Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Boryung Pharmaceutical Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boryung Pharmaceutical Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.214.181.0/24
|
Boryung Pharmaceutical Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38429
|
Indonesia Broadband Access - Anywhere
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indonesia Broadband Access - Anywhere có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.231.197.0/24, 123.231.203.0/24, 123.231.206.0/23, 123.231.209.0/24, 210.79.158.0/23
|
Indonesia Broadband Access - Anywhere có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133841
|
Ministry of Infomation Communication Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Infomation Communication Technology có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.242.128.0/18, 164.115.224.0/20, 164.115.240.0/21, 164.115.249.0/24, 164.115.250.0/24, 164.115.252.0/22
|
Ministry of Infomation Communication Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38450
|
Cato Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cato Networks Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.253.154.0/23, 140.82.197.0/24, 150.195.213.0/24, 150.195.215.0/24, 150.195.216.0/23, 150.195.222.0/23, 202.75.240.0/23, 202.75.244.0/22
|
Cato Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138627
|
Lonlife Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lonlife Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.253.168.0/22
|
Lonlife Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136502
|
TeleCube Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleCube Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.253.224.0/23
|
TeleCube Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134413
|
Hong Kong Internet Exchange--Route Server 1
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Internet Exchange--Route Server 1 có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.255.88.0/21, 202.45.189.0/24, 202.45.190.0/23
|
Hong Kong Internet Exchange--Route Server 1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4635
|
The Hong Kong Internet Exchange Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Hong Kong Internet Exchange Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.255.96.0/19, 202.45.177.0/24, 202.45.188.0/24
|
The Hong Kong Internet Exchange Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4641
|
Pocheon Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pocheon Office of Education có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.1.47.128/25, 175.121.149.0/24, 211.185.50.0/24, 218.54.179.0/24, 222.120.18.0/24
|
Pocheon Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38410
|
Bengal Group Ltd. Nationwide Internet Service Provider Bangladesh.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bengal Group Ltd. Nationwide Internet Service Provider Bangladesh. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 124.6.224.0/20
|
Bengal Group Ltd. Nationwide Internet Service Provider Bangladesh. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38256
|
Shgwbnnet Shanghai Great Wall Broadband Network Service Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shgwbnnet Shanghai Great Wall Broadband Network Service Co. Ltd. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.14.1.0/24, 124.14.12.0/23, 124.14.15.0/24, 124.14.16.0/23, 124.14.18.0/24, 124.14.2.0/23, 124.14.20.0/22, 124.14.5.0/24, 124.14.7.0/24, 124.14.8.0/22, 211.161.101.0/24, 211.161.102.0/23, 211.161.192.0/22, 211.161.203.0/24, 211.161.209.0/24, 211.161.221.0/24, 211.161.97.0/24
|
Shgwbnnet Shanghai Great Wall Broadband Network Service Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131536
|
Phcolo Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phcolo Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 124.19.128.0/17
|
Phcolo Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55431
|
Crossivity BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crossivity BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.40.52.128/26, 185.159.228.0/22
|
Crossivity BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50601
|
Dtac Crie Project
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dtac Crie Project có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 124.40.232.0/24
|
Dtac Crie Project có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23602
|
Tokoname New-TV Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tokoname New-TV Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.66.192.0/20, 133.88.32.0/20, 157.5.32.0/20, 202.216.176.0/20, 202.224.16.0/20
|
Tokoname New-TV Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18281
|
Hefei
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hefei có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 124.73.136.0/21
|
