Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Silver Lining Systems Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silver Lining Systems Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.218.138.0/23
|
Silver Lining Systems Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151806
|
Konkuk University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konkuk University có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.218.160.0/22, 113.198.100.0/22, 113.198.104.0/24, 114.70.20.0/22, 117.16.136.0/21, 117.16.144.0/22, 117.16.148.0/23, 192.203.145.0/24, 202.30.38.0/24, 203.252.128.0/19, 203.252.160.0/21, 203.252.168.0/24, 203.252.175.0/24, 203.252.176.0/21, 203.252.184.0/24, 203.252.191.0/24, 210.119.130.0/23, 210.119.216.0/21
|
Konkuk University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9459
|
PT Mitra Pajakku
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Pajakku có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.218.165.0/24, 157.20.243.0/24
|
PT Mitra Pajakku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138091
|
Phylaxis Korea
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phylaxis Korea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.218.172.0/23
|
Phylaxis Korea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151810
|
Askina Cable Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Askina Cable Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.218.176.0/23
|
Askina Cable Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137829
|
Goodly Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goodly Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.218.226.0/24
|
Goodly Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151805
|
AXA Technologies Shared Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AXA Technologies Shared Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.219.4.0/23
|
AXA Technologies Shared Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135194
|
Deteque
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deteque có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.219.56.0/22, 192.110.255.0/24, 192.48.223.0/24, 199.168.88.0/22
|
Deteque có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54054
|
VirtualPlatform Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VirtualPlatform Pty Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.219.62.0/23, 103.251.134.0/23, 123.100.130.0/23, 123.100.135.0/24, 123.100.142.0/24, 123.100.153.0/24, 123.100.154.0/24, 190.93.80.0/24, 190.93.90.0/24
|
VirtualPlatform Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135027
|
Pelabuhan Indonesia IV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pelabuhan Indonesia IV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.219.76.0/24
|
Pelabuhan Indonesia IV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135440
|
East Boy Engineering Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): East Boy Engineering Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.219.146.0/24
|
East Boy Engineering Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151342
|
Business Automation Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Automation Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.219.147.0/24
|
Business Automation Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135490
|
LMAX Hong Kong Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): LMAX Hong Kong Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.219.175.0/24
|
LMAX Hong Kong Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9554
|
BIDV Securities Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIDV Securities Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.219.180.0/22
|
BIDV Securities Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63742
|
PT. Asdp Indonesiaferry Persero
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Asdp Indonesiaferry Persero có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.219.197.0/24
|
PT. Asdp Indonesiaferry Persero có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135442
|
PT. Fasa Centra Artajaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Fasa Centra Artajaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.219.198.0/23
|
PT. Fasa Centra Artajaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135441
|
MD. Shuzanur Rahman Ta Karsan Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Shuzanur Rahman Ta Karsan Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.219.232.0/23
|
MD. Shuzanur Rahman Ta Karsan Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135494
|
Cigniti Technologies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cigniti Technologies Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.219.242.0/23
|
Cigniti Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135397
|
Lalitpur Power Generation Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lalitpur Power Generation Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.219.253.0/24
|
Lalitpur Power Generation Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135243
|
Bennett Coleman and Co Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bennett Coleman and Co Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.220.12.0/22
|
Bennett Coleman and Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135245
|
PT Jaringan Nusantara Samota
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Nusantara Samota có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.220.44.0/23
|
PT Jaringan Nusantara Samota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150199
|
Institute of Information Technology Ioit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute of Information Technology Ioit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.220.68.0/22
|
Institute of Information Technology Ioit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63746
|
VietNam payment solution joint stock company
IPv4 Dải mạng (CIDR): VietNam payment solution joint stock company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.220.84.0/22
|
VietNam payment solution joint stock company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63743
|
PT Sumber Cipta Multiniaga
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sumber Cipta Multiniaga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.220.114.0/23
|
PT Sumber Cipta Multiniaga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135446
|
Microtel Internet Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microtel Internet Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.220.156.0/23
|
Microtel Internet Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135251
|
Toshiba Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toshiba Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.220.226.0/24
|
Toshiba Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135545
|
TransCentra FTS India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TransCentra FTS India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.220.227.0/24
|
TransCentra FTS India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135238
|
Wise Cable TV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wise Cable TV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.221.64.0/23
|
Wise Cable TV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151405
|
Mastek Infosystems O. Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mastek Infosystems O. Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.221.80.0/23
|
Mastek Infosystems O. Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135235
|
Morse Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morse Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.221.82.0/23
|
Morse Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401138
|
Vietcombank Securities Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietcombank Securities Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.221.212.0/22
|
Vietcombank Securities Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63751
|
Sector 125
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sector 125 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.221.244.0/24, 202.12.103.0/24
|
Sector 125 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56056
|
University of Dhaka
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Dhaka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.221.252.0/22
|
University of Dhaka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135524
|
Kazi Mohammad Shoabe TA Explore Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazi Mohammad Shoabe TA Explore Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.222.20.0/22
|
Kazi Mohammad Shoabe TA Explore Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135527
|
Malaysian Communication and Multimedia Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malaysian Communication and Multimedia Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.222.236.0/23
|
Malaysian Communication and Multimedia Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135551
|
PropertyGuru Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PropertyGuru Pte Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.222.238.0/24, 103.245.176.0/24, 103.247.180.0/24
|
PropertyGuru Pte Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134831, AS134839
|
Inventec Besta Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inventec Besta Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.222.248.0/22
|
Inventec Besta Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131605
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Kutai Timur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Kutai Timur có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.222.254.0/24, 103.250.103.0/24
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Kutai Timur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151011
|
PT Iktiar Doa Tawakal
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Iktiar Doa Tawakal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.222.255.0/24
|
PT Iktiar Doa Tawakal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151505
|
NJ Ventures Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NJ Ventures Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.223.185.0/24
|
NJ Ventures Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135532
|
KVH IndustriesInc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KVH IndustriesInc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.224.8.0/22, 162.246.224.0/22, 185.47.84.0/22, 199.244.84.0/22
|
KVH IndustriesInc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25687
|
Brain Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brain Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.224.12.0/22
|
Brain Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59254
|
PT Jaringan Fiberone Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Fiberone Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.224.16.0/23
|
PT Jaringan Fiberone Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151529
|
PT Surabaya Industrial Estate Rungkut
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Surabaya Industrial Estate Rungkut có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.224.18.0/24
|
PT Surabaya Industrial Estate Rungkut có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151515
|
BSL
IPv4 Dải mạng (CIDR): BSL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.224.20.0/24
|
BSL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133204
|
RGV Akshay Communication Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RGV Akshay Communication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.224.36.0/22
|
RGV Akshay Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132961
|
PT Blambangan Cahaya Timur
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Blambangan Cahaya Timur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.224.64.0/22
|
PT Blambangan Cahaya Timur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59158
|
One Click Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): One Click Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.224.72.0/24
|
One Click Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151842
|
Linkcircle Singapore Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkcircle Singapore Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.224.74.0/23
|
Linkcircle Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151836
|
YeahHost Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): YeahHost Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.224.93.0/24, 115.187.22.0/24
|
YeahHost Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151406
|
Trang 796 trên 1.443