Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Cidc Information Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cidc Information Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.237.52.0/24
|
Cidc Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146995
|
State Audit Office of Vietnam
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Audit Office of Vietnam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.237.60.0/22
|
State Audit Office of Vietnam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131412
|
Bain and Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bain and Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.237.80.0/24, 204.145.204.0/24, 204.153.232.0/22, 205.137.120.0/24
|
Bain and Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133587, AS4255
|
Mind Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mind Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.237.81.0/24
|
Mind Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133582
|
Jetcloud Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jetcloud Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.237.86.0/23
|
Jetcloud Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150860
|
MT-Transit
IPv4 Dải mạng (CIDR): MT-Transit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.237.103.0/24
|
MT-Transit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64061
|
Marketo Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marketo Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.237.104.0/23, 192.28.164.0/22, 192.28.168.0/21, 192.28.176.0/21
|
Marketo Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53580
|
3 Killiney Road 09-0106
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3 Killiney Road 09-0106 có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.237.132.0/23, 103.241.105.0/24, 202.74.37.0/24
|
3 Killiney Road 09-0106 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55854
|
Lalco Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lalco Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.237.135.0/24
|
Lalco Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133312
|
ESSEC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESSEC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.237.142.0/24
|
ESSEC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133600
|
Solutions Enterprise Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solutions Enterprise Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.238.11.0/24
|
Solutions Enterprise Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133259
|
Midcentral District Health Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midcentral District Health Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.238.60.0/24
|
Midcentral District Health Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133604
|
Linktel Info Technology Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linktel Info Technology Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.238.64.0/23
|
Linktel Info Technology Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151125
|
Myanmar Shwe Pyi Aye Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Shwe Pyi Aye Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.238.66.0/23
|
Myanmar Shwe Pyi Aye Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151606
|
Bank of China Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of China Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.238.96.0/23, 103.238.98.0/24
|
Bank of China Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59073
|
GenNext Technologies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): GenNext Technologies Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.238.154.0/23
|
GenNext Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151615
|
VCX Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VCX Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.238.156.0/23
|
VCX Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135276
|
Saha Institute of Nuclear Physics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saha Institute of Nuclear Physics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.238.192.0/24
|
Saha Institute of Nuclear Physics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133313
|
Tracmail I Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tracmail I Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.238.193.0/24, 103.239.125.0/24
|
Tracmail I Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133262
|
Beachhead Group Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beachhead Group Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.238.195.0/24
|
Beachhead Group Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133616
|
Vingroup Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vingroup Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.238.208.0/22
|
Vingroup Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131413
|
ENOW
IPv4 Dải mạng (CIDR): ENOW có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.238.220.0/22, 103.255.100.0/22
|
ENOW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132952
|
PT Digital Netcom Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Digital Netcom Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.238.232.0/23
|
PT Digital Netcom Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151540
|
NETFOREST Netforest Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETFOREST Netforest Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.238.236.0/22, 202.165.160.0/20, 203.153.64.0/20, 203.191.136.0/21, 211.19.48.0/20, 218.45.16.0/20, 219.100.160.0/22
|
NETFOREST Netforest Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17931
|
Blu Webz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blu Webz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.15.0/24
|
Blu Webz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152142
|
Vietnam National Coaland Mineral Industries Holding Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam National Coaland Mineral Industries Holding Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.32.0/24
|
Vietnam National Coaland Mineral Industries Holding Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131417
|
PT Data Telematika Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Data Telematika Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.41.0/24
|
PT Data Telematika Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151531
|
Digital Accord Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Accord Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.48.0/23
|
Digital Accord Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134985
|
Viet Nam VNNS Technologies Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viet Nam VNNS Technologies Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.80.0/24
|
Viet Nam VNNS Technologies Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150864
|
Webberstop India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webberstop India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.88.0/23
|
Webberstop India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136337
|
Ryobi Systems Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ryobi Systems Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.90.0/23
|
Ryobi Systems Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63805
|
73 Sydney St
IPv4 Dải mạng (CIDR): 73 Sydney St có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.104.0/24
|
73 Sydney St có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63519
|
Innovative Quality Internet Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Quality Internet Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.105.0/24
|
Innovative Quality Internet Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151491
|
CATVY Diversitymedia Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CATVY Diversitymedia Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.239.108.0/22, 118.91.192.0/19
|
CATVY Diversitymedia Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37922
|
Korea Racing Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Racing Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.112.0/22
|
Korea Racing Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9974
|
Infinity Supercorridor Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity Supercorridor Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.127.0/24
|
Infinity Supercorridor Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133609
|
Avocado Broadband Telecoms Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avocado Broadband Telecoms Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.150.0/23
|
Avocado Broadband Telecoms Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131194
|
Dinas Perhubungan Kominfo Provinsi Sumatera Selatan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Perhubungan Kominfo Provinsi Sumatera Selatan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.165.0/24
|
Dinas Perhubungan Kominfo Provinsi Sumatera Selatan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131719
|
Bogra Broadband Communication System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bogra Broadband Communication System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.172.0/23
|
Bogra Broadband Communication System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151618
|
Lifehouse Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lifehouse Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.239.212.0/24
|
Lifehouse Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133740
|
BasicBrix LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): BasicBrix LLP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.239.220.0/22, 154.18.224.0/23, 154.18.228.0/22, 154.18.232.0/23
|
BasicBrix LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64010
|
113 Bank Street
IPv4 Dải mạng (CIDR): 113 Bank Street có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.239.228.0/22, 202.52.152.0/24
|
113 Bank Street có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55715
|
PT Bank Nagari
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bank Nagari có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.240.0.0/24
|
PT Bank Nagari có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151596
|
IMPRESS1-AS-AP Impress Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMPRESS1-AS-AP Impress Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.240.1.0/24
|
IMPRESS1-AS-AP Impress Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151838
|
Airnet Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airnet Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.240.2.0/24
|
Airnet Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151835
|
IT Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.240.3.0/24
|
IT Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137871
|
Joypur Colo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joypur Colo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.240.4.0/23
|
Joypur Colo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151837
|
Giza Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giza Network Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.240.6.0/23
|
Giza Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151853
|
ASG Corporate Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASG Corporate Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.240.24.0/23
|
ASG Corporate Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151131
|
Omeganet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omeganet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.240.40.0/23
|
Omeganet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135145
|
Trang 802 trên 1.443