Hefei có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139721
|
ITC Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITC Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 124.108.24.0/21
|
ITC Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141470
|
Ministry of Finance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Finance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 124.109.24.0/21
|
Ministry of Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38328
|
Head Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Head Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 124.109.104.0/22
|
Head Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55344
|
Hiinvestment Securities Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hiinvestment Securities Co. Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.111.246.0/24, 210.120.88.0/23, 210.120.90.0/24, 210.124.204.0/23
|
Hiinvestment Securities Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9759
|
The National Library of Korea
IPv4 Dải mạng (CIDR): The National Library of Korea có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.137.58.0/24, 125.61.100.0/24
|
The National Library of Korea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10050
|
Gyeonggi Yeoncheon Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gyeonggi Yeoncheon Office of Education có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.138.145.0/24, 211.185.52.0/24, 222.120.16.0/24
|
Gyeonggi Yeoncheon Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38416
|
Gwang Myeong Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gwang Myeong Office of Education có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.138.152.0/23, 211.252.71.0/24, 221.151.165.0/24
|
Gwang Myeong Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38405
|
Sutherland Healthcare Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sutherland Healthcare Solutions Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.158.28.0/22, 202.58.127.0/24
|
Sutherland Healthcare Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45857
|
Neighbourhood Cable
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neighbourhood Cable có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.169.200.0/21, 180.200.192.0/19, 180.222.0.0/19, 203.208.112.0/23, 203.208.116.0/22, 203.208.120.0/21, 203.208.64.0/19, 203.208.96.0/20, 203.214.130.0/23, 203.214.132.0/22, 203.214.136.0/22, 203.214.140.0/23, 203.7.0.0/19, 220.253.128.0/19, 220.253.32.0/21
|
Neighbourhood Cable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18371
|
Mentos Couple Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mentos Couple Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 124.175.48.0/20
|
Mentos Couple Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18811
|
Mitene Internet Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitene Internet Co. Ltd. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.241.0.0/18, 124.241.112.0/21, 124.241.64.0/19, 124.241.96.0/20, 202.238.48.0/20, 218.219.160.0/19, 220.213.128.0/19, 220.213.160.0/20, 220.213.176.0/22, 220.213.180.0/23, 220.213.184.0/21, 220.213.96.0/19
|
Mitene Internet Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17961
|
QRHUB Pty Ltd TA Entrust ICT
IPv4 Dải mạng (CIDR): QRHUB Pty Ltd TA Entrust ICT có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.246.0.0/21, 124.246.16.0/21, 202.44.170.0/24, 203.1.24.0/24, 203.19.243.0/24, 203.30.197.0/24, 203.34.109.0/24, 203.91.64.0/21, 210.0.112.0/21
|
QRHUB Pty Ltd TA Entrust ICT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63850
|
Cable Media Waiwai Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Media Waiwai Co. Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.247.0.0/17, 124.247.128.0/18, 202.145.20.0/22, 202.145.26.0/23, 202.145.28.0/22, 202.220.6.0/23
|
Cable Media Waiwai Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37892
|
Unicloud Tech Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicloud Tech Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 124.248.0.0/23
|
Unicloud Tech Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56011
|
Cable Television Kani Co. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Television Kani Co. Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.2.208.0/20, 203.104.112.0/20, 203.110.224.0/21, 218.228.80.0/20, 218.40.240.0/20
|
Cable Television Kani Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17936
|
Edge Cloud Network Technology Pte Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge Cloud Network Technology Pte Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.62.68.0/23, 125.62.70.0/24
|
Edge Cloud Network Technology Pte Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60021
|
Internet Service Provider. Taiwan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Service Provider. Taiwan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 125.62.224.0/20
