Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GABIA Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GABIA Inc. có 46 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.240.48.0/22, 121.78.112.0/21, 121.78.121.0/24, 121.78.122.0/23, 121.78.124.0/22, 121.78.128.0/22, 121.78.132.0/23, 121.78.134.0/24, 121.78.144.0/22, 121.78.177.0/24, 121.78.178.0/23, 121.78.182.0/23, 121.78.188.0/25, 121.78.192.0/22, 121.78.196.0/23, 121.78.79.0/24, 121.78.87.0/24, 121.78.93.0/24, 121.78.95.0/24, 180.131.0.0/21, 180.131.10.0/23, 180.131.12.0/22, 180.131.16.0/21, 180.131.24.0/22, 180.131.29.0/24, 180.131.31.0/24, 180.131.32.0/19, 183.86.192.0/24, 183.86.196.0/22, 183.86.200.0/24, 183.86.203.0/24, 183.86.205.0/24, 183.86.206.0/24, 183.86.212.0/23, 183.86.219.0/24, 183.86.220.0/22, 183.86.224.0/21, 183.86.232.0/23, 183.86.234.0/24, 183.86.236.0/22, 183.86.240.0/20, 202.90.252.0/22, 211.201.198.0/24, 211.244.211.0/24, 219.241.221.0/24, 222.236.220.0/23
GABIA Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17589

Lincoln University Canterbury New Zealand

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lincoln University Canterbury New Zealand có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.240.52.0/22, 192.102.92.0/24
Lincoln University Canterbury New Zealand có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38319

Thai Insurers Datanet Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thai Insurers Datanet Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.240.62.0/24
Thai Insurers Datanet Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135670

Atomic North Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atomic North Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.240.89.0/24
Atomic North Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132555

Digital Dreams Consulting Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Dreams Consulting Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.240.104.0/22
Digital Dreams Consulting Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132986

Sony - ASN for Asia Pacific

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sony - ASN for Asia Pacific có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.240.128.0/22, 121.100.32.0/20, 146.215.8.0/22
Sony - ASN for Asia Pacific có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38258

Evry India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evry India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.240.136.0/22
Evry India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133028

IDLE2-IN Idle Ants Media Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): IDLE2-IN Idle Ants Media Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.240.144.0/22
IDLE2-IN Idle Ants Media Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58986

Caption IT Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caption IT Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.240.222.0/23
Caption IT Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133048

Commercial Bank of Ceylon PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commercial Bank of Ceylon PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.241.27.0/24, 160.30.6.0/24
Commercial Bank of Ceylon PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133051

Kurigram Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kurigram Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.241.194.0/24
Kurigram Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151840

Unlimited Broadband Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unlimited Broadband Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.241.195.0/24
Unlimited Broadband Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137985

Reserve Bank Information Technology Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reserve Bank Information Technology Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.241.196.0/24
Reserve Bank Information Technology Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151773

Universitas Jember

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Jember có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.241.204.0/22
Universitas Jember có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132678

INCL Ishikawa Computer Center Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): INCL Ishikawa Computer Center Co. Ltd. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.241.208.0/23, 180.94.192.0/20, 180.94.208.0/21, 202.222.32.0/19, 219.121.224.0/20, 219.121.240.0/21, 219.121.248.0/24, 219.121.250.0/23, 219.121.252.0/23, 219.121.254.0/24
INCL Ishikawa Computer Center Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18121

UKA Tarsadia Unviersity

IPv4 Dải mạng (CIDR): UKA Tarsadia Unviersity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.241.244.0/22
UKA Tarsadia Unviersity có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132984

Seabank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seabank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.241.248.0/23, 103.241.250.0/24
Seabank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131389

Harry Perkins Institute of Medical Research Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harry Perkins Institute of Medical Research Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.241.252.0/22
Harry Perkins Institute of Medical Research Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133094

DIGIROCK DigiRock Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DIGIROCK DigiRock Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.242.28.0/22, 183.90.176.0/21, 202.172.24.0/21
DIGIROCK DigiRock Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37907

Digital Sense Data Centre Hosting Brisbane

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Sense Data Centre Hosting Brisbane có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.242.32.0/22, 113.52.0.0/20, 203.30.33.0/24
Digital Sense Data Centre Hosting Brisbane có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45481

Mongolia Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mongolia Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.242.44.0/22, 202.179.0.0/19
Mongolia Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9934

Vietnam E-commerce Development Centre

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam E-commerce Development Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.52.0/22
Vietnam E-commerce Development Centre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131390

