Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
IBOX Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBOX Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.34.0/23
|
IBOX Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151476
|
Multi Media Access PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Media Access PT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.231.112.0/22, 202.8.28.0/23
|
Multi Media Access PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45724
|
Telekomunikasi Indonesia International PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekomunikasi Indonesia International PT có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.231.121.0/24, 150.129.162.0/24, 180.240.200.0/23
|
Telekomunikasi Indonesia International PT có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS136221, AS58815
|
Athena IT and Telecom Solutions P Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Athena IT and Telecom Solutions P Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.132.0/23
|
Athena IT and Telecom Solutions P Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133482
|
Ebusinessbpo Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ebusinessbpo Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.134.0/24
|
Ebusinessbpo Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59366
|
Fara Negar Pardaz Noor Khuzestan Co.JSP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fara Negar Pardaz Noor Khuzestan Co.JSP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.231.138.0/24, 103.231.139.0/24, 185.137.108.0/22
|
Fara Negar Pardaz Noor Khuzestan Co.JSP có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43233, AS49596
|
KDD Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): KDD Hong Kong Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.231.140.0/22, 202.177.0.0/19
|
KDD Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7479
|
Sai Gon CTT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sai Gon CTT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.148.0/22
|
Sai Gon CTT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131407
|
BBIX Hong Kong
IPv4 Dải mạng (CIDR): BBIX Hong Kong có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.152.0/22
|
BBIX Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59360
|
Television New Zealand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Television New Zealand có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.231.156.0/23, 202.36.33.0/24, 202.89.4.0/22
|
Television New Zealand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37999
|
vHost Holdings Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): vHost Holdings Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.188.0/22
|
vHost Holdings Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59364
|
Gee Bees Media Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gee Bees Media Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.204.0/22
|
Gee Bees Media Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134507
|
Bbix Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bbix Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.220.0/23
|
Bbix Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59369
|
Eqhost Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eqhost Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.224.0/22
|
Eqhost Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133461
|
BD Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): BD Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.231.228.0/22, 157.119.48.0/22
|
BD Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59365
|
Synchronoss Technologies India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synchronoss Technologies India Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.231.232.0/23, 103.231.234.0/23, 202.147.64.0/19
|
Synchronoss Technologies India Private Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133491, AS17446
|
PT Level Indodata Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Level Indodata Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.236.0/24
|
PT Level Indodata Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150964
|
PT Risky Jaya Multimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Risky Jaya Multimedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.237.0/24
|
PT Risky Jaya Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151566
|
De La Salle University
IPv4 Dải mạng (CIDR): De La Salle University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.240.0/22
|
De La Salle University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133498
|
PT Terabyte Network Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Terabyte Network Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.232.20.0/23
|
PT Terabyte Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151508
|
Yieldbroker Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yieldbroker Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.31.0/24, 202.74.32.0/24
|
Yieldbroker Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55845
|
Service Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.36.0/22, 202.159.80.0/20
|
Service Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133488
|
MediaMonks Multimedia Holding B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MediaMonks Multimedia Holding B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.44.0/22, 185.16.20.0/22
|
MediaMonks Multimedia Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61200
|
TPBANK
IPv4 Dải mạng (CIDR): TPBANK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.232.56.0/22
|
TPBANK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131408
|
VietNamNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): VietNamNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.232.60.0/22
|
VietNamNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131411
|
Lao Gateway Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lao Gateway Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.232.80.0/22
|
Lao Gateway Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133500
|
Fujifilm Codeblue Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujifilm Codeblue Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.232.96.0/22
|
Fujifilm Codeblue Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59368
|
ISP Networks Pty Ltd Service Provider Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP Networks Pty Ltd Service Provider Australia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.132.0/22, 202.72.32.0/21
|
ISP Networks Pty Ltd Service Provider Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24443
|
City Dot Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): City Dot Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.232.142.0/23
|
City Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150308
|
Telcotech Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcotech Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.192.0/22, 175.28.0.0/22, 223.223.168.0/21
|
Telcotech Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55329
|
Windcave Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Windcave Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.204.0/23, 203.207.60.0/23
|
Windcave Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131168
|
D3079306AFIN-AS IIT Hyderabad
IPv4 Dải mạng (CIDR): D3079306AFIN-AS IIT Hyderabad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.232.241.0/24
|
D3079306AFIN-AS IIT Hyderabad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59193
|
ABCDE Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABCDE Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.233.8.0/22, 103.255.44.0/22, 202.61.84.0/22
|
ABCDE Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133201
|
Access World Tech Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Access World Tech Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.233.56.0/22
|
Access World Tech Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59370
|
Eol Enternet Online Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eol Enternet Online Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.233.60.0/22, 116.206.172.0/22, 202.49.164.0/23, 202.49.168.0/24
|
Eol Enternet Online Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23735
|
Telkom University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telkom University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.233.100.0/24
|
Telkom University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133357
|
Aristocrat Technologies India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aristocrat Technologies India Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.233.101.0/24, 103.234.114.0/23
|
Aristocrat Technologies India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133230
|
Live Network & System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Live Network & System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.233.121.0/24
|
Live Network & System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63840
|
Wanna Internet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wanna Internet Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.233.132.0/22, 131.203.131.0/24
|
Wanna Internet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134359
|
China Securities Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Securities Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.233.138.0/24
|
China Securities Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63697
|
S.S.R.M Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.S.R.M Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.233.176.0/23
|
S.S.R.M Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151489
|
Beijing Kouding Technology Co Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Kouding Technology Co Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.233.178.0/24
|
Beijing Kouding Technology Co Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138351
|
Internet Information Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Information Group có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.233.208.0/22, 202.14.148.0/24, 203.0.80.0/24, 203.1.68.0/23, 203.31.110.0/23, 203.57.23.0/24
|
Internet Information Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9913
|
Seven Infotech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seven Infotech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.233.216.0/23
|
Seven Infotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133249
|
Primabananen Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Primabananen Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.233.240.0/23
|
Primabananen Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133535
|
Atlassian Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlassian Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.233.242.0/24
|
Atlassian Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133530
|
Fic Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fic Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.234.12.0/24, 157.20.101.0/24
|
Fic Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151064
|
Rechenberg Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rechenberg Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.234.13.0/24
|
Rechenberg Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151623
|
MyHub
IPv4 Dải mạng (CIDR): MyHub có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.234.14.0/23
|
MyHub có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135099
|
Ad-din Mother Care Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ad-din Mother Care Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.234.16.0/23
|
Ad-din Mother Care Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151488
|
Trang 800 trên 1.443