Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nextlevel Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextlevel Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.104.0/23
|
Nextlevel Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133654
|
Optimum Media Direction Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimum Media Direction Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.112.0/24
|
Optimum Media Direction Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131220
|
Beacon Pharmaceuticals PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beacon Pharmaceuticals PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.113.0/24
|
Beacon Pharmaceuticals PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135101
|
Clickr Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clickr Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.115.0/24
|
Clickr Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151119
|
Talk To You Soon Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Talk To You Soon Pty Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.215.128.0/22, 202.58.233.0/24
|
Talk To You Soon Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135323
|
Scentre Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scentre Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.132.0/23
|
Scentre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135368
|
Ezeenet Internet Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezeenet Internet Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.134.0/24
|
Ezeenet Internet Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135172
|
Futurenet.com Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Futurenet.com Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.135.0/24
|
Futurenet.com Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135264
|
NHN KCP Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NHN KCP Corp. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.215.144.0/22, 157.119.32.0/22, 175.197.102.0/23, 203.231.36.0/23, 203.231.50.0/23, 203.238.36.0/24, 210.122.176.0/23, 210.122.69.0/24, 210.122.72.0/21, 210.122.80.0/23, 211.169.23.0/24, 211.36.208.0/22
|
NHN KCP Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17837
|
Skyworld Infotech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyworld Infotech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.152.0/23
|
Skyworld Infotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151116
|
PT Telematika Mitrakreasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Telematika Mitrakreasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.176.0/23
|
PT Telematika Mitrakreasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135370
|
Rajal Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajal Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.182.0/23
|
Rajal Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151127
|
Office of the Chief Electric Inspector
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of the Chief Electric Inspector có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.186.0/24
|
Office of the Chief Electric Inspector có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136928
|
Fortune Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortune Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.215.192.0/22, 157.119.76.0/22
|
Fortune Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135371
|
India Meteorological Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): India Meteorological Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.208.0/23
|
India Meteorological Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135173
|
Lamerd Information & Communication Technology Co.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lamerd Information & Communication Technology Co.Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.215.220.0/24, 185.66.228.0/23, 185.66.230.0/24, 185.66.231.0/24, 185.86.183.0/24, 195.2.234.0/24, 195.238.247.0/24
|
Lamerd Information & Communication Technology Co.Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201689, AS212939
|
Pine Labs Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pine Labs Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.234.0/24
|
Pine Labs Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135263
|
Risk Management Solutions India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Risk Management Solutions India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.235.0/24
|
Risk Management Solutions India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10121
|
Shaildhar Telecom Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shaildhar Telecom Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.215.242.0/23
|
Shaildhar Telecom Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136314
|
Multi Commodity Exchange of India Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Commodity Exchange of India Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.216.76.0/23, 103.216.79.0/24
|
Multi Commodity Exchange of India Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135197
|
InMobi Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): InMobi Pte. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.216.84.0/23, 103.251.108.0/23
|
InMobi Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133025
|
Universitas Negeri Padang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Negeri Padang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.216.87.0/24
|
Universitas Negeri Padang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63499
|
Sparkline Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sparkline Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.216.99.0/24
|
Sparkline Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132936
|
PT Datu Digital Swatama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Datu Digital Swatama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.216.104.0/24
|
PT Datu Digital Swatama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151587
|
PT Bumi Multi Perkasa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bumi Multi Perkasa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.216.105.0/24
|
PT Bumi Multi Perkasa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151580
|
PT Indodata Solusi Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indodata Solusi Persada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.216.106.0/23
|
PT Indodata Solusi Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151584
|
DNSE Securities Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNSE Securities Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.216.128.0/22
|
DNSE Securities Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63744
|
AllianceBernstein L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AllianceBernstein L.P. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.216.134.0/24, 204.62.171.0/24, 204.62.172.0/22, 206.218.192.0/19, 206.218.224.0/21, 206.218.233.0/24, 206.218.234.0/23, 206.218.236.0/22, 206.218.240.0/21, 206.218.250.0/23, 206.218.252.0/22
|
AllianceBernstein L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13821
|
HOSTSYMBOL2-AS-AP HostSymbol Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HOSTSYMBOL2-AS-AP HostSymbol Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.216.162.0/23
|
HOSTSYMBOL2-AS-AP HostSymbol Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136593
|
Gough Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gough Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.216.189.0/24
|
Gough Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135385
|
National Institute of Environmental Research
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Institute of Environmental Research có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.216.202.0/23, 210.90.66.0/25, 211.114.21.0/25
|
National Institute of Environmental Research có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38682
|
Starlings Wireless Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starlings Wireless Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.216.232.0/22
|
Starlings Wireless Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135180
|
Pengchengnet Shenzhen Pengcheng Communication Network Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pengchengnet Shenzhen Pengcheng Communication Network Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.216.252.0/22, 103.219.84.0/22
|
Pengchengnet Shenzhen Pengcheng Communication Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146772
|
Institut Agama Islam Negeri Bone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Bone có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.217.65.0/24, 103.245.56.0/24
|
Institut Agama Islam Negeri Bone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151532
|
Fast Speed
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Speed có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.217.68.0/23
|
Fast Speed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151826
|
HGC Global Communications Malaysia Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HGC Global Communications Malaysia Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.217.70.0/23
|
HGC Global Communications Malaysia Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151834
|
TAFE Queensland
IPv4 Dải mạng (CIDR): TAFE Queensland có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.217.74.0/23, 203.25.140.0/24
|
TAFE Queensland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135396
|
Naki Host Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naki Host Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.217.96.0/23, 103.238.194.0/24, 103.253.116.0/24, 139.5.120.0/22
|
Naki Host Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133393
|
Feni Cyber Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): Feni Cyber Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.217.98.0/23
|
Feni Cyber Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150302
|
Absolute Software Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Absolute Software Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.217.104.0/23, 199.84.147.0/24, 199.91.188.0/24, 204.19.186.0/24
|
Absolute Software Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395096, AS398444
|
Trueinet Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trueinet Networks Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.217.128.0/23, 103.217.130.0/24
|
Trueinet Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135184
|
CyberVision Hosting Co Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CyberVision Hosting Co Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.217.136.0/23
|
CyberVision Hosting Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151401
|
PT Infotech Tantami Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Infotech Tantami Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.217.146.0/23
|
PT Infotech Tantami Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151513
|
PT Anugerah Karunia Perkasa Abadi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Anugerah Karunia Perkasa Abadi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.217.172.0/23, 103.232.32.0/23
|
PT Anugerah Karunia Perkasa Abadi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133354
|
PT. Infotama Lintas Global
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Infotama Lintas Global có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.217.216.0/22
|
PT. Infotama Lintas Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24529
|
Pemerintah Kota Solok
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kota Solok có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.217.225.0/24
|
Pemerintah Kota Solok có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151509
|
Hammer Technologies Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hammer Technologies Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.217.248.0/24
|
Hammer Technologies Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135408
|
BANGLADESH10-AS-AP Bangladesh Television
IPv4 Dải mạng (CIDR): BANGLADESH10-AS-AP Bangladesh Television có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.217.250.0/23
|
BANGLADESH10-AS-AP Bangladesh Television có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150304
|
RAJOR1-AS-AP Rajor Online Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): RAJOR1-AS-AP Rajor Online Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.218.120.0/23
|
RAJOR1-AS-AP Rajor Online Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151803
|
MS MD Woahiduzzaman
IPv4 Dải mạng (CIDR): MS MD Woahiduzzaman có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.218.136.0/23
|
MS MD Woahiduzzaman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151809
|
Trang 795 trên 1.443