|
Internet Service Provider. Taiwan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38797
|
FIBRLINK Beijing FibrLINK Networks Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIBRLINK Beijing FibrLINK Networks Co. Ltd. có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.98.122.0/23, 125.98.128.0/17, 180.203.0.0/23, 180.203.3.0/24, 210.72.224.0/20, 210.72.240.0/21, 210.77.186.0/23, 210.77.188.0/24, 211.160.0.0/22, 211.160.10.0/23, 211.160.112.0/23, 211.160.115.0/24, 211.160.120.0/24, 211.160.15.0/24, 211.160.16.0/24, 211.160.160.0/19, 211.160.19.0/24, 211.160.195.0/24, 211.160.196.0/24, 211.160.20.0/22, 211.160.203.0/24, 211.160.205.0/24, 211.160.24.0/24, 211.160.240.0/20, 211.160.27.0/24, 211.160.28.0/23, 211.160.36.0/23, 211.160.4.0/24, 211.160.46.0/24, 211.160.62.0/24, 211.160.72.0/21, 211.160.80.0/20, 211.160.9.0/24, 211.99.16.0/23, 211.99.25.0/24, 211.99.26.0/24, 211.99.28.0/23, 211.99.30.0/24, 211.99.8.0/21
|
FIBRLINK Beijing FibrLINK Networks Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9814
|
Korea Investment Value Asset Management Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Investment Value Asset Management Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 125.129.169.0/24
|
Korea Investment Value Asset Management Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131845
|
Korea Copyright Protection Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Copyright Protection Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 125.129.210.0/24
|
Korea Copyright Protection Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38388
|
KOTRA
IPv4 Dải mạng (CIDR): KOTRA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.131.31.0/24, 210.217.36.32/27, 210.223.88.0/26, 211.35.128.224/27, 211.35.128.64/27
|
KOTRA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45973
|
Seoul National University Bundang Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seoul National University Bundang Hospital có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.132.159.0/24, 125.132.205.0/24, 210.103.53.0/24, 210.103.57.0/24, 211.253.251.0/24, 221.163.32.0/24, 222.235.80.0/24
|
Seoul National University Bundang Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18323
|
Inchon Metropolitan Office Of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inchon Metropolitan Office Of Education có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.133.128.0/20, 210.104.203.0/24, 211.251.216.0/21, 211.253.248.0/23, 211.43.132.0/22, 211.46.128.0/20, 211.46.152.0/22
|
Inchon Metropolitan Office Of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17584
|
NICEINFOMATIONSERVICE
IPv4 Dải mạng (CIDR): NICEINFOMATIONSERVICE có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.143.170.0/24, 183.96.231.0/24, 203.234.219.0/24
|
NICEINFOMATIONSERVICE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38663
|
Trec Global Pacific Transit AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trec Global Pacific Transit AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 125.212.63.0/24
|
Trec Global Pacific Transit AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38301
|
Milcom Co. Ltd. Internet Service Provider Bangkok
IPv4 Dải mạng (CIDR): Milcom Co. Ltd. Internet Service Provider Bangkok có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.213.224.0/19, 202.182.16.0/21, 202.182.24.0/22
|
Milcom Co. Ltd. Internet Service Provider Bangkok có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38888
|
Chengdu Information Harbor Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chengdu Information Harbor Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.214.96.0/21, 218.246.192.0/20
|
Chengdu Information Harbor Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18242
|
CERNET2 IX at South China University of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): CERNET2 IX at South China University of Technology có 140 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.216.106.0/23, 125.216.128.0/22, 125.216.132.0/24, 125.216.170.0/23, 125.216.172.0/22, 125.216.184.0/21, 125.216.41.0/24, 125.216.42.0/23, 125.216.50.0/23, 125.216.54.0/23, 125.216.68.0/22, 125.216.72.0/21, 125.216.98.0/23, 125.217.116.0/22, 125.217.150.0/23, 125.217.16.0/20, 125.217.176.0/20, 125.217.8.0/21, 125.218.181.0/24, 125.218.190.0/23, 125.218.240.0/20, 125.218.29.0/24, 125.218.68.0/24, 125.218.71.0/24, 202.112.17.0/24, 202.112.18.0/23, 202.192.160.0/19, 202.192.192.0/21, 202.192.200.0/23, 202.192.203.0/24, 202.192.204.0/24, 202.192.206.0/23, 202.192.208.0/20, 202.192.240.0/20, 202.192.48.0/20, 202.192.72.0/21, 202.193.104.0/21, 202.193.112.0/20, 202.193.144.0/22, 202.193.152.0/22, 202.193.16.0/21, 202.193.224.0/19, 202.193.32.0/20, 210.37.104.0/21, 210.37.112.0/20, 210.37.128.0/20, 210.37.16.0/21, 210.37.160.0/19, 210.37.192.0/18, 210.38.0.0/19
và 90 các dải mạng khác.
