Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ThuongCloud Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ThuongCloud Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.249.200.0/23
|
ThuongCloud Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150873
|
Mercy Aged and Community Care Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercy Aged and Community Care Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.249.202.0/24
|
Mercy Aged and Community Care Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151649
|
ZSG Internet Communication Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZSG Internet Communication Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.249.203.0/24
|
ZSG Internet Communication Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151652
|
PT One Network Eternity
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT One Network Eternity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.249.226.0/24
|
PT One Network Eternity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151526
|
Magsnet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magsnet Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.249.228.0/22, 202.5.131.0/24, 202.5.132.0/24, 202.5.134.0/23, 202.5.136.0/21, 202.5.144.0/20
|
Magsnet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58468
|
Amalgamated Telecom Holdings Kiribati Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amalgamated Telecom Holdings Kiribati Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.250.0.0/24, 103.250.2.0/23, 202.58.248.0/22, 202.6.120.0/23, 202.6.122.0/24, 202.6.123.0/24
|
Amalgamated Telecom Holdings Kiribati Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134783, AS4865
|
Adelaide Brighton Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adelaide Brighton Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.9.0/24
|
Adelaide Brighton Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132914
|
PT Cakra Techno Gemilang
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cakra Techno Gemilang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.12.0/24
|
PT Cakra Techno Gemilang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151591
|
PT Pandawa Global Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pandawa Global Telematika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.14.0/23
|
PT Pandawa Global Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151590
|
Sun Life Vietnam Insurance Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sun Life Vietnam Insurance Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.250.25.0/24, 103.250.27.0/24
|
Sun Life Vietnam Insurance Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131387
|
FlexiGroup Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): FlexiGroup Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.60.0/23
|
FlexiGroup Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132835
|
Librify
IPv4 Dải mạng (CIDR): Librify có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.62.0/24
|
Librify có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151317
|
General Telephone System Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Telephone System Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.77.0/24
|
General Telephone System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151653
|
Bses Yamuna Power Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bses Yamuna Power Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.96.0/24
|
Bses Yamuna Power Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151716
|
Netway Infotech Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netway Infotech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.98.0/24
|
Netway Infotech Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151753
|
Navaera Sciences LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navaera Sciences LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.102.0/24
|
Navaera Sciences LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151982
|
Mediatribe Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediatribe Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.116.0/22
|
Mediatribe Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131198
|
Wayar Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wayar Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.120.0/23
|
Wayar Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151140
|
Cloud Digital Cambodia Co.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Digital Cambodia Co.Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.122.0/23
|
Cloud Digital Cambodia Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151654
|
PT Asri Global Investama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Asri Global Investama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.128.0/24
|
PT Asri Global Investama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151546
|
PT Valbury Asia Futures
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Valbury Asia Futures có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.129.0/24
|
PT Valbury Asia Futures có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151556
|
PT Jawara Lintas Data Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jawara Lintas Data Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.130.0/23
|
PT Jawara Lintas Data Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151555
|
Nepal International Internet Gateway
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepal International Internet Gateway có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.250.135.0/24, 202.51.66.0/24, 202.51.70.0/23, 202.51.72.0/23, 202.51.77.0/24, 202.51.79.0/24, 202.51.94.0/24
|
Nepal International Internet Gateway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45845
|
Impetus Infotech India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Impetus Infotech India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.168.0/22
|
Impetus Infotech India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58902
|
South Asia Universal Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Asia Universal Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.250.176.0/22, 202.72.228.0/22
|
South Asia Universal Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134795
|
Mabuhay Cable TV Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mabuhay Cable TV Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.196.0/23
|
Mabuhay Cable TV Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137941
|
Pacific Technology Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Technology Solutions Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.250.204.0/24, 103.250.206.0/23, 202.59.224.0/24
|
Pacific Technology Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55729
|
Trustforce Myanmar Company Limited Trading as Nationet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trustforce Myanmar Company Limited Trading as Nationet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.220.0/23
|
Trustforce Myanmar Company Limited Trading as Nationet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150310
|
IT. Division Admin Block
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT. Division Admin Block có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.250.222.0/23
|
IT. Division Admin Block có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58974
|
Wicked Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wicked Networks có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.250.228.0/22, 120.89.84.0/22, 202.20.97.0/24, 202.36.218.0/24
|
Wicked Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38437
|
Family Network Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Family Network Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.10.0/23
|
Family Network Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151658
|
Ancore Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ancore Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.12.0/23
|
Ancore Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133047
|
Digital Kites Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Kites Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.28.0/22
|
Digital Kites Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58984
|
Humeng Technology International Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Humeng Technology International Co. Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.251.36.0/22, 150.242.228.0/22, 203.168.228.0/24
|
Humeng Technology International Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136547
|
Alphagrep Securities Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alphagrep Securities Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.68.0/24
|
Alphagrep Securities Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150560
|
Renaissance Technologies P. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Renaissance Technologies P. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.100.0/22
|
Renaissance Technologies P. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132943
|
DCA Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCA Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.110.0/23
|
DCA Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140842
|
ICV Isahaya Cable Media Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICV Isahaya Cable Media Co. Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.251.116.0/22, 180.148.184.0/21, 180.148.192.0/20, 192.92.248.0/21
|
ICV Isahaya Cable Media Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45677
|
Palau Equipment Co. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palau Equipment Co. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.132.0/23
|
Palau Equipment Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133897
|
Darhawni Business Enterprise Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Darhawni Business Enterprise Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.169.0/24
|
Darhawni Business Enterprise Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151087
|
Atlas Iron Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlas Iron Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.170.0/24
|
Atlas Iron Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151321
|
Universitas Muhammadiyah Yogyakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.180.0/22
|
Universitas Muhammadiyah Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58818
|
Indian Institute of Tropical Meteorology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Institute of Tropical Meteorology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.251.184.0/24, 103.251.186.0/24
|
Indian Institute of Tropical Meteorology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133002
|
DataPipe
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataPipe có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.251.196.0/23, 103.254.44.0/22, 147.75.28.0/22, 203.60.128.0/19
|
DataPipe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58982
|
Bbginetcn Bloomberg Financial Information Beijing Co Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bbginetcn Bloomberg Financial Information Beijing Co Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.251.204.0/24, 103.251.206.0/23
|
Bbginetcn Bloomberg Financial Information Beijing Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58850
|
China Unicom Zhongwei Cloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Unicom Zhongwei Cloud có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.251.240.0/23, 116.129.224.0/24, 116.129.226.0/24, 116.129.242.0/23
|
China Unicom Zhongwei Cloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10206
|
Tuhin Enterprise Bangladesh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tuhin Enterprise Bangladesh có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.251.245.0/24, 103.251.246.0/23, 220.247.128.0/24, 220.247.130.0/23
|
Tuhin Enterprise Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134970
|
Writer Business Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Writer Business Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.252.0/23
|
Writer Business Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137147
|
New Pakistan Cable Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Pakistan Cable Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.251.254.0/24
|
New Pakistan Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151659
|
Reece Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reece Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.252.8.0/23
|
Reece Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135016
|
Trang 807 trên 1.443