Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Bunn-O-Matic Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bunn-O-Matic Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.224.19.0/24
Bunn-O-Matic Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399563

Penguin Computing Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Penguin Computing Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.224.20.0/23, 104.224.22.0/23, 192.41.29.0/24, 192.41.88.0/24
Penguin Computing Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS399069, AS399430

Luminet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luminet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.224.36.0/22
Luminet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398995

Defend Edge

IPv4 Dải mạng (CIDR): Defend Edge có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.224.42.0/24, 167.253.12.0/22
Defend Edge có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399321

Credit Corp Solutions Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Corp Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.224.43.0/24
Credit Corp Solutions Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400049

Prairie-Sky Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prairie-Sky Wireless có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.224.48.0/22, 158.51.210.0/23
Prairie-Sky Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22682

R.M. of St. Francois Xavier

IPv4 Dải mạng (CIDR): R.M. of St. Francois Xavier có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.224.56.0/22
R.M. of St. Francois Xavier có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14485

NixiHost.com Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): NixiHost.com Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.225.208.0/24
NixiHost.com Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46505

Roamability LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roamability LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.225.210.0/23
Roamability LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395828

NextGI LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NextGI LLC. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.225.214.0/24, 134.195.4.0/23, 134.195.7.0/24
NextGI LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36232

Cywest Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cywest Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.225.215.0/24
Cywest Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396333

Ospraie Fund

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ospraie Fund có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.225.242.0/24
Ospraie Fund có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30541

City of Des Moines

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Des Moines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.225.248.0/23
City of Des Moines có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36358

Kelser Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kelser Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.226.18.0/24
Kelser Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395749

Olson Tech LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Olson Tech LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.232.0.0/24, 192.231.84.0/23
Olson Tech LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400260

Roundabout Entertainment Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roundabout Entertainment Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.232.1.0/24
Roundabout Entertainment Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399059

IT By Geeks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT By Geeks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.232.10.0/23
IT By Geeks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23477

Datahive.ca

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datahive.ca có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.232.12.0/22, 216.171.224.0/20
Datahive.ca có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18638

HighWire Press Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): HighWire Press Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.232.28.0/22
HighWire Press Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395950

Weidenhammer Systems Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Weidenhammer Systems Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.232.46.0/24
Weidenhammer Systems Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397664

Associated Electric Cooperative Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Associated Electric Cooperative Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.232.47.0/24, 205.159.101.0/24
Associated Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394064

ECN

IPv4 Dải mạng (CIDR): ECN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.232.48.0/20, 141.193.128.0/22
ECN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14735

Lenovo (United States) Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lenovo (United States) Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.232.226.0/24, 104.232.229.0/24, 104.232.230.0/23, 104.232.235.0/24, 104.232.237.0/24, 104.232.240.0/21, 104.232.248.0/22, 104.232.252.0/24
Lenovo (United States) Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20111

IP Way LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Way LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.233.10.0/23, 104.233.22.0/23, 104.233.27.0/24, 104.233.28.0/23, 104.233.30.0/24, 185.105.58.0/24, 185.127.176.0/22, 185.128.132.0/23, 185.199.196.0/22, 185.69.120.0/22, 212.82.40.0/22
IP Way LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56443

Monkey Tree Hosting Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monkey Tree Hosting Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.233.63.0/24, 104.239.49.0/24, 104.239.50.0/24, 149.57.112.0/20, 149.71.0.0/19, 185.137.221.0/24, 185.137.223.0/24, 195.54.59.0/24
Monkey Tree Hosting Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210619

Stered Telecomunicaciones Sa de CV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stered Telecomunicaciones Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.234.3.0/24
Stered Telecomunicaciones Sa de CV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272370

Grupo Inan SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Inan SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.234.7.0/24
Grupo Inan SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273091

VirtualShield LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): VirtualShield LLC có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.234.103.0/24, 104.234.105.0/24, 104.234.108.0/24, 104.234.110.0/24, 104.234.116.0/24, 104.234.126.0/24, 104.234.132.0/24, 104.234.163.0/24, 104.234.17.0/24, 104.234.170.0/24, 104.234.182.0/23, 104.234.190.0/24, 104.234.219.0/24, 104.234.253.0/24, 104.234.33.0/24, 104.234.43.0/24, 104.234.44.0/23, 104.234.49.0/24, 104.234.52.0/24, 104.234.57.0/24, 104.234.72.0/24, 104.234.76.0/24, 104.234.79.0/24, 104.234.8.0/24, 104.234.80.0/24, 104.234.89.0/24, 104.234.96.0/24, 147.160.48.0/24, 148.59.127.0/24, 166.0.160.0/24, 166.0.166.0/23
VirtualShield LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62579

Atomlantis Network LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atomlantis Network LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.234.16.0/24
Atomlantis Network LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47813

Rackifi Holdings LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rackifi Holdings LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.234.66.0/24, 149.112.89.0/24
Rackifi Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16512

Yuki Network Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yuki Network Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.234.74.0/24, 160.22.155.0/24
Yuki Network Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151349

Growth Rhino Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Growth Rhino Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.234.77.0/24
Growth Rhino Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400987

Eduardo Saenz Robles

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eduardo Saenz Robles có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.234.104.0/24, 146.103.46.0/24, 154.208.130.0/24
Eduardo Saenz Robles có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270157

PopUp WiFi LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): PopUp WiFi LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.234.137.0/24, 104.234.141.0/24
PopUp WiFi LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400944

Host Havoc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Host Havoc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.234.251.0/24, 104.234.252.0/24, 136.175.187.0/24, 164.152.123.0/24, 216.245.176.0/23
Host Havoc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393905

Inovalon Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inovalon Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.237.32.0/21, 162.219.158.0/23, 192.81.75.0/24, 198.185.154.0/24
Inovalon Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396018

Ability Network Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ability Network Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.237.41.0/24, 104.237.43.0/24, 104.237.44.0/22, 208.79.192.0/21
Ability Network Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14603

Puerto Rico Fiber Network Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Puerto Rico Fiber Network Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.238.192.0/24, 154.64.217.0/24
Puerto Rico Fiber Network Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399291

Build-A-Bear Workshop Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Build-A-Bear Workshop Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.238.197.0/24
Build-A-Bear Workshop Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21811

Biotronik Corporate Services U.S. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Biotronik Corporate Services U.S. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.238.199.0/24, 209.180.165.0/24
Biotronik Corporate Services U.S. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397476

Northern Safety Co. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Safety Co. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.238.227.0/24
Northern Safety Co. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397669

Transcom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transcom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.238.230.0/23
Transcom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32236

Orland Fire Protection District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orland Fire Protection District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.238.238.0/24
Orland Fire Protection District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11622

Grecian Delight Foods Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grecian Delight Foods Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.238.239.0/24
Grecian Delight Foods Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396525

Blue Jeans Network Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Jeans Network Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.238.240.0/21, 165.254.117.0/24, 199.48.152.0/23, 199.48.154.0/24, 199.48.155.0/24
Blue Jeans Network Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS18541, AS393490

SWOI

IPv4 Dải mạng (CIDR): SWOI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.241.224.0/20
SWOI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394472

Terra Nova Telecom Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Terra Nova Telecom Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.243.209.0/24, 192.109.92.0/23
Terra Nova Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36601

Lindell Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lindell Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.243.221.0/24
Lindell Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399901

Country Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): Country Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.243.224.0/20
Country Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16616

ANA - Aeroportos de Portugal SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): ANA - Aeroportos de Portugal SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.244.8.0/22
ANA - Aeroportos de Portugal SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201170