Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
SkyMesh Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SkyMesh Pty Ltd có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.206.236.0/22, 114.129.160.0/20, 114.129.176.0/21, 118.67.0.0/18, 180.181.128.0/19, 202.0.155.0/24, 202.87.8.0/21, 203.168.32.0/24, 203.168.33.0/24, 203.168.34.0/23, 203.168.36.0/22, 203.168.40.0/21, 203.168.48.0/21, 203.168.56.0/22, 203.168.60.0/24, 203.168.61.0/24, 203.168.62.0/23, 203.18.0.0/24, 210.16.68.0/22
|
SkyMesh Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24395, AS7477
|
SP Internet Technologies Private Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SP Internet Technologies Private Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.207.4.0/22, 103.237.56.0/22, 117.120.56.0/22, 210.16.88.0/22
|
SP Internet Technologies Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134863
|
Ultimate Internet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultimate Internet Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.12.0/22
|
Ultimate Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134862
|
Wavenet Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wavenet Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.17.0/24
|
Wavenet Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150648
|
Ministry of Education Malaysia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Education Malaysia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.19.0/24
|
Ministry of Education Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135042
|
Nam A Commercial Joint Stock Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nam A Commercial Joint Stock Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.32.0/23
|
Nam A Commercial Joint Stock Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63736
|
SaaS.Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SaaS.Group LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.207.40.0/22, 104.224.12.0/24, 104.224.15.0/24
|
SaaS.Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26411
|
Ananth Telecom Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ananth Telecom Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.62.0/23
|
Ananth Telecom Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151099
|
Sasa Broadband Technologies Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sasa Broadband Technologies Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.64.0/22
|
Sasa Broadband Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138220
|
HongKong Iray Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HongKong Iray Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.70.0/24
|
HongKong Iray Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213347
|
Sweep Internet NZ Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sweep Internet NZ Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.77.0/24
|
Sweep Internet NZ Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135087
|
LIZRD2015LIMITED-AS-AP Lizrd 2015 Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LIZRD2015LIMITED-AS-AP Lizrd 2015 Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.78.0/23
|
LIZRD2015LIMITED-AS-AP Lizrd 2015 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131261
|
Chitrawan Unique Net Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chitrawan Unique Net Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.80.0/22
|
Chitrawan Unique Net Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135043
|
PT Jaya Kartha Solusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaya Kartha Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.96.0/22
|
PT Jaya Kartha Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134643
|
Karix Mobile Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karix Mobile Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.207.100.0/24, 103.250.30.0/24, 202.6.80.0/24, 203.153.208.0/24
|
Karix Mobile Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132781
|
Acetek Systems Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acetek Systems Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.102.0/24
|
Acetek Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135050
|
ZPoint Kota
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZPoint Kota có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.207.144.0/22, 121.46.112.0/22
|
ZPoint Kota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134875
|
Michel J. Lhuillier Financial Services Pawnshops Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michel J. Lhuillier Financial Services Pawnshops Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.158.0/24
|
Michel J. Lhuillier Financial Services Pawnshops Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134381
|
Scad Foundation Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scad Foundation Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.159.0/24
|
Scad Foundation Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135057
|
PT Cakrawala Lintas Kepri
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cakrawala Lintas Kepri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.207.236.0/23
|
PT Cakrawala Lintas Kepri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134644
|
Schroders Investment Management Singapore Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schroders Investment Management Singapore Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.208.3.0/24
|
Schroders Investment Management Singapore Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135066
|
Cash Converters Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cash Converters Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.208.22.0/24, 103.245.75.0/24
|
Cash Converters Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132732
|
National Directorate of Information and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Directorate of Information and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.208.36.0/22
|
National Directorate of Information and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135065
|
NJSCZ Nangjing Sichongzou Kemao Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NJSCZ Nangjing Sichongzou Kemao Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.208.40.0/24, 103.208.42.0/23, 103.208.44.0/23, 103.208.46.0/24
|
NJSCZ Nangjing Sichongzou Kemao Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137778
|
Miaas Cloud Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miaas Cloud Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.208.65.0/24
|
Miaas Cloud Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151346
|
The Penguin Collective Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Penguin Collective Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.208.84.0/24
|
The Penguin Collective Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48297
|
Sonic Networks PHL Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonic Networks PHL Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.208.88.0/23
|
Sonic Networks PHL Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151360
|
Universitas Negeri Malang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Negeri Malang có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.208.94.0/23, 202.52.137.0/24
|
Universitas Negeri Malang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46059
|
PT Tidar Lintas Nusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tidar Lintas Nusa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.208.100.0/22
|
PT Tidar Lintas Nusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134648
|
Video Elephant
IPv4 Dải mạng (CIDR): Video Elephant có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.208.132.0/22, 137.59.152.0/22
|
Video Elephant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135071
|
Uber India Systems Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uber India Systems Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.208.148.0/22
|
Uber India Systems Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147183
|
TheTubes Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TheTubes Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.208.188.0/22
|
TheTubes Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135359
|
Cheer Top Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cheer Top Technology Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.208.192.0/22, 137.59.208.0/22
|
Cheer Top Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135081
|
Labvantage Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Labvantage Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.208.198.0/24
|
Labvantage Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135082
|
Grid Technology Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grid Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.208.199.0/24
|
Grid Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135088
|
Wipro Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wipro Technologies có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.208.208.0/22, 137.59.244.0/22, 203.91.192.0/19
|
Wipro Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23664
|
Scoot Net Partners Pty Ltd TA ScootNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scoot Net Partners Pty Ltd TA ScootNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.209.2.0/23
|
Scoot Net Partners Pty Ltd TA ScootNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135326
|
Dalegroup Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dalegroup Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.209.4.0/23
|
Dalegroup Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137271
|
Diskominfo DKI Jakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diskominfo DKI Jakarta có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.209.7.0/24, 160.20.224.0/24
|
Diskominfo DKI Jakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134659
|
PPM Manajemen
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPM Manajemen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.209.8.0/24
|
PPM Manajemen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134652
|
Universitas Muhammadiyah Prof. Dr. Hamka
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Prof. Dr. Hamka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.209.9.0/24
|
Universitas Muhammadiyah Prof. Dr. Hamka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134653
|
PT Lima Cahaya Kotim
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lima Cahaya Kotim có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.209.10.0/24
|
PT Lima Cahaya Kotim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150927
|
Synapse Global Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synapse Global Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.209.56.0/23, 103.209.59.0/24
|
Synapse Global Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135096
|
Q Enterprise Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Q Enterprise Systems Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.209.74.0/23, 157.15.255.0/24
|
Q Enterprise Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151350
|
Maxnet Online Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxnet Online Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.209.80.0/22
|
Maxnet Online Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135100
|
Transmedia Technologies Ap Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transmedia Technologies Ap Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.209.88.0/23, 103.209.91.0/24
|
Transmedia Technologies Ap Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134892
|
Iain Surakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iain Surakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.209.98.0/24
|
Iain Surakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55654
|
Crown
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crown có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.209.108.0/23
|
Crown có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150182
|
Caretel Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caretel Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.209.124.0/23
|
Caretel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135106
|
Cogniscient Business Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cogniscient Business Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.209.135.0/24
|
Cogniscient Business Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151120
|
Trang 791 trên 1.443