Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Qualcomm Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qualcomm Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.16.0/23, 103.229.18.0/23
|
Qualcomm Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132053, AS133089
|
UnionBank
IPv4 Dải mạng (CIDR): UnionBank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.88.0/24
|
UnionBank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138542
|
Asia Digital Exchange Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Digital Exchange Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.97.0/24
|
Asia Digital Exchange Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151053
|
ABSatellite BBS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABSatellite BBS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.104.0/22, 103.252.176.0/22
|
ABSatellite BBS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59342
|
Zhongtong Telcommunications HK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zhongtong Telcommunications HK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.118.0/24
|
Zhongtong Telcommunications HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133743
|
Vastspace Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vastspace Pte. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.128.0/24, 103.237.143.0/24, 103.237.168.0/23
|
Vastspace Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133449
|
PT. Internet Rakyat Solusi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Internet Rakyat Solusi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.131.0/24
|
PT. Internet Rakyat Solusi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150962
|
Financial Information Service Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Financial Information Service Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.132.0/24, 103.229.134.0/23
|
Financial Information Service Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131588
|
Wimaz S. L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wimaz S. L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.169.0/24, 185.204.176.0/22, 185.85.254.0/24
|
Wimaz S. L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202421
|
Mogul Service LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mogul Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.176.0/22
|
Mogul Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133453
|
Culasi Catv Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Culasi Catv Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.188.0/23
|
Culasi Catv Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151465
|
AAAC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AAAC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.190.0/24
|
AAAC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151467
|
Masters Technology Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Masters Technology Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.192.0/22
|
Masters Technology Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131404
|
Universitas Islam Negeri Syarif Hidayatullah Jakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Negeri Syarif Hidayatullah Jakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.202.0/23
|
Universitas Islam Negeri Syarif Hidayatullah Jakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131734
|
CSF Advisers Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSF Advisers Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.234.0/23
|
CSF Advisers Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151470
|
National Institute of Water and Atmospheric Research Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Institute of Water and Atmospheric Research Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.249.0/24, 202.36.29.0/24
|
National Institute of Water and Atmospheric Research Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18378
|
CLOUD3-AS-AP Cloud online
IPv4 Dải mạng (CIDR): CLOUD3-AS-AP Cloud online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.254.0/23
|
CLOUD3-AS-AP Cloud online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151474
|
Heartland Fiber Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heartland Fiber Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.230.4.0/22, 162.251.97.0/24, 206.198.176.0/22
|
Heartland Fiber Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399440
|
Enigma Multimedia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enigma Multimedia Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.40.0/23
|
Enigma Multimedia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151472
|
Alagas Network Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alagas Network Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.50.0/23
|
Alagas Network Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133456
|
Takizo Solutions Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Takizo Solutions Sdn Bhd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.230.56.0/23, 103.230.58.0/24, 157.10.54.0/23
|
Takizo Solutions Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140344
|
T2OE-AP Take Two Interactive Software Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): T2OE-AP Take Two Interactive Software Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.72.0/22
|
T2OE-AP Take Two Interactive Software Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133106
|
Ramsay Health Care Health Services Sydney Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ramsay Health Care Health Services Sydney Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.80.0/24
|
Ramsay Health Care Health Services Sydney Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9795
|
PT. Pandeglang Akses Semesta
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Pandeglang Akses Semesta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.81.0/24
|
PT. Pandeglang Akses Semesta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150961
|
Ho Jung Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ho Jung Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.230.88.0/23, 146.88.85.0/24, 146.88.86.0/24
|
Ho Jung Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133463
|
Sunrise Fintec
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunrise Fintec có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.93.0/24
|
Sunrise Fintec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151481
|
Digital Payments Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Payments Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.94.0/23
|
Digital Payments Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151479
|
ASN For Teletalk Bangladesh Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN For Teletalk Bangladesh Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.230.104.0/22, 123.253.132.0/22, 202.4.173.0/24
|
ASN For Teletalk Bangladesh Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45925
|
Umam Universiti Muhammadiyah Malaysia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Umam Universiti Muhammadiyah Malaysia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.108.0/23
|
Umam Universiti Muhammadiyah Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151478
|
Pacific Insurance Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Insurance Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.110.0/23
|
Pacific Insurance Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151313
|
Beijing Chuangzhijie Tech. Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Chuangzhijie Tech. Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.128.0/23
|
Beijing Chuangzhijie Tech. Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151483
|
MKTN Engineering Group Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MKTN Engineering Group Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.130.0/23
|
MKTN Engineering Group Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151482
|
Francesco Ascione Trading as Fibersix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Francesco Ascione Trading as Fibersix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.140.0/24
|
Francesco Ascione Trading as Fibersix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47152
|
Kevin Holly Trading As Silent Ghost E.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kevin Holly Trading As Silent Ghost E.U. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.230.141.0/24, 185.121.177.0/24, 185.242.212.0/22
|
Kevin Holly Trading As Silent Ghost E.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204136
|
Suite 305 Level 3 66 Berry St
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suite 305 Level 3 66 Berry St có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.230.160.0/22, 163.47.47.0/24, 202.52.36.0/23
|
Suite 305 Level 3 66 Berry St có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55543
|
Govt of India
IPv4 Dải mạng (CIDR): Govt of India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.164.0/24
|
Govt of India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134819
|
ITTACN2-AS-AP Govt of India
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITTACN2-AS-AP Govt of India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.165.0/24
|
ITTACN2-AS-AP Govt of India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134822
|
S.N. Bose National Centre for basic sceinces
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.N. Bose National Centre for basic sceinces có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.166.0/24
|
S.N. Bose National Centre for basic sceinces có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133233
|
Imabari CATV Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imabari CATV Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.230.168.0/22, 133.247.104.0/21
|
Imabari CATV Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59093
|
Axom Internet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axom Internet Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.176.0/24
|
Axom Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149553
|
Ceylon Electricity Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceylon Electricity Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.177.0/24
|
Ceylon Electricity Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151485
|
Spark Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spark Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.180.0/22
|
Spark Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59353
|
Code Valley Corp Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Code Valley Corp Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.184.0/22
|
Code Valley Corp Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135039
|
PT Jasa Utama Capital
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jasa Utama Capital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.188.0/22
|
PT Jasa Utama Capital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133349
|
SN Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SN Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.192.0/22
|
SN Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133467
|
Synapxe Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synapxe Pte. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.230.232.0/23, 103.230.234.0/23
|
Synapxe Pte. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133470, AS133471
|
KM Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): KM Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.230.244.0/23
|
KM Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151484
|
Hireserver Global Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hireserver Global Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.24.0/24
|
Hireserver Global Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150077
|
Etiqa Insurance Pte. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Etiqa Insurance Pte. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.26.0/24
|
Etiqa Insurance Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151059
|
Gorakhpur Net Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gorakhpur Net Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.231.32.0/23
|
Gorakhpur Net Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133235
|
Trang 799 trên 1.443