Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Returned & Services League of Australia Queensland Branch
IPv4 Dải mạng (CIDR): Returned & Services League of Australia Queensland Branch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.245.146.0/24
|
Returned & Services League of Australia Queensland Branch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132578
|
Artech Infosystems Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Artech Infosystems Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.245.147.0/24, 202.86.251.0/24
|
Artech Infosystems Pvt Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS37934, AS58759
|
Instant Security Alarms Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instant Security Alarms Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.245.158.0/24
|
Instant Security Alarms Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142411
|
PDWNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): PDWNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.245.159.0/24
|
PDWNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151544
|
Tonga Cable Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tonga Cable Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.245.160.0/22
|
Tonga Cable Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132579
|
PT. Sarana Optima Berdikari
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Sarana Optima Berdikari có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.245.168.0/23
|
PT. Sarana Optima Berdikari có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151533
|
Orca Communications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orca Communications Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.245.172.0/22
|
Orca Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134244
|
Amdocs Development Centre India LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amdocs Development Centre India LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.245.184.0/22, 202.91.132.0/22
|
Amdocs Development Centre India LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38058
|
Ebroker Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ebroker Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.245.190.0/23
|
Ebroker Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132549
|
CHINETWORKS1-AS-AP Chinetworks India Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHINETWORKS1-AS-AP Chinetworks India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.245.200.0/22
|
CHINETWORKS1-AS-AP Chinetworks India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132542
|
Web in a Box
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web in a Box có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.245.212.0/22, 110.173.224.0/22
|
Web in a Box có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45926
|
LP Technology Electronic Commerce Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LP Technology Electronic Commerce Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.245.236.0/23
|
LP Technology Electronic Commerce Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150867
|
DrukNet ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): DrukNet ISP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.245.242.0/23
|
DrukNet ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17660
|
Nguyen Bao Digital Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nguyen Bao Digital Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.245.252.0/22
|
Nguyen Bao Digital Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131440
|
Jipfa Building 3rd Floor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jipfa Building 3rd Floor có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.20.0/24, 203.170.20.0/23, 203.170.23.0/24
|
Jipfa Building 3rd Floor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45531
|
Centra Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centra Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.28.0/22, 203.30.140.0/24
|
Centra Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4647
|
DATA3-AU 67 High St
IPv4 Dải mạng (CIDR): DATA3-AU 67 High St có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.32.0/22, 203.20.98.0/24, 203.29.59.0/24, 203.62.189.0/24
|
DATA3-AU 67 High St có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4653
|
Mphasis Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mphasis Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.48.0/24, 203.12.222.0/23
|
Mphasis Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38139
|
Daumkakaokr3 Kakao Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daumkakaokr3 Kakao Corp có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.59.0/24, 121.53.208.0/23, 121.53.224.0/21, 121.53.232.0/23, 219.249.227.0/24
|
Daumkakaokr3 Kakao Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38678
|
Celestial Link Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celestial Link Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.246.60.0/23
|
Celestial Link Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151181
|
QualityKiosk Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): QualityKiosk Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.246.75.0/24
|
QualityKiosk Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151169
|
Flatrm 1707
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flatrm 1707 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.246.77.0/24
|
Flatrm 1707 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56302
|
PT Saka Media Komunika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Saka Media Komunika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.246.78.0/23
|
PT Saka Media Komunika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150213
|
1 Park Ave
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1 Park Ave có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.100.0/22, 110.93.16.0/23, 110.93.18.0/24, 110.93.21.0/24, 110.93.22.0/23, 163.53.32.0/23, 163.53.34.0/24, 180.189.145.0/24, 180.189.146.0/23, 203.175.186.0/23
|
1 Park Ave có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45594
|
IIT Kanpur
IPv4 Dải mạng (CIDR): IIT Kanpur có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.106.0/24, 202.3.77.0/24
|
IIT Kanpur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55479
|
Indonusa System Integrator Prima PT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indonusa System Integrator Prima PT. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.116.0/24, 103.246.118.0/23
|
