Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

UNM1-AS-IN UNM Broadband Service Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNM1-AS-IN UNM Broadband Service Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.213.222.0/23
UNM1-AS-IN UNM Broadband Service Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151688

KV21DOTONLINE-AS-AP KV21 Dot Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): KV21DOTONLINE-AS-AP KV21 Dot Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.213.225.0/24
KV21DOTONLINE-AS-AP KV21 Dot Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151369

Jiangsu Ruihong Network Technology Co.ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jiangsu Ruihong Network Technology Co.ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.213.226.0/23
Jiangsu Ruihong Network Technology Co.ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151392

Beijing Chuangcache Technology Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Chuangcache Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.213.232.0/23
Beijing Chuangcache Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151394

PT. Tri Akses Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Tri Akses Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.213.234.0/23
PT. Tri Akses Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151003

Inspire Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inspire Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.213.236.0/22, 192.140.252.0/22
Inspire Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135310

M29Communication2-As-Ap Golam Mohammad Ta 29Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): M29Communication2-As-Ap Golam Mohammad Ta 29Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.213.240.0/22
M29Communication2-As-Ap Golam Mohammad Ta 29Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135311

Data Centre As A Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Centre As A Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.213.252.0/23
Data Centre As A Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151395

Nepal Network Information Center Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepal Network Information Center Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.213.254.0/23
Nepal Network Information Center Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151393

Sahajanand Medical Technologies Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sahajanand Medical Technologies Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.3.0/24
Sahajanand Medical Technologies Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151179

Imcloud Technology Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Imcloud Technology Company Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.214.16.0/24, 144.48.34.0/24, 154.18.168.0/24
Imcloud Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135314

BHP Billiton Iron Ore Pty. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BHP Billiton Iron Ore Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.28.0/23
BHP Billiton Iron Ore Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135317

AKBL

IPv4 Dải mạng (CIDR): AKBL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.40.0/24
AKBL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150809

PT.Bangsawan Cyberindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT.Bangsawan Cyberindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.52.0/22
PT.Bangsawan Cyberindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38517

Wopop International Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wopop International Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.56.0/22
Wopop International Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135319

Paralekha Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paralekha Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.83.0/24
Paralekha Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4864

Pepper Money Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pepper Money Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.98.0/24
Pepper Money Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135332

PT Pelabuhan Indonesia I Persero

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pelabuhan Indonesia I Persero có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.99.0/24
PT Pelabuhan Indonesia I Persero có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135461

PT Surya Teknika Pratama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Surya Teknika Pratama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.100.0/22
PT Surya Teknika Pratama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64027

Tangelo Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tangelo Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.104.0/22
Tangelo Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135328

Airnet Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airnet Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.116.0/24
Airnet Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135678

Akasi Networks Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Akasi Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.160.0/23
Akasi Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134028

Prostar Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prostar Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.163.0/24
Prostar Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132752

Ray Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ray Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.178.0/23
Ray Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150299

PT. Rama Wima Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Rama Wima Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.184.0/22
PT. Rama Wima Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64029

Ikon Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ikon Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.188.0/22
Ikon Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134908

Persatuan Pengendali Internet Malaysia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Persatuan Pengendali Internet Malaysia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.214.196.0/22, 144.48.144.0/22, 218.100.44.0/24, 218.100.75.0/24
Persatuan Pengendali Internet Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55822

Transactor Technologies Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transactor Technologies Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.204.0/23
Transactor Technologies Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135344

Novum Networks Operations Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novum Networks Operations Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.206.0/24
Novum Networks Operations Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135347

SMSGlobal Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): SMSGlobal Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.214.208.0/22, 144.48.152.0/22
SMSGlobal Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135351

MD Shirajul Haider Ta Cue Club Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): MD Shirajul Haider Ta Cue Club Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.214.216.0/22, 144.48.160.0/22
MD Shirajul Haider Ta Cue Club Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135353

Sumerru Infotech Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sumerru Infotech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.226.0/23
Sumerru Infotech Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151118

NTT Cloud Communications US Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Cloud Communications US Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.214.228.0/24, 185.37.220.0/22, 192.206.95.0/24
NTT Cloud Communications US Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53550

Politeknik Negeri Semarang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Semarang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.229.0/24
Politeknik Negeri Semarang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64030

PT Adnet Media Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Adnet Media Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.214.237.0/24, 103.214.238.0/23
PT Adnet Media Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135439

A2D-AS-AP A2D Entertainment Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): A2D-AS-AP A2D Entertainment Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.248.0/23
A2D-AS-AP A2D Entertainment Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132227

PT Jaringan Putra Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Putra Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.214.250.0/24, 103.251.69.0/24
PT Jaringan Putra Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151004

PT Bittara Interkoneksi Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bittara Interkoneksi Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.214.251.0/24
PT Bittara Interkoneksi Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151009

Operations & Technology Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Operations & Technology Group có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.215.12.0/24, 103.246.128.0/24, 103.246.51.0/24, 103.250.63.0/24
Operations & Technology Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9479

PT Charoen Pokphand Indonesia Tbk

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Charoen Pokphand Indonesia Tbk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.215.13.0/24
PT Charoen Pokphand Indonesia Tbk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64032

Erdenet Mining Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Erdenet Mining Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.215.14.0/24
Erdenet Mining Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151637

PT. Kreasi Sejahtera Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Kreasi Sejahtera Teknologi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.215.16.0/24, 202.51.198.0/24, 202.51.214.0/24
PT. Kreasi Sejahtera Teknologi có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS10220, AS64031

Telstra Corporation Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telstra Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.215.22.0/24
Telstra Corporation Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135313

The Star Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Star Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.215.23.0/24
The Star Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135362

PT Uwais Borneo Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Uwais Borneo Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.215.60.0/23
PT Uwais Borneo Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151503

Nixon Controls Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nixon Controls Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.215.64.0/23, 103.215.66.0/24, 103.215.67.0/24
Nixon Controls Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS135361, AS136187

Politeknik Negeri Madiun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Madiun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.215.73.0/24
Politeknik Negeri Madiun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150969

Solordp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solordp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.215.74.0/23
Solordp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150303

Global Network Core Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Network Core Co. Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.215.84.0/22, 117.102.168.0/24, 117.102.170.0/23, 117.102.172.0/22, 210.158.160.0/20, 218.223.32.0/20, 221.120.168.0/21
Global Network Core Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18070

Credit Corporation PNG Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Corporation PNG Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.215.92.0/23
Credit Corporation PNG Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151398