Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Santoso Media Gemilang
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Santoso Media Gemilang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.4.0/23
|
PT Santoso Media Gemilang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151514
|
South Asia Pakistan Terminals Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Asia Pakistan Terminals Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.6.0/24
|
South Asia Pakistan Terminals Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151410
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kotawaringin Timur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kotawaringin Timur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.7.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kotawaringin Timur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151502
|
Sysnetpro Solution Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sysnetpro Solution Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.12.0/23
|
Sysnetpro Solution Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133391
|
Kordia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kordia Limited có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.227.15.0/24, 122.200.176.0/20, 124.157.64.0/18, 153.111.220.0/24, 153.111.222.0/24, 153.111.226.0/24, 153.111.229.0/24, 155.32.0.0/18, 155.32.190.0/24, 202.27.170.0/24, 202.27.34.0/24, 202.36.132.0/24, 202.49.128.0/21, 202.50.117.0/24, 203.14.20.0/24, 203.161.187.0/24, 203.195.124.0/24
|
Kordia Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24324, AS9718
|
AFSAT
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFSAT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.16.0/22
|
AFSAT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133202
|
AC3-AS-AP AC3 Australian Centre for Advanced Computing and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): AC3-AS-AP AC3 Australian Centre for Advanced Computing and Communications có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.227.20.0/22, 117.53.160.0/20, 119.77.0.0/18, 139.5.172.0/23, 139.5.174.0/23, 202.129.128.0/19, 202.44.98.0/23, 202.47.84.0/23, 202.52.45.0/24, 202.59.246.0/24, 202.93.248.0/22, 203.166.218.0/24, 203.202.0.0/24, 203.22.104.0/23, 203.3.178.0/23, 203.3.188.0/23
|
AC3-AS-AP AC3 Australian Centre for Advanced Computing and Communications có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS17918, AS56307, AS9878
|
Zoom Plus Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoom Plus Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.26.0/23
|
Zoom Plus Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133433
|
Foxconn Technology Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foxconn Technology Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.32.0/22
|
Foxconn Technology Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131589
|
Dataone Asia Philippines Internet Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataone Asia Philippines Internet Data có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.227.44.0/22, 202.0.144.0/22, 202.14.86.0/23, 203.129.4.0/23
|
Dataone Asia Philippines Internet Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24079
|
Stellar Information Technology Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stellar Information Technology Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.92.0/24
|
Stellar Information Technology Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151136
|
Maximus Infoware India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maximus Infoware India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.93.0/24
|
Maximus Infoware India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151132
|
Skytech Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skytech Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.94.0/23
|
Skytech Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151130
|
PT Skynet Network Bersama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Skynet Network Bersama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.106.0/24
|
PT Skynet Network Bersama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139934
|
CNS Infotel Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNS Infotel Services Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.227.116.0/22, 146.196.120.0/22
|
CNS Infotel Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133285
|
Echidna Software Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Echidna Software Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.151.0/24
|
Echidna Software Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58880
|
Mediamind Technologies LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediamind Technologies LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.164.0/22
|
Mediamind Technologies LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133411
|
TeQwise Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TeQwise Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.227.180.0/24, 103.227.182.0/24
|
TeQwise Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135560
|
PT Bangun Nusa Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bangun Nusa Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.184.0/24
|
PT Bangun Nusa Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151012
|
Licensys
IPv4 Dải mạng (CIDR): Licensys có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.232.0/24
|
Licensys có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133413
|
Perfetti Van Melle Asia Pacific Pte Ltd - ROHQ
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perfetti Van Melle Asia Pacific Pte Ltd - ROHQ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.233.0/24
|
Perfetti Van Melle Asia Pacific Pte Ltd - ROHQ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133195
|
PT Raja Mitra Informatika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Raja Mitra Informatika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.227.252.0/22
|
PT Raja Mitra Informatika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59279
|
Mynet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mynet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.0.0/23
|
Mynet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59332
|
Yes Net Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yes Net Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.10.0/23
|
Yes Net Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151421
|
PT Yadica Multimedia Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Yadica Multimedia Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.18.0/24, 157.66.57.0/24
|
PT Yadica Multimedia Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150985
|