Indonusa System Integrator Prima PT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56243
|
PT Digital Komunikasi Lintas Sarana
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Digital Komunikasi Lintas Sarana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.246.184.0/24
|
PT Digital Komunikasi Lintas Sarana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58383
|
Digital Satellite Indonesia PT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Satellite Indonesia PT. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.185.0/24, 122.200.51.0/24, 122.200.55.0/24, 203.81.184.0/23, 203.81.186.0/24, 203.81.188.0/23, 203.81.191.0/24
|
Digital Satellite Indonesia PT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24538
|
JPMorgan Chase APTI
IPv4 Dải mạng (CIDR): JPMorgan Chase APTI có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.196.0/22, 161.121.160.0/19, 170.148.128.0/21, 170.148.64.0/21, 170.148.96.0/19, 199.253.242.0/24, 199.253.247.0/24, 202.40.32.0/19, 202.40.64.0/18, 203.2.96.0/20
|
JPMorgan Chase APTI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17929
|
IP World Technologies Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP World Technologies Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.246.204.0/22
|
IP World Technologies Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132022
|
FX Wireless Technology Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FX Wireless Technology Solutions Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.224.0/22, 203.212.24.0/22
|
FX Wireless Technology Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45243
|
Rojan Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rojan Australia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.246.233.0/24, 203.1.10.0/24, 203.1.15.0/24, 203.1.8.0/23
|
Rojan Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56270
|
NineWire Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NineWire Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.246.234.0/24
|
NineWire Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132020
|
PT Sarana Mukti Adijaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sarana Mukti Adijaya có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.247.24.0/23, 103.247.26.0/24
|
PT Sarana Mukti Adijaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58491
|
OGCloud Technology Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OGCloud Technology Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.30.0/23
|
OGCloud Technology Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151644
|
PacketWorx Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PacketWorx Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.38.0/23
|
PacketWorx Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58604
|
Dashnet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dashnet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.56.0/23
|
Dashnet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133101
|
Wirednetworks Wired Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirednetworks Wired Networks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.58.0/23
|
Wirednetworks Wired Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140840
|
EarthFiberlink Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): EarthFiberlink Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.67.0/24
|
EarthFiberlink Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151150
|
Shine Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shine Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.80.0/23
|
Shine Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150643
|
PT Multimedia Data Sentra
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Multimedia Data Sentra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.82.0/23
|
PT Multimedia Data Sentra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151579
|
Hutchison Telephone Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hutchison Telephone Company Limited có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.247.92.0/24, 103.247.94.0/24, 117.103.144.0/20, 124.217.128.0/18, 180.188.128.0/18, 202.12.4.0/22, 202.45.82.0/23, 202.45.85.0/24, 202.45.88.0/24, 202.45.89.0/24, 202.45.90.0/23, 202.45.92.0/22, 203.145.64.0/21, 203.145.72.0/23, 203.145.74.0/24, 203.145.75.0/24, 203.145.76.0/23, 203.145.78.0/24, 203.145.79.0/24, 203.145.80.0/23, 203.145.82.0/24, 203.145.83.0/24, 203.145.84.0/22, 203.145.88.0/21
|
Hutchison Telephone Company Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10118, AS17794
|
H3G-AS-HK-AP Domain Five Enterprises Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): H3G-AS-HK-AP Domain Five Enterprises Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.247.93.0/24, 103.247.95.0/24, 203.209.128.0/20
|
H3G-AS-HK-AP Domain Five Enterprises Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17740
|
Znet Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Znet Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.96.0/24
|
Znet Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58529
|
63 Moons Technologies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): 63 Moons Technologies Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.247.104.0/22, 203.114.240.0/22
|
63 Moons Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131181
|
Bremmar Communications Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bremmar Communications Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.116.0/24
|
Bremmar Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132136
|
Fidessa Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidessa Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.136.0/23
|
Fidessa Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138331
|
Amsterdam Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amsterdam Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.138.0/23
|
Amsterdam Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58516
|
Suite No 10 Level 5 C Wing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suite No 10 Level 5 C Wing có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.247.149.0/24, 103.251.20.0/23, 202.38.172.0/23, 202.38.174.0/24
|
Suite No 10 Level 5 C Wing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56202
|
Chinese Academy of Social Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chinese Academy of Social Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.247.176.0/22
|
Chinese Academy of Social Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55971
|
Trang 805 trên 1.443