Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Fil Products Service Television of Calbayog Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fil Products Service Television of Calbayog Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.224.94.0/23
Fil Products Service Television of Calbayog Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151408

Gold Fields Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gold Fields Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.224.104.0/24
Gold Fields Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133212

IOE Pashchimanchal Campus

IPv4 Dải mạng (CIDR): IOE Pashchimanchal Campus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.224.106.0/24
IOE Pashchimanchal Campus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149631

PT Curug Lintas Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Curug Lintas Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.224.124.0/23
PT Curug Lintas Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150197

CENTRAL2-AS-AP Queensland Urban Utilities

IPv4 Dải mạng (CIDR): CENTRAL2-AS-AP Queensland Urban Utilities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.224.126.0/24
CENTRAL2-AS-AP Queensland Urban Utilities có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151047

Yamaha Motor Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yamaha Motor Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.224.142.0/24
Yamaha Motor Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133216

Iriisnet Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iriisnet Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.224.175.0/24
Iriisnet Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151180

Pusat Pelaporan dan Analisis Transaksi Keuangan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pusat Pelaporan dan Analisis Transaksi Keuangan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.224.180.0/24, 203.215.50.0/24
Pusat Pelaporan dan Analisis Transaksi Keuangan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45696

Trellian Pty. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trellian Pty. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.224.182.0/23, 103.224.212.0/23
Trellian Pty. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133618

Pacenet Meghbela Broadband Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacenet Meghbela Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.224.188.0/23
Pacenet Meghbela Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132516

Fuzhou Zhongxu Network Technology Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fuzhou Zhongxu Network Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.18.0/24
Fuzhou Zhongxu Network Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140363

Starcloud Information Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starcloud Information Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.28.0/23
Starcloud Information Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135338

WA Government Project

IPv4 Dải mạng (CIDR): WA Government Project có 42 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.225.67.0/24, 147.76.100.0/23, 147.76.54.0/23, 147.76.60.0/24, 147.76.62.0/23, 147.76.64.0/23, 147.76.66.0/24, 147.76.99.0/24, 165.118.0.0/16, 165.187.10.0/24, 165.187.128.0/24, 165.187.131.0/24, 165.187.137.0/24, 165.187.138.0/24, 165.187.19.0/24, 165.187.219.0/24, 165.187.228.0/24, 165.187.46.0/24, 167.30.141.0/24, 167.30.142.0/24, 167.30.148.0/24, 167.30.152.0/24, 167.30.215.0/24, 167.30.223.0/24, 167.30.227.0/24, 202.0.1.0/24, 202.0.2.0/23, 202.0.4.0/22, 202.0.8.0/21, 203.0.172.0/22, 203.11.108.0/24, 203.11.118.0/23, 203.17.214.0/24, 203.19.209.0/24, 203.22.193.0/24, 203.25.176.0/24, 203.27.77.0/24, 203.28.36.0/24, 203.29.49.0/24, 203.33.230.0/24, 203.62.236.0/23, 203.62.239.0/24
WA Government Project có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136518

Pinnacle Tele Services Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinnacle Tele Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.76.0/24
Pinnacle Tele Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133974

PT Infrastruktur Bisnis Sejahtera

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Infrastruktur Bisnis Sejahtera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.88.0/23
PT Infrastruktur Bisnis Sejahtera có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58498

Infobase Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infobase Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.92.0/22
Infobase Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133331

Badan Kependudukan dan Keluarga Berencana Nasional

IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Kependudukan dan Keluarga Berencana Nasional có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.98.0/24
Badan Kependudukan dan Keluarga Berencana Nasional có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59160

Viteos Capital Market Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viteos Capital Market Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.225.106.0/24, 103.245.0.0/24
Viteos Capital Market Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133088

DST Worlwide Services India Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DST Worlwide Services India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.107.0/24
DST Worlwide Services India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133087

Transunion Cibil Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transunion Cibil Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.112.0/22
Transunion Cibil Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133860