Solverminds and solutions Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solverminds and solutions Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.19.0/24
|
Solverminds and solutions Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133282
|
Department of Information and Communication of Vinh Phuc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Information and Communication of Vinh Phuc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.20.0/22
|
Department of Information and Communication of Vinh Phuc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131401
|
PT. Kaili Global
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Kaili Global có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.24.0/22
|
PT. Kaili Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59280
|
Unified Information Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unified Information Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.38.0/23
|
Unified Information Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151422
|
Tullow Bangladesh Ltd. A Wholly Owned Member of Krisenergy Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tullow Bangladesh Ltd. A Wholly Owned Member of Krisenergy Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.49.0/24, 103.254.26.0/24
|
Tullow Bangladesh Ltd. A Wholly Owned Member of Krisenergy Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59242
|
Balasai Net Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Balasai Net Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.50.0/23
|
Balasai Net Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133288
|
Airlinq Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airlinq Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.97.0/24, 170.76.176.0/24, 170.76.177.0/24, 170.76.178.0/23, 185.39.52.0/22, 185.81.136.0/22, 192.234.88.0/24, 193.240.182.128/27, 203.89.104.0/23, 203.89.106.0/24, 203.89.107.0/24
|
Airlinq Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS394298, AS61262
|
Pinc AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinc AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.102.0/24, 119.2.32.0/24, 119.2.34.0/23, 119.2.36.0/23, 119.2.38.0/24
|
Pinc AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38823
|
Islami Bank Bangladesh Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Islami Bank Bangladesh Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.120.0/22
|
Islami Bank Bangladesh Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133430
|
SUNPHARMA59-AS-AP Sun Pharmaceutical Industries Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUNPHARMA59-AS-AP Sun Pharmaceutical Industries Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.124.0/24
|
SUNPHARMA59-AS-AP Sun Pharmaceutical Industries Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151415
|
Acurix Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acurix Networks Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.188.0/22, 203.23.252.0/24
|
Acurix Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133431
|
Neos IT Services Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neos IT Services Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.194.0/23
|
Neos IT Services Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133602
|
Karitkarma Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karitkarma Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.200.0/24, 150.107.48.0/22
|
Karitkarma Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS63944, AS64005
|
RMG Sustainability Council RSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): RMG Sustainability Council RSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.201.0/24
|
RMG Sustainability Council RSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137812
|
Megabank_asn Mega International Commercial Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megabank_asn Mega International Commercial Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.228.216.0/22
|
Megabank_asn Mega International Commercial Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131587
|
PT. Andalas Media Informatika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Andalas Media Informatika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.240.0/22, 202.87.248.0/21
|
PT. Andalas Media Informatika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24201
|
PT Giga Patra Multimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Giga Patra Multimedia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.244.0/22, 103.254.104.0/22, 116.206.212.0/22, 202.74.76.0/22
|
PT Giga Patra Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59282
|
Kavach Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kavach Networks Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.249.0/24, 103.230.167.0/24, 103.230.224.0/23
|
Kavach Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133281
|
Skytelecomtransit Provider and ISP in Vientiene.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skytelecomtransit Provider and ISP in Vientiene. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.252.0/22, 139.5.156.0/22, 141.164.100.0/24, 141.164.103.0/24, 141.164.104.0/21, 141.164.96.0/22, 185.126.144.0/22, 185.129.140.0/22, 202.123.176.0/21
|
Skytelecomtransit Provider and ISP in Vientiene. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24337
|
Sangli Urban Co Operative Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sangli Urban Co Operative Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.0.0/24
|
Sangli Urban Co Operative Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132989
|
Interlinked Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interlinked Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.1.0/24
|
Interlinked Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135885
|
Surveillance Australia Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Surveillance Australia Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.4.0/24
|
Surveillance Australia Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137893
|
St John Ambulance Western Australia Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): St John Ambulance Western Australia Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.6.0/23
|
St John Ambulance Western Australia Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133438
|
Quantcast Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quantcast Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.11.0/24, 192.184.64.0/23, 192.184.66.0/24, 192.184.74.0/23, 192.184.76.0/22
|
Quantcast Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27281
|
PT Arthaloka Reka Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Arthaloka Reka Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.229.14.0/23
|
PT Arthaloka Reka Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150196
|
Trang 798 trên 1.443