 210.45.217.0/24, 210.45.218.0/23, 210.45.220.0/22, 210.45.224.0/21
|
CERNET2 IX at University of Science and Technology of China có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24362
|
SBI Savings Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): SBI Savings Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.254.187.0/24, 211.234.112.0/24
|
SBI Savings Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131829
|
KL-Net Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KL-Net Corp. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 121.254.243.128/27, 121.254.245.0/24, 203.229.249.0/24, 203.236.120.0/24, 218.146.22.192/26
|
KL-Net Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45989
|
HTXX Huizhan Street Renqiu City Hebei P. R. China
IPv4 Dải mạng (CIDR): HTXX Huizhan Street Renqiu City Hebei P. R. China có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 122.0.64.0/18
|
HTXX Huizhan Street Renqiu City Hebei P. R. China có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24422
|
Taiwan Network Access Point
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taiwan Network Access Point có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.10.204.0/24, 210.208.0.0/18, 210.208.128.0/18, 210.208.64.0/21, 210.209.0.0/18, 223.165.14.0/24
|
Taiwan Network Access Point có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7656
|
Velocity Internet Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velocity Internet Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.49.200.0/21, 180.214.168.0/21
|
Velocity Internet Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23604
|
Telindo Nusantara PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telindo Nusantara PT có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.49.224.0/22, 122.49.229.0/24, 122.49.230.0/23
|
Telindo Nusantara PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38522
|
Sharp Communications Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharp Communications Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.50.1.0/24, 122.50.3.0/24
|
Sharp Communications Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135891
|
Development Bank of the Philippines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Development Bank of the Philippines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 122.55.6.0/24
|
Development Bank of the Philippines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55413
|
Spark Ventures
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spark Ventures có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.56.60.0/23, 166.179.64.0/20, 203.96.123.0/24, 210.54.152.0/21, 210.55.80.0/21, 222.152.56.0/21
|
Spark Ventures có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133124
|
Infosys Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infosys Technologies Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.98.0.0/17, 122.98.128.0/18, 122.98.192.0/20, 122.98.216.0/21, 122.98.224.0/19, 216.251.48.0/21, 216.251.60.0/22
|
Infosys Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38191
|
Trang 833 trên 1.443