Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Capital B Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital B Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.14.0/23
|
Capital B Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133129
|
PT. Core Mediatech D-NET
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Core Mediatech D-NET có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.252.22.0/24, 115.178.128.0/23, 115.178.130.0/24, 115.178.135.0/24, 202.148.0.0/22, 202.148.16.0/21, 202.148.26.0/23, 202.148.28.0/23, 202.148.4.0/23, 203.201.160.0/22, 203.201.164.0/24, 203.201.166.0/23
|
PT. Core Mediatech D-NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9794
|
Total Online Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Total Online Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.47.0/24
|
Total Online Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151322
|
PT Indowipi Global Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indowipi Global Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.48.0/24
|
PT Indowipi Global Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150991
|
Global India Tele-Infra Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global India Tele-Infra Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.252.52.0/22, 114.29.232.0/22
|
Global India Tele-Infra Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134885
|
XOR BPO Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): XOR BPO Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.74.0/23
|
XOR BPO Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150875
|
Wise Communication Systems Pvt Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wise Communication Systems Pvt Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.252.80.0/22, 110.232.188.0/22
|
Wise Communication Systems Pvt Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64093
|
Random House Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Random House Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.102.0/23
|
Random House Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133138
|
NR Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): NR Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.120.0/23
|
NR Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151984
|
Peer With Oversea ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peer With Oversea ISP có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.252.128.0/22, 114.29.240.0/22, 150.117.112.0/21, 150.117.96.0/20, 203.163.194.0/23, 203.163.196.0/22, 203.163.202.0/23, 203.163.204.0/22, 203.163.208.0/22, 203.163.214.0/24, 223.26.88.0/21, 223.26.96.0/21
|
Peer With Oversea ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10085
|
Sangfor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sangfor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.138.0/23
|
Sangfor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151662
|
PT Nusa Surya Ciptadana
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nusa Surya Ciptadana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.160.0/24
|
PT Nusa Surya Ciptadana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150988
|
athenahealth
IPv4 Dải mạng (CIDR): athenahealth có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.252.161.0/24, 162.208.24.0/22, 162.220.216.0/24, 162.220.217.0/24, 162.220.218.0/24, 162.220.219.0/24, 198.36.120.0/21, 199.168.56.0/24, 199.168.57.0/24, 199.168.58.0/23, 204.165.246.0/23, 208.78.140.0/22
|
athenahealth có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS11174, AS36738, AS46903, AS54593
|
Duke Kunshan University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Duke Kunshan University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.252.172.0/22, 180.208.59.0/24
|
Duke Kunshan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133465
|
VEENO1-AS-IN Veeno Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): VEENO1-AS-IN Veeno Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.182.0/23
|
VEENO1-AS-IN Veeno Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136626
|
REDFOX3-AS-AP RedFox Teleservices Pvt LTd
IPv4 Dải mạng (CIDR): REDFOX3-AS-AP RedFox Teleservices Pvt LTd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.185.0/24
|
REDFOX3-AS-AP RedFox Teleservices Pvt LTd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59222
|
Universitas Stikubank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Stikubank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.188.0/24
|
Universitas Stikubank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59138
|
Politeknik Negeri Padang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Padang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.189.0/24
|
Politeknik Negeri Padang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133335
|
Papuan Oil Search Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Papuan Oil Search Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.190.0/24
|
Papuan Oil Search Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133146
|
DeepCloud Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DeepCloud Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.193.0/24
|
DeepCloud Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146930
|
Neptune Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neptune Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.194.0/23
|
Neptune Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151660
|
Dynamic Computing Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynamic Computing Technology có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.252.196.0/22, 114.29.244.0/22, 210.203.21.0/24, 210.58.112.0/21
|
Dynamic Computing Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131601
|
Md. Maniruzzaman Manir ta Doly IT Corner
IPv4 Dải mạng (CIDR): Md. Maniruzzaman Manir ta Doly IT Corner có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.252.224.0/22, 123.253.220.0/22
|
Md. Maniruzzaman Manir ta Doly IT Corner có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134971
|
Savex Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Savex Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.243.0/24
|
Savex Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151666
|
Damco Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Damco Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.245.0/24
|
Damco Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132950
|
R & R Holdings Asia Pacific Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): R & R Holdings Asia Pacific Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.246.0/24
|
R & R Holdings Asia Pacific Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59330
|
Gisborne District Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gisborne District Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.247.0/24
|
Gisborne District Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133154
|
PT Wifiku Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Wifiku Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.253.0.0/22, 116.0.0.0/21
|
PT Wifiku Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59139
|
Satellite Connection
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satellite Connection có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.38.0/23
|
Satellite Connection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133155
|
Revera NZ Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Revera NZ Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.253.48.0/22, 202.14.96.0/24, 202.36.30.0/23, 202.49.160.0/24, 202.55.96.0/20, 220.247.132.0/22
|
Revera NZ Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18353
|
TradingScreen Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): TradingScreen Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.253.80.0/22, 162.246.72.0/22, 185.43.156.0/22, 199.27.80.0/21
|
TradingScreen Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22071
|
Qualitia Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qualitia Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.253.84.0/23, 223.27.116.0/23
|
Qualitia Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132504
|
DCConnect Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCConnect Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.100.0/23
|
DCConnect Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151664
|
G Net Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): G Net Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.102.0/23
|
G Net Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151667
|
PT Media Andalan Nusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Andalan Nusa có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.253.112.0/22, 110.232.73.0/24, 110.232.89.0/24, 150.107.138.0/24, 150.107.148.0/22, 202.162.200.0/23, 202.162.206.0/23
|
PT Media Andalan Nusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138841
|
PP Ontime Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Ontime Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.253.117.0/24, 103.255.13.0/24
|
PP Ontime Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133163
|
MBIT Technologies Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MBIT Technologies Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.118.0/23
|
MBIT Technologies Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133161
|
Pemerintah Kota Batam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kota Batam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.124.0/24
|
Pemerintah Kota Batam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59142
|
Roy Hill
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roy Hill có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.126.0/24
|
Roy Hill có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133133
|
Mobiwalkers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobiwalkers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.171.0/24
|
Mobiwalkers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133011
|
Smirity Cable
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smirity Cable có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.176.0/24
|
Smirity Cable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135365
|
SK Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): SK Communication có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.253.177.0/24, 202.37.104.0/23
|
SK Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137883
|
Tyche Digital Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tyche Digital Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.178.0/24
|
Tyche Digital Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137680
|
Goldman Sachs Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goldman Sachs Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.179.0/24
|
Goldman Sachs Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151661
|
21Vianet.Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): 21Vianet.Co. Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.253.204.0/22, 120.132.224.0/21, 120.133.240.0/20, 211.148.17.0/24, 211.148.18.0/23, 211.148.20.0/22, 211.148.24.0/23, 211.148.27.0/24, 211.148.28.0/22
|
21Vianet.Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17428
|
Interlink Telecom Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interlink Telecom Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.228.0/24
|
Interlink Telecom Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135529
|
PT Threego Technology Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Threego Technology Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.229.0/24
|
PT Threego Technology Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151552
|
PT Noken Muliatama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Noken Muliatama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.230.0/24
|
PT Noken Muliatama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151565
|
PT Samarata Media Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Samarata Media Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.253.231.0/24
|
PT Samarata Media Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151568
|
Innovative Online Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Online Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.253.246.0/23, 122.152.48.0/21
|
Innovative Online Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38562
|
Trang 808 trên 1.443