Mengly J. Quach Education PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mengly J. Quach Education PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.118.0/23
Mengly J. Quach Education PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140974

Dunamis Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dunamis Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.152.0/22
Dunamis Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58789

Pingco Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pingco Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.225.156.0/22, 103.247.248.0/22, 103.254.140.0/22
Pingco Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58530

Vmcentral Cloud Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vmcentral Cloud Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.160.0/22
Vmcentral Cloud Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59356

Todd Energy Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Todd Energy Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.210.0/23
Todd Energy Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133370

Interaptus Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interaptus Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.225.212.0/22, 202.123.112.0/22
Interaptus Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133372

GoShairHat Online Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): GoShairHat Online Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.218.0/23
GoShairHat Online Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147308

Blackboard Australia Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blackboard Australia Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.225.232.0/22, 202.38.144.0/23
Blackboard Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56065

Lotte Data Communication Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lotte Data Communication Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.236.0/22
Lotte Data Communication Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131398

Appinventiv Technologies Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Appinventiv Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.243.0/24
Appinventiv Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151092

Atkins

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atkins có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.225.248.0/22, 142.242.112.0/21, 162.254.104.0/22, 185.51.252.0/23, 185.51.254.0/24
Atkins có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26178

Paina Paina Information Development

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paina Paina Information Development có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.252.0/23
Paina Paina Information Development có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151371

Global-Ict Hongkong Co.Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global-Ict Hongkong Co.Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.225.254.0/23
Global-Ict Hongkong Co.Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138190

ForwardIT

IPv4 Dải mạng (CIDR): ForwardIT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.10.0/24
ForwardIT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133371

Ibm Business Services Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibm Business Services Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.12.0/22
Ibm Business Services Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133377

Ocean Wave Communications Philippine Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ocean Wave Communications Philippine Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.24.0/23
Ocean Wave Communications Philippine Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141994

Find Solution and Services Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Find Solution and Services Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.26.0/23
Find Solution and Services Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151802

C2ACOMAU-AS-AP C2A.COM.

IPv4 Dải mạng (CIDR): C2ACOMAU-AS-AP C2A.COM. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.226.53.0/24, 103.239.76.0/23
C2ACOMAU-AS-AP C2A.COM. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133394

Okinawa Institute of Science and Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Okinawa Institute of Science and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.54.0/24
Okinawa Institute of Science and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131895

Saigon Newport

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saigon Newport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.108.0/22
Saigon Newport có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131405

Aion Technologies Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aion Technologies Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.226.120.0/23, 103.252.49.0/24
Aion Technologies Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133134

THREE2ONEINTERNET-AU Level 20 31 Market Street

IPv4 Dải mạng (CIDR): THREE2ONEINTERNET-AU Level 20 31 Market Street có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.226.128.0/24, 103.226.131.0/24, 124.108.0.0/22, 163.53.20.0/24
THREE2ONEINTERNET-AU Level 20 31 Market Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56020

Universitas Muhammadiyah Surakarta

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Surakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.174.0/24
Universitas Muhammadiyah Surakarta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59275

Kemenko Polhukam Ri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kemenko Polhukam Ri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.218.0/24
Kemenko Polhukam Ri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133345

Waterman Workspaces

IPv4 Dải mạng (CIDR): Waterman Workspaces có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.219.0/24
Waterman Workspaces có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151213

PT Jaringan Multimedia Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Multimedia Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.232.0/22
PT Jaringan Multimedia Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59276

51 Jalan Lanjut

IPv4 Dải mạng (CIDR): 51 Jalan Lanjut có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.246.0/24
51 Jalan Lanjut có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58722

Message4U Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Message4U Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.247.0/24
Message4U Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133397

Teamnetwork Systems Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teamnetwork Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.226.252.0/22
Teamnetwork Systems Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133396

Conduent Business Services Philippines Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conduent Business Services Philippines Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.227.2.0/24, 103.227.3.0/24, 202.4.191.0/24, 202.8.30.0/24
Conduent Business Services Philippines Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS38722, AS55343