Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PT Widjaja Piranti Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Widjaja Piranti Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.18.0/23
PT Widjaja Piranti Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151506

PT Agung Barokah Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Agung Barokah Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.28.0/23
PT Agung Barokah Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151507

PT Jenius Lintas Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jenius Lintas Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.30.0/23
PT Jenius Lintas Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151512

VNG Data Center Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): VNG Data Center Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.32.0/23
VNG Data Center Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150856

PT. Exabit Group Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Exabit Group Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.34.0/23
PT. Exabit Group Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151521

Bell Potter Securities Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bell Potter Securities Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.234.92.0/24, 203.1.3.0/24
Bell Potter Securities Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133546

3 Tai Seng Drive 04-00

IPv4 Dải mạng (CIDR): 3 Tai Seng Drive 04-00 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.234.104.0/24, 180.222.128.0/21
3 Tai Seng Drive 04-00 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45938

Dewan Enterprise

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dewan Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.118.0/23
Dewan Enterprise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150306

PT. Lintas Data Trans

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Lintas Data Trans có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.124.0/23
PT. Lintas Data Trans có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151522

Bhutan Power Corporation Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhutan Power Corporation Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.126.0/23
Bhutan Power Corporation Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151498

Srinagar Net Tech P Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Srinagar Net Tech P Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.234.136.0/22, 137.59.0.0/22
Srinagar Net Tech P Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133317

Sabic Innovative Plastics (SEA) Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sabic Innovative Plastics (SEA) Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.148.0/24
Sabic Innovative Plastics (SEA) Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133541

Teknix Cloud Technology Infrastructure Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teknix Cloud Technology Infrastructure Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.150.0/23
Teknix Cloud Technology Infrastructure Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149130

JB Securities Vietnam Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): JB Securities Vietnam Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.154.0/23
JB Securities Vietnam Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150857

Soc Lua Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soc Lua Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.160.0/23
Soc Lua Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149131

GMO-Z.com Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GMO-Z.com Pte. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.234.168.0/22, 118.27.160.0/19, 150.95.28.0/24, 157.120.160.0/19, 163.44.128.0/19
GMO-Z.com Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59349

Okinawa Cross Head Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Okinawa Cross Head Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.176.0/22
Okinawa Cross Head Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59097

Lelantos Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lelantos Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.234.191.0/24, 157.20.65.0/24
Lelantos Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151495

INPEX Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): INPEX Australia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.234.194.0/24, 202.52.158.0/24
INPEX Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131581

PT Awan Media Semesta

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Awan Media Semesta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.208.0/22
PT Awan Media Semesta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38767

PT. Platinum Network Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Platinum Network Indonesia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.234.216.0/22, 202.87.180.0/22, 202.87.186.0/24, 202.87.189.0/24
PT. Platinum Network Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38768

Chuan Chan Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chuan Chan Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.234.224.0/24, 150.129.36.0/24
Chuan Chan Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS24169, AS24172

Efficient Electricals Online Solutions Ind Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Efficient Electricals Online Solutions Ind Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.234.236.0/22
Efficient Electricals Online Solutions Ind Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59379

World-Link International

IPv4 Dải mạng (CIDR): World-Link International có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.235.4.0/22, 150.129.208.0/22, 223.165.10.0/24, 223.165.12.0/23, 223.165.15.0/24, 223.165.8.0/23
World-Link International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133955

Xingchen Data HK Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xingchen Data HK Co. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.235.16.0/23, 166.0.111.0/24
Xingchen Data HK Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139734

APNIC Heitech ASN

IPv4 Dải mạng (CIDR): APNIC Heitech ASN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.235.28.0/22, 202.171.32.0/20
APNIC Heitech ASN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23659

Wizards Network Pvt. Limited.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wizards Network Pvt. Limited. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.235.76.0/24
Wizards Network Pvt. Limited. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133141

AMAZE360-AS-AP Amaze360 Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): AMAZE360-AS-AP Amaze360 Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.235.96.0/22
AMAZE360-AS-AP Amaze360 Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133553

Advancenet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advancenet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.235.108.0/24
Advancenet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56210

KCT Kurashiki Cable TV

IPv4 Dải mạng (CIDR): KCT Kurashiki Cable TV có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.235.124.0/22, 124.47.64.0/18, 157.70.208.0/20, 202.122.224.0/19, 202.171.112.0/20, 202.52.16.0/20, 202.91.48.0/20, 203.140.240.0/20, 203.179.0.0/20, 203.191.208.0/20, 203.76.64.0/19, 211.125.96.0/19, 219.100.64.0/22
KCT Kurashiki Cable TV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9622

Jinhexin Technology HK Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jinhexin Technology HK Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.235.160.0/23
Jinhexin Technology HK Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151497

KR Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): KR Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.235.162.0/23
KR Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151501

Vice Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vice Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.235.176.0/22
Vice Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59381

UD Trucks Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): UD Trucks Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.235.180.0/24
UD Trucks Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151602

PT Top Class Universal

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Top Class Universal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.235.181.0/24
PT Top Class Universal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151517

PT Hulwa Tjaraka Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hulwa Tjaraka Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.235.182.0/24
PT Hulwa Tjaraka Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151511

Minh Tu Telecom Limited Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Minh Tu Telecom Limited Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.235.208.0/22, 112.109.88.0/21, 182.237.20.0/22
Minh Tu Telecom Limited Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55309

PT Taffeta Fora Sistem

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Taffeta Fora Sistem có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.236.104.0/23
PT Taffeta Fora Sistem có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151516

Digital Communication Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Communication Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.236.106.0/23
Digital Communication Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151500

Karara Mining Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Karara Mining Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.236.118.0/24
Karara Mining Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134463

NOV Rig Solutions Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NOV Rig Solutions Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.236.119.0/24
NOV Rig Solutions Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134515

Sacomtel Lda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sacomtel Lda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.236.128.0/23
Sacomtel Lda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151605

SMK Negeri 22 Jakarta

IPv4 Dải mạng (CIDR): SMK Negeri 22 Jakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.236.140.0/24
SMK Negeri 22 Jakarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151518

PT Satelit Global Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Satelit Global Media có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.236.141.0/24, 157.10.205.0/24
PT Satelit Global Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151583

PT Jaringan Internet Tayu

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Internet Tayu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.236.142.0/24
PT Jaringan Internet Tayu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151520

Lembaga Pengelola Dana Bergulir

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lembaga Pengelola Dana Bergulir có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.236.160.0/23
Lembaga Pengelola Dana Bergulir có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45720

PT Jaringan Registri Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Registri Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.236.172.0/23
PT Jaringan Registri Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151527

Universitas Pembangunan Nasional Veteran Yogyakarta

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Pembangunan Nasional Veteran Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.236.192.0/24
Universitas Pembangunan Nasional Veteran Yogyakarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63886

PT Pengkolan Akses Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pengkolan Akses Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.236.214.0/23
PT Pengkolan Akses Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151510

D-Link Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): D-Link Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.237.50.0/23
D-Link Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151603