Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Georgian College of Applied Arts & Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgian College of Applied Arts & Technology có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.192.0/24, 192.139.153.0/24, 198.73.133.0/24, 198.73.134.0/24, 199.212.2.0/23
|
Georgian College of Applied Arts & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19764
|
Allegiance Benefit Plan Management Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allegiance Benefit Plan Management Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.167.193.0/24
|
Allegiance Benefit Plan Management Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399022
|
Enerbank USA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enerbank USA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.200.0/22, 199.76.49.64/26
|
Enerbank USA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398965
|
Red Lily Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Lily Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.167.213.0/24
|
Red Lily Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54874
|
Lusory Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lusory Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.167.214.0/24
|
Lusory Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59920
|
Berrybyte Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berrybyte Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.215.0/24, 104.167.231.0/24, 128.254.225.0/24, 166.0.170.0/24, 205.167.97.0/24
|
Berrybyte Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60841
|
The Vermont Country Store Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Vermont Country Store Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.167.224.0/24
|
The Vermont Country Store Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30034
|
Lost Creek Technology L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lost Creek Technology L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.167.225.0/24
|
Lost Creek Technology L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398874
|
Vagaro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vagaro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.167.227.0/24
|
Vagaro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399213
|
Stibarc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stibarc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.167.230.0/24
|
Stibarc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26533
|
High Speed Utah LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Speed Utah LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.232.0/22, 104.218.156.0/22, 130.51.200.0/23, 170.39.98.0/23, 198.217.120.0/21
|
High Speed Utah LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23423
|
Xsoli Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xsoli Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.167.236.0/22
|
Xsoli Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19168
|
TXNet Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TXNet Communications LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.243.0/24, 204.197.168.0/23
|
TXNet Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62467
|
New Era Technology Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Era Technology Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.245.0/24, 104.250.231.0/24, 207.174.96.0/24, 209.142.113.0/24
|
New Era Technology Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25643
|
Cameron Memorial Community Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cameron Memorial Community Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.169.15.0/24
|
Cameron Memorial Community Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14790
|
SMR Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMR Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.171.32.0/20
|
SMR Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54911
|
Ralls Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ralls Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.171.64.0/20, 107.191.192.0/20
|
Ralls Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13534
|
SCI REMC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCI REMC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.171.194.0/24, 136.228.64.0/19, 161.129.192.0/20
|
SCI REMC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13439, AS395379
|
Rubrik Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rubrik Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.171.196.0/23
|
Rubrik Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397942
|
Fayetteville Public Utilities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fayetteville Public Utilities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.171.208.0/20
|
Fayetteville Public Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63267
|
Oakland Unified School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oakland Unified School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.8.0/21, 209.77.220.0/22
|
Oakland Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31764
|
Gateway Processing Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gateway Processing Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.192.32.0/21
|
Gateway Processing Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33512
|
Coolsys Commercial & Industrial Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coolsys Commercial & Industrial Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.192.41.0/24
|
Coolsys Commercial & Industrial Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64284
|
VoiceCall Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): VoiceCall Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.192.43.0/24
|
VoiceCall Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63090
|
America Internet & Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): America Internet & Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.192.64.0/21
|
America Internet & Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14137
|
City of Concord
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Concord có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.73.0/24, 204.195.93.0/24
|
City of Concord có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40411
|
Intelium Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelium Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.74.0/24, 199.254.170.0/24
|
Intelium Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398407
|
Schat.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schat.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.192.88.0/22
|
Schat.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS606
|
Broadridge Customer Communications Canada Ulc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadridge Customer Communications Canada Ulc có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.144.0/22, 162.220.188.0/22, 167.212.100.0/24, 167.212.101.0/24, 167.212.102.0/24, 167.212.104.0/22, 216.19.80.0/20
|
Broadridge Customer Communications Canada Ulc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS36008, AS397147
|
SKYPACKET
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKYPACKET có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.164.0/24, 104.192.165.0/24
|
SKYPACKET có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19912, AS19974
|
National Geographic Society
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Geographic Society có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.192.166.0/23
|
National Geographic Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6462
|
UnmeteredInternet.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): UnmeteredInternet.com có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.172.0/22, 104.218.56.0/21, 161.129.60.0/24, 192.190.19.0/24, 192.34.26.0/23, 205.137.251.0/24
|
UnmeteredInternet.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54133
|
Williams Lea LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Williams Lea LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.192.180.0/22
|
Williams Lea LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53484
|
Invisalink Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Invisalink Wireless có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.194.0/23, 172.96.24.0/21
|
Invisalink Wireless có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26216, AS27179
|
Radial Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radial Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.196.0/23, 104.192.198.0/24, 104.192.199.0/24, 199.241.232.0/23, 199.241.234.0/23, 199.241.236.0/23, 199.241.238.0/24, 199.241.239.0/24
|
Radial Inc. có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS11862, AS21676, AS30634, AS397330, AS6190
|
Sciencelogic Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sciencelogic Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.253.0/24, 104.192.254.0/23
|
Sciencelogic Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63149
|
Telesign Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telesign Corp. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.12.0/23, 104.193.14.0/24, 199.27.228.0/22
|
Telesign Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18656
|
IPVision
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPVision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.193.38.0/23
|
IPVision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393595
|
Vitalink LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitalink LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.40.0/22, 172.110.136.0/22
|
Vitalink LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396317
|
IgnitionOne Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IgnitionOne Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.193.80.0/21
|
IgnitionOne Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63124
|
Baidu USA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baidu USA LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.193.91.0/24
|
Baidu USA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63288
|
ClearDDoS Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): ClearDDoS Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.92.0/22, 162.221.12.0/22
|
ClearDDoS Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62466
|
Team Software Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Team Software Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.193.96.0/22
|
Team Software Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395204
|
RBBS Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RBBS Telecom Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.107.0/24, 192.81.52.0/23, 192.81.54.0/24
|
RBBS Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53349
|
Valence Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valence Health Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.193.124.0/22
|
Valence Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393725
|
Saba Software Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saba Software Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.136.0/23, 104.193.139.0/24, 185.84.0.0/23, 185.84.2.0/24, 208.93.144.0/21
|
Saba Software Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53930
|
Blueprint America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blueprint America Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.152.0/22, 208.83.200.0/21
|
Blueprint America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25754
|
Snapchat Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Snapchat Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.184.0/23, 204.154.248.0/21
|
Snapchat Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395291
|
Mark Logic Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mark Logic Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.193.188.0/22
|
Mark Logic Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393608
|
StudentUniverse.com Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): StudentUniverse.com Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.200.0/24, 104.193.201.0/24, 104.193.202.0/23
|
StudentUniverse.com Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395710, AS63177
|
Trang 812 trên 1.443