Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Hostcircle IT Solutions Pvt Ltd Chennai India
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostcircle IT Solutions Pvt Ltd Chennai India có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.200.110.0/23, 110.44.5.0/24
|
Hostcircle IT Solutions Pvt Ltd Chennai India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64067
|
Direktorat Jenderal Administrasi Hukum Umum
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direktorat Jenderal Administrasi Hukum Umum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.200.128.0/22
|
Direktorat Jenderal Administrasi Hukum Umum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134633
|
First Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Network Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.201.72.0/22, 175.176.152.0/22
|
First Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134815
|
Maks Communications Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maks Communications Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.201.124.0/22
|
Maks Communications Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134295
|
Air Connect Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Connect Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.201.133.0/24
|
Air Connect Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134335
|
Megasoft Computer Sales and Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megasoft Computer Sales and Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.201.136.0/22
|
Megasoft Computer Sales and Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136717
|
IPC Network Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPC Network Services có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.202.208.0/23, 122.128.89.0/24, 122.128.90.0/23, 122.128.92.0/22
|
IPC Network Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38455
|
Asia Weinet Digital Tech Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Weinet Digital Tech Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.202.225.0/24
|
Asia Weinet Digital Tech Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133922
|
Orbit Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbit Networks Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.45.0/24, 103.203.47.0/24
|
Orbit Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149456
|
Beijing Tiantexin Tech. Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Tiantexin Tech. Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.56.0/22, 116.213.44.0/22
|
Beijing Tiantexin Tech. Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136180
|
Pusinfolahta TNI
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pusinfolahta TNI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.203.76.0/23
|
Pusinfolahta TNI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134620
|
Tvon Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tvon Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.203.89.0/24
|
Tvon Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150177
|
PT Gerbang Sinergi Prima
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Gerbang Sinergi Prima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.203.90.0/24
|
PT Gerbang Sinergi Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150926
|
Department of Information Technology & Communication Rajasthan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Information Technology & Communication Rajasthan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.203.136.0/22
|
Department of Information Technology & Communication Rajasthan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59189
|
Kay Powernet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kay Powernet Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.144.0/23, 103.203.147.0/24
|
Kay Powernet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141271
|
PGAS Telecommunications International Pte. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PGAS Telecommunications International Pte. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.152.0/23, 103.203.154.0/24
|
PGAS Telecommunications International Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134842
|
Pemerintah Kabupaten Berau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Berau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.203.162.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Berau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138870
|
Wellington International Airport Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellington International Airport Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.203.188.0/24
|
Wellington International Airport Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134845
|
SS Broadband Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SS Broadband Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.209.0/24, 103.203.210.0/24
|
SS Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134333
|
China Electronics Technology Cyber Security Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Electronics Technology Cyber Security Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.216.0/22, 202.61.88.0/22
|
China Electronics Technology Cyber Security Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63561
|
PT Inti Data Guna
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Inti Data Guna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.203.232.0/23
|
PT Inti Data Guna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151600
|
STACK Infrastructure Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): STACK Infrastructure Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.203.235.0/24
|
STACK Infrastructure Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151831
|
Net Satellite
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Satellite có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.203.236.0/23
|
Net Satellite có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140632
|
Ashnet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashnet Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.238.0/23, 103.243.96.0/22
|
Ashnet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133187
|
Liftup Hosting Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liftup Hosting Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.241.0/24, 157.15.225.0/24
|
Liftup Hosting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136582
|
Toyota Motor Corporation Australia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toyota Motor Corporation Australia Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.245.0/24, 203.19.140.0/24
|
Toyota Motor Corporation Australia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151822
|
Flying Bark Productions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flying Bark Productions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.203.246.0/23
|
Flying Bark Productions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151819
|
Connect U Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect U Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.203.250.0/24
|
Connect U Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151096
|
Faridabad Netcom Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faridabad Netcom Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.252.0/22, 202.133.72.0/22
|
Faridabad Netcom Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134940
|
Mahatel Gigatainment Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahatel Gigatainment Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.0.0/23
|
Mahatel Gigatainment Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151175
|
Verge Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verge Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.2.0/23
|
Verge Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151336
|
Redtone Data Centre Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redtone Data Centre Sdn. Bhd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.204.8.0/22, 202.133.80.0/24, 202.133.82.0/24
|
Redtone Data Centre Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134847
|
Calapan Telephone System Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calapan Telephone System Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.12.0/24
|
Calapan Telephone System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151212
|
PT Dua Empat Tujuh
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dua Empat Tujuh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.15.0/24
|
PT Dua Empat Tujuh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150920
|
Access Spectrum Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Access Spectrum Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.204.16.0/22, 202.133.84.0/22
|
Access Spectrum Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134846
|
DataHub Asia DC First Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataHub Asia DC First Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.30.0/23
|
DataHub Asia DC First Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151343
|
State Bank of Pakistan
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Bank of Pakistan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.40.0/23
|
State Bank of Pakistan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151818
|
Max Speed
IPv4 Dải mạng (CIDR): Max Speed có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.42.0/23
|
Max Speed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151820
|
ABNISP Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABNISP Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.44.0/23
|
ABNISP Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152566
|
PT Wifa Lintas Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Wifa Lintas Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.46.0/23
|
PT Wifa Lintas Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151585
|
Fibretel Internet Services OPC Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibretel Internet Services OPC Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.48.0/23
|
Fibretel Internet Services OPC Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151174
|
CSB Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSB Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.50.0/23
|
CSB Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151172
|
Thunder link Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thunder link Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.68.0/24
|
Thunder link Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150176
|
Econ Telecommunications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Econ Telecommunications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.94.0/23
|
Econ Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140139
|
Building No.14 Mindspace IT Park Hi-Tec City
IPv4 Dải mạng (CIDR): Building No.14 Mindspace IT Park Hi-Tec City có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.204.96.0/24, 202.53.153.0/24
|
Building No.14 Mindspace IT Park Hi-Tec City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134969
|
OpenText Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenText Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.97.0/24
|
OpenText Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136590
|
Opentext Philippines Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opentext Philippines Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.99.0/24
|
Opentext Philippines Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137507
|
Myint & Associates Telecommunications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myint & Associates Telecommunications Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.204.100.0/22, 202.53.156.0/22
|
Myint & Associates Telecommunications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134976
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Nunukan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Nunukan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.204.116.0/24
|
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Kabupaten Nunukan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150950
|
Interphone Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interphone Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.204.117.0/24, 103.210.154.0/23, 103.210.192.0/24
|
Interphone Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134980
|
Trang 789 trên 1.443