Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

National Football League

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Football League có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.37.88.0/21, 204.141.104.0/21, 204.141.132.0/22, 204.141.136.0/21, 204.141.144.0/21, 204.141.152.0/22
National Football League có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS17005, AS6209, AS6210

Altius Broadband LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Altius Broadband LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.218.152.0/22, 104.37.96.0/21, 162.250.112.0/22, 162.252.144.0/21, 172.97.116.0/22, 192.156.235.0/24, 205.207.100.0/22, 208.85.12.0/22, 208.95.20.0/22
Altius Broadband LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS25851, AS63060

Dentons US LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dentons US LLP có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.37.116.0/22, 198.235.146.0/24, 198.235.148.0/24, 199.246.150.0/24, 199.246.155.0/24
Dentons US LLP có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS30493, AS33240

Cloud A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud A có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.37.192.0/21, 199.204.211.0/24, 204.13.51.0/24
Cloud A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398948

XTEL Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): XTEL Communications có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.37.208.0/22, 192.207.252.0/24, 199.180.148.0/22, 204.10.60.0/22, 207.167.104.0/22
XTEL Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22324

Skycom1

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skycom1 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.37.232.0/21
Skycom1 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21748

StormCloud Network (Canada) Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): StormCloud Network (Canada) Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.37.240.0/23, 104.37.243.0/24
StormCloud Network (Canada) Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35875

SPARKNZ Spark New Zealand Trading Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SPARKNZ Spark New Zealand Trading Ltd. có 166 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.95.104.0/22, 115.188.0.0/16, 115.189.0.0/18, 115.189.128.0/20, 115.189.160.0/19, 115.189.224.0/19, 115.189.80.0/20, 115.189.96.0/20, 122.56.168.0/22, 122.56.176.0/21, 122.56.184.0/22, 122.56.190.0/23, 122.56.192.0/20, 122.56.208.0/21, 122.56.232.0/22, 122.56.252.0/22, 122.56.63.0/24, 122.56.74.0/23, 122.56.76.0/22, 122.56.85.0/24, 122.56.88.0/22, 122.58.199.0/24, 122.59.200.0/21, 122.60.104.0/21, 122.60.216.0/21, 122.61.224.0/21, 122.61.88.0/21, 122.62.0.0/21, 122.62.168.0/21, 122.62.176.0/20, 122.62.252.0/22, 122.62.96.0/21, 122.63.0.0/18, 122.63.254.0/23, 125.236.128.0/18, 125.236.192.0/19, 125.236.224.0/20, 125.236.240.0/21, 125.236.252.0/22, 125.237.0.0/18, 125.237.120.0/21, 125.237.128.0/18, 125.237.192.0/19, 125.237.224.0/20, 125.237.240.0/21, 125.237.64.0/19, 125.237.96.0/20, 125.238.136.0/21, 125.238.144.0/20, 125.238.16.0/20 và 116 các dải mạng khác.
SPARKNZ Spark New Zealand Trading Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4771

Griggs County Telephone Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Griggs County Telephone Co. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.128.0.0/20, 206.62.128.0/21
Griggs County Telephone Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31758

University Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): University Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.128.76.0/23
University Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395737

Wizard Tower Techno Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wizard Tower Techno Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.128.144.0/20
Wizard Tower Techno Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393653

First Volunteer Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Volunteer Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.128.164.0/24
First Volunteer Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10916

Mesilla Valley Transportation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mesilla Valley Transportation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.128.176.0/24
Mesilla Valley Transportation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399243

LightChange Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): LightChange Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.128.177.0/24
LightChange Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394637

Celerity Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Celerity Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.128.178.0/23, 162.254.177.0/24, 162.254.178.0/23
Celerity Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397128

Camellia Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): Camellia Fiber có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.128.180.0/22, 216.73.136.0/22
Camellia Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399111

Link Teknologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Teknologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.128.184.0/22
Link Teknologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399044

Pittsburgh Supercomputing Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pittsburgh Supercomputing Center có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.128.208.0/20, 128.182.0.0/18, 128.182.128.0/17, 128.182.64.0/18, 147.72.0.0/17, 147.72.128.0/18, 147.72.192.0/19, 147.72.232.0/23, 147.72.236.0/22, 147.72.242.0/23, 147.72.246.0/23, 147.72.248.0/24, 147.72.249.0/24, 147.72.250.0/23, 147.73.0.0/17, 147.73.128.0/18, 147.73.192.0/18, 167.88.240.0/20, 192.101.139.0/24, 192.101.140.0/24, 192.112.102.0/24, 192.231.242.0/24, 192.231.243.0/24, 192.231.244.0/24, 192.70.221.0/24, 192.70.222.0/24, 192.70.223.0/24, 192.88.114.0/23, 204.194.24.0/22, 209.131.80.0/20
Pittsburgh Supercomputing Center có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS1206, AS1207, AS204, AS5050

Cloudwish LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudwish LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.128.232.0/24
Cloudwish LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13920

