Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Medihost Solutions Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Medihost Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.91.0/24
Medihost Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133143

Dataspace Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataspace Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.100.0/23, 202.53.0.0/22
Dataspace Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151480

CrudeArea Web Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): CrudeArea Web Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.116.0/23
CrudeArea Web Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59215

Walton Hi-Tech Industries Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Walton Hi-Tech Industries Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.140.0/22
Walton Hi-Tech Industries Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59209

Fintech Vietnam Credit Information Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fintech Vietnam Credit Information Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.168.0/23
Fintech Vietnam Credit Information Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150866

St Michaels College

IPv4 Dải mạng (CIDR): St Michaels College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.176.0/24
St Michaels College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151079

Universitas Katolik Soegijapranata

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Katolik Soegijapranata có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.177.0/24
Universitas Katolik Soegijapranata có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59131

NHN Entertainment

IPv4 Dải mạng (CIDR): NHN Entertainment có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.200.0/24
NHN Entertainment có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10038

Vietnam-Asia Commercial Joint Stock Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam-Asia Commercial Joint Stock Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.216.0/22
Vietnam-Asia Commercial Joint Stock Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131391

Kpit Cummins Infosystem Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kpit Cummins Infosystem Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.225.0/24, 103.243.227.0/24
Kpit Cummins Infosystem Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132948

Iopex Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iopex Technologies Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.229.0/24, 103.250.97.0/24
Iopex Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149622

Maguindanao SkyCable CaTV Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maguindanao SkyCable CaTV Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.233.0/24
Maguindanao SkyCable CaTV Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151631

Web and Soft Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Web and Soft Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.234.0/23
Web and Soft Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151632

South Asian University

IPv4 Dải mạng (CIDR): South Asian University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.237.0/24
South Asian University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132995

Bismillah IT Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bismillah IT Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.243.244.0/23
Bismillah IT Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137953

PT Kahuripan Makmur Sentosa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kahuripan Makmur Sentosa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.23.0/24
PT Kahuripan Makmur Sentosa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151536

Ace Wireless Network Phils. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ace Wireless Network Phils. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.244.28.0/22, 144.48.200.0/22
Ace Wireless Network Phils. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58757

Ipnet Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ipnet Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.35.0/24
Ipnet Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134855

PT. Cross Network Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Cross Network Indonesia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.244.36.0/22, 116.68.248.0/21, 137.59.12.0/23, 137.59.15.0/24
PT. Cross Network Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38500

PT Sahabat Fiber Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sahabat Fiber Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.106.0/23
PT Sahabat Fiber Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151542

Department of Posts

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Posts có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.124.0/22
Department of Posts có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132527

M1033-Info-As-TW 1033 Network Information Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): M1033-Info-As-TW 1033 Network Information Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.163.0/24
M1033-Info-As-TW 1033 Network Information Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142046

Asif Husain Choudhury

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asif Husain Choudhury có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.184.0/22
Asif Husain Choudhury có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137467

E R S Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): E R S Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.188.0/23
E R S Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150309

Berkmeer India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Berkmeer India Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.244.190.0/24, 202.37.249.0/24, 202.90.33.0/24
Berkmeer India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55764

De La Salle-Lipa

IPv4 Dải mạng (CIDR): De La Salle-Lipa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.193.0/24
De La Salle-Lipa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131253

The trustee for The CommSys Australia Unit Trust

IPv4 Dải mạng (CIDR): The trustee for The CommSys Australia Unit Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.196.0/22
The trustee for The CommSys Australia Unit Trust có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132532

Vibe Group Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vibe Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.200.0/22
Vibe Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132533

PT. Web Data Solusindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Web Data Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.204.0/22
PT. Web Data Solusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131759

Healthlink Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Healthlink Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.212.0/22
Healthlink Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132534

Telefonica Global Solutions SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica Global Solutions SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.244.236.0/22, 190.98.154.0/23
Telefonica Global Solutions SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198198

PT Pelabuhan Indonesia II

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pelabuhan Indonesia II có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.245.0/24
PT Pelabuhan Indonesia II có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131761

1 North Bridge Road 19-09

IPv4 Dải mạng (CIDR): 1 North Bridge Road 19-09 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.244.246.0/24
1 North Bridge Road 19-09 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58795

Sheen Telecom Consultants Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sheen Telecom Consultants Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.245.1.0/24, 150.129.19.0/24, 150.242.252.0/23
Sheen Telecom Consultants Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132518

Mahaonline Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahaonline Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.245.22.0/24
Mahaonline Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132520

Beijing Sinnet Technology Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Sinnet Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.245.23.0/24
Beijing Sinnet Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132617

Bengbu Qingye Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bengbu Qingye Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.245.25.0/24
Bengbu Qingye Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151640

Sikka Cable

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sikka Cable có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.245.32.0/22, 150.129.48.0/22
Sikka Cable có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132519

PT Mitra Bestari Prima Solusi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Bestari Prima Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.245.36.0/24
PT Mitra Bestari Prima Solusi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151547

McAfee LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): McAfee LLC có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.245.44.0/23, 103.245.47.0/24, 161.69.0.0/21, 161.69.112.0/22, 161.69.117.0/24, 161.69.118.0/24, 161.69.120.0/22, 161.69.128.0/18, 161.69.16.0/21, 161.69.193.0/24, 161.69.194.0/23, 161.69.196.0/22, 161.69.200.0/21, 161.69.208.0/20, 161.69.240.0/20, 161.69.36.0/24, 161.69.38.0/23, 161.69.41.0/24, 161.69.42.0/23, 161.69.44.0/22, 161.69.51.0/24, 161.69.56.0/24, 161.69.59.0/24, 161.69.68.0/23, 161.69.70.0/24, 161.69.72.0/23, 161.69.74.0/24, 161.69.82.0/23, 161.69.84.0/24, 161.69.93.0/24, 161.69.96.0/22, 185.212.104.0/24, 208.69.152.0/21, 216.49.80.0/20
McAfee LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS17370, AS7754

Antariksh Broadband and Wireless Solution Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Antariksh Broadband and Wireless Solution Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.245.48.0/22, 163.53.252.0/22
Antariksh Broadband and Wireless Solution Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132535

Pemerintah Kabupaten Bangka Tengah

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Bangka Tengah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.245.57.0/24
Pemerintah Kabupaten Bangka Tengah có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151535

Universitas Tadulako

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Tadulako có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.245.72.0/23
Universitas Tadulako có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131763

Informatica Business Solution Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatica Business Solution Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.245.74.0/24
Informatica Business Solution Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132587

Honesty Net Solution I Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Honesty Net Solution I Pvt Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.245.100.0/23, 103.245.102.0/24, 120.88.33.0/24, 120.88.42.0/23, 120.88.44.0/22, 123.108.224.0/21
Honesty Net Solution I Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38457

Ace IT Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ace IT Networks Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.245.108.0/22, 150.107.53.0/24, 150.107.55.0/24
Ace IT Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58800

Apex Circuit Thailand Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apex Circuit Thailand Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.245.112.0/24
Apex Circuit Thailand Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141715

Conversant Berhad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conversant Berhad có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.245.120.0/23, 154.197.103.0/24, 154.88.9.0/24
Conversant Berhad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132546

PT Jovimaro Karya Agung

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jovimaro Karya Agung có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.245.122.0/23, 202.52.50.0/24
PT Jovimaro Karya Agung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46056

Changhong IT Information Products Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Changhong IT Information Products Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.245.128.0/22
Changhong IT Information Products Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55982