Universitas Muhammadiyah Jember

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Jember có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.78.0/24
Universitas Muhammadiyah Jember có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151541

PT Jaringan Komunikasi Anambas

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Komunikasi Anambas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.80.0/23
PT Jaringan Komunikasi Anambas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151548

Rumah Sakit Umum Daerah Tarakan Jakarta

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rumah Sakit Umum Daerah Tarakan Jakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.82.0/24
Rumah Sakit Umum Daerah Tarakan Jakarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151543

Starmatrix Networks Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starmatrix Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.83.0/24
Starmatrix Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151103

Bank Shinhan Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Shinhan Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.84.0/23
Bank Shinhan Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134642

Panasonic Avionics Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Panasonic Avionics Corporation có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.242.88.0/23, 199.21.160.0/23, 199.21.162.0/24, 199.21.163.0/24, 205.220.128.0/22, 205.220.132.0/24, 205.220.133.0/24, 205.220.134.0/23, 205.220.136.0/23, 205.220.138.0/23, 205.220.140.0/22, 205.220.144.0/22, 205.220.148.0/24, 205.220.149.0/24, 205.220.150.0/23, 205.220.152.0/21
Panasonic Avionics Corporation có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS394603, AS39996, AS64294

Panasonic Avionics Corporation Singapore Branch

IPv4 Dải mạng (CIDR): Panasonic Avionics Corporation Singapore Branch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.90.0/23
Panasonic Avionics Corporation Singapore Branch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132011

South Telecommunications Software Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): South Telecommunications Software Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.100.0/23
South Telecommunications Software Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151855

SUPERNET2-AS-AP Supernet

IPv4 Dải mạng (CIDR): SUPERNET2-AS-AP Supernet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.102.0/23
SUPERNET2-AS-AP Supernet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151843

Universitas Negeri Surabaya

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Negeri Surabaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.124.0/23
Universitas Negeri Surabaya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58822

New York University ASN

IPv4 Dải mạng (CIDR): New York University ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.128.0/22
New York University ASN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133475

14313 Mu 3 Muak Lek

IPv4 Dải mạng (CIDR): 14313 Mu 3 Muak Lek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.144.0/22
14313 Mu 3 Muak Lek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58547

Ed & F Man Capital Markets Hong Kong Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ed & F Man Capital Markets Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.148.0/23
Ed & F Man Capital Markets Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132310

Bemobile Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bemobile Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.164.0/22
Bemobile Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133137

Pintwire Infomatics Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pintwire Infomatics Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.242.184.0/22, 163.53.72.0/22
Pintwire Infomatics Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132957

Padi Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Padi Internet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.242.204.0/22, 117.102.224.0/19, 150.107.132.0/22, 202.6.224.0/20
Padi Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23756

PT Mekarsari Digital Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mekarsari Digital Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.234.0/24
PT Mekarsari Digital Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150976

Sydney Anglican Home Mission Society Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sydney Anglican Home Mission Society Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.242.235.0/24
Sydney Anglican Home Mission Society Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133102

8F. Sino Favour Centre 1 Onyip Streetchaiwan

IPv4 Dải mạng (CIDR): 8F. Sino Favour Centre 1 Onyip Streetchaiwan có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.8.0/23, 203.168.254.0/24, 203.81.176.0/24, 203.81.178.0/24, 203.81.180.0/22
8F. Sino Favour Centre 1 Onyip Streetchaiwan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24545

PT Naraya Telematika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Naraya Telematika có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.10.0/24, 103.243.11.0/24, 117.103.68.0/22
PT Naraya Telematika có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS152031, AS56234

SYD Office

IPv4 Dải mạng (CIDR): SYD Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.18.0/24
SYD Office có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59207

PT Angkasa Prima Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Angkasa Prima Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.19.0/24
PT Angkasa Prima Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150993

Synechron Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Synechron Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.28.0/24, 202.59.231.0/24
Synechron Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55757

Synechron Technologies Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Synechron Technologies Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.29.0/24
Synechron Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132991

Aamra Infotainment Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aamra Infotainment Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.76.0/22, 116.206.44.0/22
Aamra Infotainment Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59315

Aamra Outsourcing Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aamra Outsourcing Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.80.0/24, 116.206.60.0/23
Aamra Outsourcing Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59316

Infinite Networks Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinite Networks Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.84.0/22, 119.15.96.0/20, 175.106.4.0/22
Infinite Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38826

Wanganui District Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wanganui District Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.90.0/24
Wanganui District Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133108