Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Hanoi Medical University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanoi Medical University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.16.0/22
|
Hanoi Medical University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131397
|
Dgit Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dgit Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.50.0/24
|
Dgit Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133173
|
Shri Vinayagaa Internet Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shri Vinayagaa Internet Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.80.0/22
|
Shri Vinayagaa Internet Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132938
|
TP Western Odisha Distribution Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TP Western Odisha Distribution Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.91.0/24
|
TP Western Odisha Distribution Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151325
|
Badan Koordinasi Survei Dan Pemetaan Nasional Bakosurtanal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Koordinasi Survei Dan Pemetaan Nasional Bakosurtanal có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.254.95.0/24, 202.4.179.0/24
|
Badan Koordinasi Survei Dan Pemetaan Nasional Bakosurtanal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46017
|
Syntegrate
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syntegrate có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.180.0/22
|
Syntegrate có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133179
|
Connections Hub Technology Shanghai Ltd. Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connections Hub Technology Shanghai Ltd. Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.196.0/24
|
Connections Hub Technology Shanghai Ltd. Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133194
|
PT Valmich Hosting Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Valmich Hosting Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.197.0/24
|
PT Valmich Hosting Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151597
|
Government Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.215.0/24
|
Government Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151672
|
ICSOFT Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICSOFT Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.216.0/22
|
ICSOFT Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131403
|
Computer & Network Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer & Network Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.228.0/23
|
Computer & Network Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133186
|
K & B Timber & Hardware Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): K & B Timber & Hardware Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.231.0/24
|
K & B Timber & Hardware Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132823
|
Techbook International Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techbook International Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.254.236.0/22
|
Techbook International Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132965
|
150 Cecil Street 14-03
IPv4 Dải mạng (CIDR): 150 Cecil Street 14-03 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.255.32.0/22, 220.100.160.0/20
|
150 Cecil Street 14-03 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59258
|
The University of Queensland
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of Queensland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.48.0/22
|
The University of Queensland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7475
|
Cloudware Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudware Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.64.0/23
|
Cloudware Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135383
|
Fibmesh in Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibmesh in Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.80.0/22
|
Fibmesh in Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133082
|
PT Asabri
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Asabri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.110.0/24
|
PT Asabri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151561
|
Paygo Sea Cambodia Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paygo Sea Cambodia Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.255.116.0/23, 103.255.119.0/24
|
Paygo Sea Cambodia Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133416
|
Upnet Technology International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Upnet Technology International Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.127.0/24
|
Upnet Technology International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133205
|
PT Sarana Kawan Setia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sarana Kawan Setia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.132.0/23
|
PT Sarana Kawan Setia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151549
|
Techno FAQ Digital Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techno FAQ Digital Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.134.0/23
|
Techno FAQ Digital Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134291
|
Delta Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Networks có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.255.148.0/23, 103.255.150.0/24, 180.149.208.0/22, 180.149.212.0/23, 180.149.217.0/24, 180.149.219.0/24, 180.149.223.0/24, 182.255.50.0/23
|
Delta Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9937
|
CSS Corp Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSS Corp Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.158.0/24
|
CSS Corp Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132970
|
PT Digtel Tech Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Digtel Tech Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.162.0/23
|
PT Digtel Tech Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152017
|
PT Ranjaya Putra Teknik
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ranjaya Putra Teknik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.164.0/23
|
PT Ranjaya Putra Teknik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151994
|
Universiti Malaysia Terengganu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Malaysia Terengganu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.170.0/23
|
Universiti Malaysia Terengganu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59263
|
OccaTEL
IPv4 Dải mạng (CIDR): OccaTEL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.194.0/23
|
OccaTEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152105
|
King Power Corporation Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): King Power Corporation Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.198.0/24
|
King Power Corporation Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151985
|
Champaran Internet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Champaran Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.222.0/24
|
Champaran Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136627
|
Austreme Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Austreme Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.255.252.0/22
|
Austreme Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59352
|
Phoenix American Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phoenix American Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.36.36.0/22
|
Phoenix American Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13843
|
Holland Board of Public Works
IPv4 Dải mạng (CIDR): Holland Board of Public Works có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.36.72.0/22
|
Holland Board of Public Works có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395945
|
Schokker IT B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schokker IT B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.36.81.0/24, 185.155.220.0/24, 194.110.172.0/24
|
Schokker IT B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60790
|
Erwin Utilities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Erwin Utilities có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.36.140.0/22, 107.167.232.0/21, 216.145.92.0/24
|
Erwin Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26111
|
Cloudwave
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudwave có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.36.160.0/23, 199.89.50.0/23, 206.198.136.0/21, 207.67.99.0/24
|
Cloudwave có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20333
|
Central Security Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Security Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.36.162.0/24
|
Central Security Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397329
|
Gigas Hosting USA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigas Hosting USA LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.36.164.0/22, 162.248.52.0/22, 192.190.42.0/23, 199.89.52.0/22
|
Gigas Hosting USA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27640
|
Constellation Brands Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Constellation Brands Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.36.208.0/22, 104.36.212.0/23
|
Constellation Brands Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22857
|
Hypercore Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hypercore Networks Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.36.220.0/23, 104.36.222.0/24
|
Hypercore Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395540
|
RLX Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): RLX Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.36.223.0/24
|
RLX Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40621
|
Baby Penguin LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baby Penguin LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.36.225.0/24, 192.132.243.0/24
|
Baby Penguin LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396873
|
VPNWholesaler.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPNWholesaler.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.36.226.0/24
|
VPNWholesaler.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62635
|
Spring Fire Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spring Fire Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.36.227.0/24
|
Spring Fire Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14296
|
Desert Winds Wireless Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Desert Winds Wireless Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.36.232.0/21, 162.249.248.0/22, 162.255.108.0/22, 192.92.182.0/24, 198.190.60.0/22, 205.210.20.0/22
|
Desert Winds Wireless Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54755
|
Tekify Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tekify Broadband có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.128.0/22, 104.36.252.0/22, 158.51.192.0/22, 165.140.16.0/22, 170.178.140.0/22
|
Tekify Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46886
|
Keaton Alexander Guger Lair
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keaton Alexander Guger Lair có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.37.40.0/24, 104.37.41.0/24
|
Keaton Alexander Guger Lair có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21957, AS970
|
Crosscountry Mortgage
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crosscountry Mortgage có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.37.48.0/22
|
Crosscountry Mortgage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10928
|
4 SIWI LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4 SIWI LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.37.68.0/22
|
4 SIWI LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36019
|
Cloudaccess.net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudaccess.net LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.37.84.0/22, 199.116.76.0/22
|
Cloudaccess.net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54456
|
Trang 809 trên 1.443