Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Peninsula Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peninsula Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.88.0/24
|
Peninsula Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134747
|
PT Jurnalindo Aksara Grafika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jurnalindo Aksara Grafika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.89.0/24
|
PT Jurnalindo Aksara Grafika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134621
|
Petrolimex Group Commercial Joint Stock Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petrolimex Group Commercial Joint Stock Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.90.0/23
|
Petrolimex Group Commercial Joint Stock Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149128
|
PT. Digital Network Antanusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Digital Network Antanusa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.92.0/22
|
PT. Digital Network Antanusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134623
|
Asianet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asianet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.104.0/23
|
Asianet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135327
|
Ultra Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.156.0/23
|
Ultra Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134484
|
Shinenet Shine Tech Information Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shinenet Shine Tech Information Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.197.158.0/23, 185.238.212.0/23
|
Shinenet Shine Tech Information Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150770
|
Focus Infocom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Focus Infocom Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.197.164.0/22, 115.84.128.0/19, 202.21.176.0/20, 220.158.220.0/22
|
Focus Infocom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24016
|
Elite Telecom Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elite Telecom Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.196.0/22
|
Elite Telecom Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134714
|
Savant Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Savant Technologies Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.197.200.0/24, 103.197.201.0/24, 103.197.202.0/23
|
Savant Technologies Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS134716, AS137418, AS137420
|
Bhawani Cable and Broadband Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhawani Cable and Broadband Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.197.220.0/22, 157.119.168.0/22
|
Bhawani Cable and Broadband Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134258
|
EP2-AS-AP EP2 Payments Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): EP2-AS-AP EP2 Payments Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.236.0/22
|
EP2-AS-AP EP2 Payments Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64044
|
Enterconnect Solutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterconnect Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.197.252.0/23
|
Enterconnect Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134487
|
PT Bhima Anugrah Pratama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bhima Anugrah Pratama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.198.1.0/24
|
PT Bhima Anugrah Pratama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150946
|
Pubali Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pubali Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.198.2.0/23
|
Pubali Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64046
|
BitWave Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BitWave Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.198.24.0/23
|
BitWave Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141397
|
Web Hosting Oranisation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web Hosting Oranisation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.198.41.0/24, 103.198.42.0/23, 202.129.244.0/22
|
Web Hosting Oranisation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45426
|
Universiti Teknikal Malaysia Melaka
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Teknikal Malaysia Melaka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.198.52.0/23
|
Universiti Teknikal Malaysia Melaka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134722
|
Catholic Diocese of Broken Bay AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catholic Diocese of Broken Bay AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.198.54.0/23, 203.92.7.0/24
|
Catholic Diocese of Broken Bay AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38541
|
Multi Domain Resources and Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Domain Resources and Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.198.68.0/22
|
Multi Domain Resources and Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138148
|
Measat Satellite Systems Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Measat Satellite Systems Sdn. Bhd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.198.84.0/22, 103.242.16.0/22, 116.206.24.0/24, 116.206.26.0/24, 202.176.12.0/24, 203.99.136.0/22, 223.25.248.0/22
|
Measat Satellite Systems Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38891
|
Denizen Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Denizen Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.198.88.0/22
|
Denizen Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134728
|
EDMI NZ Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDMI NZ Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.198.104.0/23
|
EDMI NZ Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134730
|
SSI Lab Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSI Lab Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.198.108.0/22, 103.239.16.0/22
|
SSI Lab Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131896
|
Centralwest Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centralwest Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.198.113.0/24
|
Centralwest Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134733
|
PT. Fujitsu Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Fujitsu Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.198.114.0/23
|
PT. Fujitsu Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134624
|
PT Roka Lane Asia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Roka Lane Asia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.198.120.0/22, 202.52.48.0/23
|
PT Roka Lane Asia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46055
|
Play Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Play Broadband Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.198.155.0/24, 206.42.117.0/24
|
Play Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151330
|
Grasp International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grasp International Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.198.168.0/22
|
Grasp International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64053
|
Japan Registry Services Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Japan Registry Services Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.198.208.0/23, 103.198.210.0/24, 219.100.72.0/24
|
Japan Registry Services Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131905
|
Premier Oil Viet Nam Offshore B.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): Premier Oil Viet Nam Offshore B.V có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.198.211.0/24, 202.0.79.0/24
|
Premier Oil Viet Nam Offshore B.V có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS150824, AS55324
|
Horizon & Associates
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizon & Associates có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.198.252.0/23
|
Horizon & Associates có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134740
|
RJ Watson and S V Watson
IPv4 Dải mạng (CIDR): RJ Watson and S V Watson có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.199.0.0/23
|
RJ Watson and S V Watson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134744
|
PT. Aristi Jasadata
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Aristi Jasadata có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.199.2.0/23
|
PT. Aristi Jasadata có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134626
|
VSTV
IPv4 Dải mạng (CIDR): VSTV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.199.12.0/23, 103.199.14.0/24
|
VSTV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63756
|
ITonCloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITonCloud có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.199.80.0/24, 103.215.20.0/23, 103.246.186.0/24
|
ITonCloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132015
|
Gippsland Wifi Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gippsland Wifi Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.199.82.0/23, 203.80.131.0/24
|
Gippsland Wifi Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140051
|
Bijoy Online Ltd. Multihome Internet Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bijoy Online Ltd. Multihome Internet Service Provider có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.199.108.0/22, 137.59.48.0/22, 202.191.120.0/21
|
Bijoy Online Ltd. Multihome Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24556
|
PT Hepra Teknologi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hepra Teknologi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.199.117.0/24
|
PT Hepra Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150924
|
Mediawars Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediawars Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.199.132.0/22, 103.247.84.0/22, 210.233.64.0/20
|
Mediawars Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9353
|
Ascon Tel Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascon Tel Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.199.140.0/23
|
Ascon Tel Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151333
|
Rakuten Symphony India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rakuten Symphony India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.199.142.0/23
|
Rakuten Symphony India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151095
|
Speed Tech Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Tech Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.199.152.0/22, 203.78.144.0/22
|
Speed Tech Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134749
|
Treasury Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): Treasury Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.199.170.0/23
|
Treasury Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134811
|
InNET Technologies Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): InNET Technologies Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.199.216.0/22
|
InNET Technologies Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134797
|
Intellect Design Arena Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intellect Design Arena Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.199.240.0/22
|
Intellect Design Arena Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134803
|
Wistron Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wistron Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.200.0.0/22
|
Wistron Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131599
|
Lotus Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lotus Broadband Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.200.56.0/22, 203.191.60.0/22
|
Lotus Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134334
|
Sai Gon Postel Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sai Gon Postel Corporation có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.200.60.0/22, 116.118.0.0/19, 116.118.32.0/21, 116.118.40.0/22, 116.118.52.0/22, 116.118.56.0/21, 116.118.64.0/20, 116.118.80.0/22, 116.118.96.0/19, 180.93.0.0/17, 180.93.128.0/21, 180.93.140.0/22, 180.93.144.0/20, 180.93.160.0/21, 180.93.168.0/22, 180.93.184.0/21, 180.93.192.0/18, 203.196.24.0/22, 221.121.0.0/18, 221.133.0.0/19
|
Sai Gon Postel Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7602
|
General Dynamics Mission Systems - Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Dynamics Mission Systems - Canada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.200.72.0/23, 144.86.178.0/23
|
General Dynamics Mission Systems - Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395543
|
Trang 788 trên 1.443