Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
System3-Net-In Indias Only Carrier Neutral Data Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): System3-Net-In Indias Only Carrier Neutral Data Centre có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.99.124.0/22, 203.175.176.0/24, 203.185.191.0/24, 223.26.32.0/23
|
System3-Net-In Indias Only Carrier Neutral Data Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45189
|
Sportingbet Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sportingbet Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 122.102.16.0/21
|
Sportingbet Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132263
|
PT. Megaxus Infotech
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Megaxus Infotech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 122.102.48.0/21
|
PT. Megaxus Infotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38274
|
Saigon - Hanoi Commercial Joint Stock Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saigon - Hanoi Commercial Joint Stock Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.102.112.0/24, 122.102.115.0/24
|
Saigon - Hanoi Commercial Joint Stock Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55316
|
TRAVELSKY West Wing No.157 Dongsi West Street Dongcheng Beijing China
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRAVELSKY West Wing No.157 Dongsi West Street Dongcheng Beijing China có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.119.110.0/23, 122.119.112.0/23, 122.119.114.0/24, 122.119.12.0/22, 122.119.120.0/24, 122.119.122.0/24, 122.119.124.0/23, 122.119.129.0/24, 122.119.147.0/24, 122.119.160.0/23, 122.119.172.0/24, 122.119.180.0/22, 122.119.190.0/24, 122.119.20.0/22, 122.119.224.0/22, 122.119.232.0/23, 122.119.236.0/24, 122.119.24.0/23, 122.119.253.0/24, 122.119.32.0/24, 122.119.4.0/23, 122.119.50.0/24, 122.119.73.0/24, 122.119.96.0/23
|
TRAVELSKY West Wing No.157 Dongsi West Street Dongcheng Beijing China có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38381
|
PD Sarana Pembangunan Siak
IPv4 Dải mạng (CIDR): PD Sarana Pembangunan Siak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 122.128.16.0/21
|
PD Sarana Pembangunan Siak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46045
|
PT. Cyber Bintan
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Cyber Bintan có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.129.200.0/22, 122.129.205.0/24, 122.129.207.0/24
|
PT. Cyber Bintan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38763
|
Escapenet Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Escapenet Pty Ltd có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.129.216.0/22, 122.129.220.0/24, 122.129.223.0/24, 123.136.32.0/23, 123.136.35.0/24, 123.136.36.0/23, 123.136.40.0/22, 123.136.44.0/24, 123.136.46.0/23, 123.136.48.0/24, 123.136.52.0/23, 123.136.56.0/22, 123.136.60.0/23, 123.136.62.0/24, 210.56.80.0/24, 210.56.82.0/23, 210.56.85.0/24, 210.56.89.0/24, 210.56.90.0/23, 210.56.92.0/22
|
Escapenet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56037
|
Lason Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lason Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 122.144.16.0/21
|
Lason Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24332
|
Symphox Information Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Symphox Information Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.144.32.0/19, 202.154.201.0/24, 203.135.71.0/24
|
Symphox Information Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56179
|
PLDT-Philcom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PLDT-Philcom Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.144.64.0/18, 202.84.96.0/19
|
PLDT-Philcom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18396
|
Shanghai Science and Technology Network Communication Limited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shanghai Science and Technology Network Communication Limited Company có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.144.128.0/17, 125.215.0.0/18, 203.95.0.0/21, 210.14.64.0/19, 210.73.200.0/21, 211.144.96.0/19
|
Shanghai Science and Technology Network Communication Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17775
|
Okayama Prefectural Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Okayama Prefectural Government có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.152.16.0/20, 210.236.96.0/20
|
Okayama Prefectural Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7665
|
Yala Rajabhat University Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yala Rajabhat University Education có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.154.50.0/24, 202.29.32.0/24
|
Yala Rajabhat University Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24328
|
Silpakorn University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silpakorn University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.154.82.0/24, 202.28.72.0/22, 202.44.135.0/24, 202.44.136.0/24
|
Silpakorn University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140618
|
Sisaket Rajabhat University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sisaket Rajabhat University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.154.153.0/24, 202.29.57.0/24
|
Sisaket Rajabhat University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38265
|
Thailand Government Data Center and Cloud service TGDCC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thailand Government Data Center and Cloud service TGDCC có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.155.26.0/23, 202.139.197.0/24, 202.139.198.0/23, 202.139.200.0/23, 202.139.204.0/22, 202.139.208.0/22, 202.139.212.0/23, 202.139.215.0/24, 202.139.216.0/23, 209.15.104.0/23, 209.15.108.0/22, 209.15.112.0/21, 209.15.96.0/21
|
Thailand Government Data Center and Cloud service TGDCC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135566
|
PTT Global Chemical Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PTT Global Chemical Public Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.155.64.0/24, 202.80.224.0/24
|
PTT Global Chemical Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141692
|
Universitas Pelita Harapan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Pelita Harapan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 122.200.0.0/20
|
Universitas Pelita Harapan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38153
|
iCan Solutions Pvt. Ltd. AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): iCan Solutions Pvt. Ltd. AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 122.200.16.0/21
|
iCan Solutions Pvt. Ltd. AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38310
|
Cynergic Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cynergic Internet có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.200.160.0/20, 203.31.101.0/24, 203.31.57.0/24, 203.33.71.0/24, 203.4.162.0/24, 203.55.18.0/24, 203.57.78.0/23
|
Cynergic Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10083
|
New Skies Satellites Hong Kong Teleport
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Skies Satellites Hong Kong Teleport có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.201.44.0/23, 210.5.212.0/22, 210.5.216.0/21, 210.5.247.0/24
|
New Skies Satellites Hong Kong Teleport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23649
|
Yakage Cable Television
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yakage Cable Television có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 122.202.24.0/21
|
Yakage Cable Television có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63775