BCNET

IPv4 Dải mạng (CIDR): BCNET có 87 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.128.240.0/20, 128.189.0.0/20, 128.189.32.0/19, 134.87.0.0/19, 134.87.192.0/18, 134.87.64.0/18, 142.231.0.0/23, 142.231.128.0/19, 142.231.16.0/22, 142.231.192.0/18, 142.231.2.0/24, 142.231.21.0/24, 142.231.22.0/23, 142.231.32.0/19, 142.231.4.0/23, 142.231.7.0/24, 142.231.8.0/21, 142.231.96.0/19, 192.146.156.0/24, 192.197.225.0/24, 192.197.226.0/24, 192.67.9.0/24, 198.162.112.0/21, 198.162.20.0/22, 198.162.96.0/20, 199.60.119.0/24, 199.60.120.0/24, 199.60.226.0/23, 199.9.57.0/24, 206.12.0.0/24, 206.12.108.0/22, 206.12.11.0/24, 206.12.112.0/22, 206.12.117.0/24, 206.12.118.0/24, 206.12.129.0/24, 206.12.130.0/23, 206.12.132.0/22, 206.12.144.0/21, 206.12.152.0/23, 206.12.156.0/22, 206.12.168.0/21, 206.12.184.0/21, 206.12.19.0/24, 206.12.192.0/21, 206.12.2.0/23, 206.12.20.0/22, 206.12.204.0/22, 206.12.212.0/22, 206.12.216.0/21 và 37 các dải mạng khác.
BCNET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271

Soros Fund Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soros Fund Management LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.129.68.0/24, 205.177.224.0/24, 209.249.4.0/24, 213.86.85.0/24
Soros Fund Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25938

Siteaction

IPv4 Dải mạng (CIDR): Siteaction có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.129.134.0/23, 104.143.8.0/24, 104.238.235.0/24, 198.144.150.0/24
Siteaction có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400331

Perdue Farms Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perdue Farms Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.129.148.0/23, 205.245.72.0/24
Perdue Farms Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30385

Mechanics Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mechanics Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.129.150.0/23
Mechanics Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54271

GTAA

IPv4 Dải mạng (CIDR): GTAA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.129.158.0/23, 172.93.6.0/24, 204.50.163.0/24, 207.35.174.0/24, 209.226.201.0/24
GTAA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395677

Coastal Telco Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coastal Telco Services Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.129.176.0/22, 107.161.156.0/22, 130.250.232.0/21, 142.0.96.0/20, 192.80.184.0/21, 208.117.88.0/22, 216.21.192.0/20
Coastal Telco Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33247

Blueficity

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blueficity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.129.241.0/24
Blueficity có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32024

JUCE Communications Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): JUCE Communications Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.142.0.0/17, 104.163.0.0/17
JUCE Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6561

United Teleports Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Teleports Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.143.4.0/22, 162.33.224.0/24
United Teleports Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62664

PLATFORM9

IPv4 Dải mạng (CIDR): PLATFORM9 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.143.12.0/22, 131.153.252.0/22
PLATFORM9 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395520

DataCenter IP LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): DataCenter IP LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.143.68.0/22, 104.143.72.0/21, 162.245.92.0/22, 162.252.180.0/22, 192.184.2.0/23, 192.74.128.0/24, 192.74.130.0/23, 192.74.132.0/22, 199.36.104.0/21
DataCenter IP LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13739

Nevada Power Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nevada Power Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.145.39.0/24, 192.206.180.0/24, 198.180.160.0/24
Nevada Power Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399088

Alabama Law Enforcement Agency

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alabama Law Enforcement Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.145.128.0/18
Alabama Law Enforcement Agency có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63092

VirtuDataCenter Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VirtuDataCenter Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.145.208.0/21, 104.145.216.0/22
VirtuDataCenter Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36747

Port Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Port Networks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.145.220.0/22, 205.215.240.0/20
Port Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32829

DigitalFyre Internet Solutions LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DigitalFyre Internet Solutions LLC. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.145.224.0/24, 104.145.227.0/24, 104.145.228.0/24, 104.145.230.0/24, 104.145.235.0/24, 104.145.236.0/24, 104.250.109.0/24, 104.250.110.0/23, 104.250.112.0/22, 104.250.119.0/24, 104.250.120.0/22, 104.250.96.0/21, 185.145.157.0/24, 185.145.158.0/24
DigitalFyre Internet Solutions LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64245

Carr Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carr Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.145.240.0/20
Carr Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23254

Southern Methodist University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Methodist University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.150.0.0/16, 129.119.0.0/16
Southern Methodist University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1832

Centranet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centranet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.151.144.0/20, 104.151.160.0/20
Centranet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399081

Coosa Valley Technologies Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coosa Valley Technologies Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.151.224.0/19, 160.79.32.0/20
Coosa Valley Technologies Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399268

Intelligent Technical Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelligent Technical Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.152.0.0/22
Intelligent Technical Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36468

Boss TV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Boss TV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.152.8.0/21
Boss TV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27531

Infradapt

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infradapt có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.152.32.0/21, 208.50.62.0/23, 208.82.20.0/22
Infradapt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20100

Rethem Hosting LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rethem Hosting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.152.52.0/22
Rethem Hosting LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14987

Logistics Management Institute

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logistics Management Institute có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.152.72.0/22, 199.195.188.0/22
Logistics Management Institute có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16738

Network Time Foundation Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Time Foundation Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.152.84.0/22
Network Time Foundation Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10946

Cable Co-op

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Co-op có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.152.96.0/22, 208.66.208.0/21
Cable Co-op có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22322

KIX Media Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): KIX Media Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.152.152.0/22
KIX Media Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55220

CrocWeb

IPv4 Dải mạng (CIDR): CrocWeb có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.152.168.0/22, 192.199.0.0/24, 192.206.54.0/23
CrocWeb có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63068

Verscend Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Verscend Technologies có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.152.172.0/22, 208.80.104.0/23, 208.80.107.0/24
Verscend Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393586