Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Jasper Infotech Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jasper Infotech Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.194.152.0/22
|
Jasper Infotech Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134452
|
PT Inovasi Tjaraka Buana
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Inovasi Tjaraka Buana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.194.172.0/22
|
PT Inovasi Tjaraka Buana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63885
|
ICNC LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICNC LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.194.176.0/22, 183.177.96.0/20
|
ICNC LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58439
|
Information Center - Ministry of Labour - Invalids and Social Affairs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Center - Ministry of Labour - Invalids and Social Affairs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.194.188.0/22
|
Information Center - Ministry of Labour - Invalids and Social Affairs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135963
|
Manage Server
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manage Server có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.194.228.0/24
|
Manage Server có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137643
|
Netwoo Telecom HK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netwoo Telecom HK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.194.244.0/22
|
Netwoo Telecom HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134523
|
Heritage Bank Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heritage Bank Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.195.12.0/23, 103.243.148.0/23
|
Heritage Bank Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133122
|
Alwar Online Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alwar Online Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.195.16.0/24, 103.197.106.0/23, 103.236.200.0/24
|
Alwar Online Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134280
|
Gayler International Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gayler International Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.17.0/24
|
Gayler International Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137251
|
CV Argon Data Interkoneksi
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Argon Data Interkoneksi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.18.0/23
|
CV Argon Data Interkoneksi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55683
|
Starnet Communications Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starnet Communications Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.20.0/22
|
Starnet Communications Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134554
|
Planet Wi Fi Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Wi Fi Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.24.0/22
|
Planet Wi Fi Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134270
|
JKM Infotech
IPv4 Dải mạng (CIDR): JKM Infotech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.36.0/22
|
JKM Infotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134271
|
MD. Golam Mostafa Ta GMS Composite Kniting Ind. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Golam Mostafa Ta GMS Composite Kniting Ind. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.54.0/23
|
MD. Golam Mostafa Ta GMS Composite Kniting Ind. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64058
|
CloudSky Superfast Broadband and Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudSky Superfast Broadband and Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.72.0/22
|
CloudSky Superfast Broadband and Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134340
|
Apptio Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apptio Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.131.0/24
|
Apptio Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134667
|
Uber Singapore Technology Pte. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uber Singapore Technology Pte. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.136.0/22
|
Uber Singapore Technology Pte. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134981
|
Politeknik Negeri Sriwijaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Sriwijaya có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.195.168.0/23, 103.225.170.0/24, 202.9.69.0/24
|
Politeknik Negeri Sriwijaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46047
|
XENIALBB1-AS-AP Santonu Talukder ta Xenial Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): XENIALBB1-AS-AP Santonu Talukder ta Xenial Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.204.0/23
|
XENIALBB1-AS-AP Santonu Talukder ta Xenial Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134676
|
Port Stephens Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Port Stephens Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.206.0/24
|
Port Stephens Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134678
|
AZ Viet Nam Communications Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AZ Viet Nam Communications Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.236.0/22
|
AZ Viet Nam Communications Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140827
|
TOCDOSOVN
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOCDOSOVN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.195.240.0/22
|
TOCDOSOVN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63740
|
Speed Airlive Broadband Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Airlive Broadband Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.195.252.0/24, 103.195.254.0/23
|
Speed Airlive Broadband Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138283
|
Creatick Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Creatick Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.2.0/23
|
Creatick Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137088
|
Krungsri Securities Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krungsri Securities Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.12.0/23
|
Krungsri Securities Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134686
|
PT Satu Akses Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Satu Akses Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.15.0/24, 160.22.152.0/24
|
PT Satu Akses Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150921
|
Vietnam Post
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam Post có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.16.0/22
|
Vietnam Post có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131438
|
LinusCloud Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): LinusCloud Network có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.26.0/24, 157.10.251.0/24, 167.146.112.0/20, 167.146.128.0/19, 167.146.32.0/19, 180.223.0.0/21
|
LinusCloud Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140362
|
Big-Tree Entertainment Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big-Tree Entertainment Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.33.0/24, 103.196.34.0/23
|
Big-Tree Entertainment Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134261
|
PT Sarana Working Akses Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sarana Working Akses Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.40.0/23
|
PT Sarana Working Akses Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150200
|
Viewbank Rise Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viewbank Rise Networks có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.68.0/24, 103.196.69.0/24, 103.196.70.0/23, 203.175.178.0/24, 203.175.179.0/24, 203.21.76.0/23
|
Viewbank Rise Networks có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS38549, AS58606
|
PT Denta Sejahtera Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Denta Sejahtera Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.85.0/24
|
PT Denta Sejahtera Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150931
|
Netconn Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netconn Services Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.86.0/23, 103.206.156.0/23, 193.119.0.0/19, 202.128.109.0/24
|
Netconn Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134684
|
KPMG Global Delivery Center Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): KPMG Global Delivery Center Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.110.0/24
|
KPMG Global Delivery Center Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134284
|
PT Jaringan VNTNET Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan VNTNET Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.118.0/23
|
PT Jaringan VNTNET Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150211
|
RoyalCable Flash
IPv4 Dải mạng (CIDR): RoyalCable Flash có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.136.0/22, 149.30.128.0/19, 203.189.116.0/22, 223.25.60.0/22
|
RoyalCable Flash có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134707
|
PT Data Cyber Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Data Cyber Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.156.0/24
|
PT Data Cyber Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150951
|
Mass Rapid Transit Authority of Thailand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mass Rapid Transit Authority of Thailand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.158.0/23
|
Mass Rapid Transit Authority of Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134695
|
Bongao Cable TV - Isabela
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bongao Cable TV - Isabela có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.176.0/23
|
Bongao Cable TV - Isabela có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151324
|
PT Usyel Media Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Usyel Media Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.178.0/23
|
PT Usyel Media Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150990
|
Kazila LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazila LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.180.0/22, 202.173.116.0/22
|
Kazila LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64056
|
Fortune Marketing Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortune Marketing Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.192.0/24
|
Fortune Marketing Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134344
|
Grin Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grin Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.193.0/24
|
Grin Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150647
|
Skyline Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyline Network có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.200.0/22, 103.200.44.0/22, 203.189.244.0/22
|
Skyline Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134317
|
VietNam credit information joint stock company
IPv4 Dải mạng (CIDR): VietNam credit information joint stock company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.196.244.0/22
|
VietNam credit information joint stock company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131439
|
Zerone Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zerone Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.32.0/22
|
Zerone Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134260
|
PCV Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): PCV Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.50.0/24
|
PCV Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150782
|
Ultimate Communication Solutions Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultimate Communication Solutions Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.64.0/22
|
Ultimate Communication Solutions Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134709
|
Lucid IT Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucid IT Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.76.0/23
|
Lucid IT Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151109
|
Interlink Management and Consultancy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interlink Management and Consultancy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.84.0/22
|
Interlink Management and Consultancy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134710
|
Trang 787 trên 1.443