|
CERNET2 IX at South China University of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24357
|
Symbio Networks New Zealand Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Symbio Networks New Zealand Limited có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.236.32.0/23, 125.236.35.0/24, 125.236.36.0/22, 125.236.46.0/23, 125.236.80.0/22, 125.236.84.0/23, 125.236.87.0/24, 125.236.88.0/22, 125.236.92.0/23, 125.236.95.0/24
|
Symbio Networks New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23746
|
ANZ Bank New Zealand Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANZ Bank New Zealand Limited có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.236.52.0/24, 156.13.0.0/19, 156.13.128.0/18, 156.13.192.0/20, 156.13.208.0/21, 156.13.216.0/22, 156.13.220.0/24, 156.13.223.0/24, 156.13.224.0/19, 156.13.32.0/22, 156.13.36.0/24, 156.13.41.0/24, 156.13.42.0/23, 156.13.44.0/22, 156.13.48.0/20, 156.13.64.0/22, 156.13.68.0/23, 156.13.72.0/21, 156.13.80.0/20, 156.13.96.0/19, 202.27.67.0/24
|
ANZ Bank New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139656
|
Symbio Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Symbio Networks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 125.236.86.0/24
|
Symbio Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23739
|
Datbury Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datbury Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.253.94.0/23, 202.14.145.0/24, 203.16.232.0/23, 203.33.136.0/22, 203.4.149.0/24
|
Datbury Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58929
|
SOUL Converged Communications Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOUL Converged Communications Australia có 60 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.254.11.0/24, 125.254.13.0/24, 125.254.14.0/23, 125.254.21.0/24, 125.254.23.0/24, 125.254.25.0/24, 125.254.30.0/23, 125.254.35.0/24, 125.254.36.0/24, 125.254.4.0/23, 125.254.40.0/22, 125.254.47.0/24, 125.254.7.0/24, 125.254.8.0/24, 202.168.5.0/24, 202.168.7.0/24, 203.111.64.0/22, 203.17.163.0/24, 203.194.0.0/23, 203.194.14.0/23, 203.194.16.0/22, 203.194.20.0/24, 203.194.22.0/23, 203.194.24.0/21, 203.194.3.0/24, 203.194.32.0/23, 203.194.34.0/24, 203.194.4.0/23, 203.194.42.0/23, 203.194.56.0/22, 203.194.6.0/24, 203.194.60.0/24, 203.21.194.0/23, 203.220.115.0/24, 203.220.19.0/24, 203.220.20.0/24, 203.220.236.0/22, 203.220.24.0/24, 203.220.240.0/21, 203.220.248.0/22, 203.220.252.0/23, 203.220.32.0/24, 203.220.50.0/24, 203.220.79.0/24, 203.220.87.0/24, 203.221.0.0/24, 203.221.173.0/24, 203.221.2.0/24, 203.221.208.0/24, 203.221.216.0/24
và 10 các dải mạng khác.
|
SOUL Converged Communications Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9942
|
Soul Pattinson Telecommunications Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soul Pattinson Telecommunications Pty Ltd có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 125.254.32.0/24, 125.254.34.0/24, 202.59.16.0/21, 202.59.24.0/22, 202.59.28.0/23, 202.59.31.0/24, 203.220.10.0/23, 203.220.18.0/24, 203.221.255.0/24, 203.3.192.0/22, 203.3.196.0/24, 203.3.200.0/24, 203.3.224.0/22, 203.3.254.0/24
|
Soul Pattinson Telecommunications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17668
|
Trang 835 trên 1.443