|
X-Net Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): X-Net Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.248.0.0/20, 202.84.64.0/21
|
X-Net Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38259
|
Yamaguchi Cable Vision Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yamaguchi Cable Vision Co. Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.250.0.0/15, 193.82.64.0/19, 202.246.180.0/23, 218.223.192.0/20
|
Yamaguchi Cable Vision Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18077
|
Amaze Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amaze Communications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 122.252.3.0/24, 203.56.188.0/22, 203.98.74.0/24
|
Amaze Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58605
|
Emersion Software Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emersion Software Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 122.252.144.0/24
|
Emersion Software Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135051
|
PPCTV Broadband Service is the First Cable and DSL Internet in Cambodia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPCTV Broadband Service is the First Cable and DSL Internet in Cambodia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 122.252.176.0/21
|
PPCTV Broadband Service is the First Cable and DSL Internet in Cambodia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38286
|
Icon Infotech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icon Infotech Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.0.16.0/21, 123.0.24.0/22, 123.0.28.0/23, 123.0.31.0/24
|
Icon Infotech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56054
|
Sine-10 BD Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sine-10 BD Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.0.30.0/24
|
Sine-10 BD Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59341
|
Delos Cloud GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delos Cloud GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.2.0.0/15, 161.37.0.0/16, 168.86.0.0/17
|
Delos Cloud GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198678
|
Mega Vantage Information Consulting Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Vantage Information Consulting Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.49.241.0/24
|
Mega Vantage Information Consulting Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63641
|
Level 10 9 Hunter Street
IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 10 9 Hunter Street có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.51.105.0/24, 123.51.106.0/24, 202.93.100.0/24, 202.93.96.0/24, 202.93.98.0/24
|
Level 10 9 Hunter Street có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45510
|
E-Emphasys Technologies Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Emphasys Technologies Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.100.232.0/24, 205.210.225.0/24
|
E-Emphasys Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394880
|
Aquis Exchange PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aquis Exchange PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.100.234.0/24, 185.23.232.0/22
|
Aquis Exchange PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60898
|
Australia Internet Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australia Internet Solutions có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.108.68.0/23, 123.108.71.0/24, 125.62.76.0/24, 125.62.79.0/24, 202.10.80.0/20, 202.126.100.0/22, 202.126.104.0/24, 202.126.107.0/24, 202.126.108.0/23, 202.126.96.0/24, 202.126.98.0/23, 202.134.224.0/22, 202.134.228.0/24, 202.134.232.0/24, 202.134.234.0/24, 202.134.237.0/24, 202.134.240.0/24, 202.134.243.0/24, 202.134.244.0/22, 202.134.248.0/21, 203.27.78.0/24, 203.34.248.0/23, 203.62.158.0/23
|
Australia Internet Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23871
|
Future.Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Future.Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.108.90.0/23
|
Future.Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135673
|
Dinas Perhubungan komunikasi informasi dan Telematika -NAD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Perhubungan komunikasi informasi dan Telematika -NAD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.108.96.0/21
|
Dinas Perhubungan komunikasi informasi dan Telematika -NAD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45313
|
BG&E Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): BG&E Pty Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.108.104.0/22, 203.118.243.0/24, 203.217.141.0/24, 203.89.156.0/22
|
BG&E Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45500
|
14413 Elmbrook Drive
IPv4 Dải mạng (CIDR): 14413 Elmbrook Drive có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.108.116.0/23, 123.108.118.0/24
|
14413 Elmbrook Drive có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45580
|
Jericho Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jericho Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.108.144.0/21
|
Jericho Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38441
|
ASN for YESBANK
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN for YESBANK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.136.16.0/21
|
ASN for YESBANK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38468
|
BC Net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BC Net Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.136.72.0/21
|
BC Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38471
|
Mir Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mir Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.176.56.0/22, 202.129.192.0/22
|
Mir Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45282
|
China Sports Lottery Technology Development Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Sports Lottery Technology Development Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.176.60.0/23
|
China Sports Lottery Technology Development Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56015
|
World Health Organization Western Pacific Regional Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): World Health Organization Western Pacific Regional Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.176.64.0/21
|
World Health Organization Western Pacific Regional Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38334
|
Computer Services Limited CSL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Services Limited CSL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.176.72.0/21, 182.50.72.0/22
|
Computer Services Limited CSL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38227
|
PT. Bakrie & Brothers TBK
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Bakrie & Brothers TBK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.176.120.0/24
|
PT. Bakrie & Brothers TBK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38494
|
Shenyang Man Liaoning China Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shenyang Man Liaoning China Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 123.177.56.0/22
|
Shenyang Man Liaoning China Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141025
|
Korea Game Promotion Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Game Promotion Center có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 123.214.20.0/23, 210.96.133.0/24, 211.201.145.0/24, 211.42.31.0/24, 218.232.92.0/23
|
Korea Game Promotion Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17590
|
Trang 834 trên 1.443