Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Institut Teknologi Sumatera
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Teknologi Sumatera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.211.143.0/24
|
Institut Teknologi Sumatera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45318
|
Worldlink Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldlink Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.150.0/23, 124.41.244.0/22
|
Worldlink Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137187
|
SOLITON14-AS Soliton NetLink Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOLITON14-AS Soliton NetLink Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.211.152.0/22
|
SOLITON14-AS Soliton NetLink Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134916
|
PT Hantamo Web Cepat
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hantamo Web Cepat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.211.161.0/24
|
PT Hantamo Web Cepat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151001
|
Karimnagar Smart City Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karimnagar Smart City Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.211.168.0/23
|
Karimnagar Smart City Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151114
|
Savills Management Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Savills Management Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.211.173.0/24
|
Savills Management Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135166
|
RateGain Travel Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): RateGain Travel Technologies Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.186.0/23, 103.242.87.0/24
|
RateGain Travel Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134975
|
Agrawal Technology Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agrawal Technology Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.211.188.0/23
|
Agrawal Technology Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135255
|
Aofei Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aofei Data có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.194.0/23, 139.5.109.0/24, 139.5.111.0/24
|
Aofei Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135169
|
CloudLinks Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudLinks Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.211.202.0/23
|
CloudLinks Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151774
|
Hoa Binh Department of Information and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hoa Binh Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.211.212.0/22
|
Hoa Binh Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63752
|
Bendigo and Adelaide Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bendigo and Adelaide Bank Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.240.0/22, 202.171.238.0/24, 203.16.227.0/24, 203.33.102.0/24
|
Bendigo and Adelaide Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45852
|
Newcampus1-Lenovo Lenovo Mobile Communication Technology Beijing Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcampus1-Lenovo Lenovo Mobile Communication Technology Beijing Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.12.0/22
|
Newcampus1-Lenovo Lenovo Mobile Communication Technology Beijing Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139110
|
V Net Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): V Net Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.16.0/22
|
V Net Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132956
|
iEnergizer IT Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): iEnergizer IT Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.20.0/22
|
iEnergizer IT Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134910
|
Pacific Data Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Data Systems có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.24.0/22, 139.5.136.0/22, 174.47.76.0/24, 199.127.236.0/22, 203.95.8.0/21
|
Pacific Data Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17456
|
The South Indian Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The South Indian Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.28.0/22
|
The South Indian Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134909
|
LCNET Kawaguchiko Cable Television Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): LCNET Kawaguchiko Cable Television Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.76.0/22, 113.59.228.0/22, 121.58.128.0/21, 202.226.12.0/22, 211.14.192.0/22
|
LCNET Kawaguchiko Cable Television Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131954
|
Best Telnet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Best Telnet Services Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.92.0/23, 103.212.94.0/24
|
Best Telnet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138312
|
JBS Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): JBS Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.122.0/24
|
JBS Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135289
|
Auckland Museum Trust Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auckland Museum Trust Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.123.0/24
|
Auckland Museum Trust Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135288
|
Easy Telnet Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Easy Telnet Services Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.128.0/23, 139.5.220.0/23
|
Easy Telnet Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135224
|
WESTERN2-AS-AP Western ICT Solutions Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): WESTERN2-AS-AP Western ICT Solutions Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.161.0/24, 116.204.243.0/24
|
WESTERN2-AS-AP Western ICT Solutions Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137450
|
Ibm Singapore Server Farm
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibm Singapore Server Farm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.168.0/24
|
Ibm Singapore Server Farm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135291
|
IBM Sinapore Server Farm
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBM Sinapore Server Farm có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.170.0/23, 160.202.138.0/23, 203.143.128.0/19
|
IBM Sinapore Server Farm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10120
|
PT Mitra Global Telemedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Global Telemedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.177.0/24
|
PT Mitra Global Telemedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150938
|
Aeroflex Industries Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aeroflex Industries Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.184.0/24
|
Aeroflex Industries Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151134
|
Arif Knitspin Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arif Knitspin Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.185.0/24
|
Arif Knitspin Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151370
|
Queensland Airports Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Queensland Airports Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.194.0/23
|
Queensland Airports Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135294
|
Servernet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servernet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.204.0/24
|
Servernet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135170
|
Odisha Power Transmission Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Odisha Power Transmission Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.210.0/24
|
Odisha Power Transmission Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149259
|
Pemerintah Kabupaten Cirebon
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Cirebon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.211.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Cirebon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64026
|
Sekolah Tinggi Kesejahteraan Sosial
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sekolah Tinggi Kesejahteraan Sosial có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.232.0/24
|
Sekolah Tinggi Kesejahteraan Sosial có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59157
|
Shinhan Indo Finance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shinhan Indo Finance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.212.234.0/24
|
Shinhan Indo Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134661
|
PT Bintang Komunikasi Utama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bintang Komunikasi Utama có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.236.0/23, 103.212.238.0/24, 103.212.239.0/24
|
PT Bintang Komunikasi Utama có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS138889, AS38756
|
Infinity Wireless Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity Wireless Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.213.0.0/24
|
Infinity Wireless Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135209
|
Skywolf Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skywolf Technology LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.213.4.0/23, 104.234.202.0/23, 208.99.48.0/24
|
Skywolf Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7720
|
BTT Technology Services Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): BTT Technology Services Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.213.8.0/23
|
BTT Technology Services Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150909
|
Lotic Bige Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lotic Bige Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.213.10.0/23
|
Lotic Bige Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152477
|
Le Bao Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Le Bao Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.213.14.0/23
|
Le Bao Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150911
|
Eunoos Trade Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eunoos Trade Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.213.28.0/23, 103.226.122.0/24
|
Eunoos Trade Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59321
|
N.I.T.V Streamz Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): N.I.T.V Streamz Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.213.31.0/24
|
N.I.T.V Streamz Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135303
|
Varendra IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Varendra IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.213.37.0/24
|
Varendra IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151391
|
Ankabut Internet Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ankabut Internet Service Provider có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.213.104.0/22, 223.26.20.0/22
|
Ankabut Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135298
|
Bambora Online Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bambora Online Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.213.120.0/23
|
Bambora Online Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135297
|
Network Pool Allocated for Hons Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Pool Allocated for Hons Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.213.124.0/22, 182.54.156.0/22
|
Network Pool Allocated for Hons Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45424
|
Vishwa Logic System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vishwa Logic System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.213.208.0/22
|
Vishwa Logic System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135242
|
Mutiny Systems Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mutiny Systems Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.213.214.0/24
|
Mutiny Systems Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138798
|
Tekaway Limited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tekaway Limited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.213.216.0/23
|
Tekaway Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150912
|
Soni Star
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soni Star có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.213.220.0/23
|
Soni Star có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151832
|
Trang 793 trên 1.443