Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Middletown Data Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Middletown Data Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.152.192.0/22
|
Middletown Data Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40400
|
Latin IP LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Latin IP LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.152.200.0/22
|
Latin IP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40731
|
Wallowa Valley Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wallowa Valley Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.152.204.0/22
|
Wallowa Valley Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22466
|
Halogen Software Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Halogen Software Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.152.224.0/24, 104.152.226.0/23
|
Halogen Software Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395771
|
NebraskaLink
IPv4 Dải mạng (CIDR): NebraskaLink có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.152.240.0/22, 104.218.81.0/24, 104.218.82.0/24, 107.167.242.0/23, 162.212.16.0/22, 199.36.116.0/23, 199.36.119.0/24, 199.58.136.0/24, 209.94.54.0/23
|
NebraskaLink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16851
|
GoFIBER
IPv4 Dải mạng (CIDR): GoFIBER có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.152.244.0/23, 104.152.246.0/24, 104.152.247.0/24
|
GoFIBER có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13404, AS14622
|
Smithville Telephone Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smithville Telephone Co có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.152.248.0/22
|
Smithville Telephone Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54180
|
Merchant-Link LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Merchant-Link LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.10.0/24, 104.153.11.0/24, 104.153.12.0/24, 104.153.13.0/24, 104.153.14.0/23, 104.153.8.0/23
|
Merchant-Link LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS23187, AS398878, AS63285
|
Wabash Independent Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wabash Independent Networks có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.16.0/22, 150.195.240.0/20, 162.212.60.0/22, 199.102.152.0/22, 206.125.154.0/23, 206.125.156.0/22, 206.83.16.0/20
|
Wabash Independent Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23188
|
ClaimRemedi Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ClaimRemedi Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.52.0/24, 104.153.55.0/24
|
ClaimRemedi Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393518
|
Fareway Stores Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fareway Stores Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.153.60.0/22
|
Fareway Stores Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63123
|
Wavelinc Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wavelinc Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.153.68.0/22
|
Wavelinc Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46399
|
Maxpoint Interactive Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxpoint Interactive Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.88.0/22, 104.153.94.0/23
|
Maxpoint Interactive Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393565
|
West Coast Internet Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Coast Internet Incorporated có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.144.0/22, 104.193.0.0/21, 209.16.128.0/22, 216.115.224.0/19
|
West Coast Internet Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11668
|
Wise ISP LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wise ISP LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.150.0/24, 162.210.174.0/24
|
Wise ISP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396194
|
Register Societa per Azioni
IPv4 Dải mạng (CIDR): Register Societa per Azioni có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.153.164.0/23
|
Register Societa per Azioni có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63017
|
Central Point School District 6
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Point School District 6 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.153.166.0/24
|
Central Point School District 6 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11407
|
Alliance Pour la Sante Etudiante Au Quebec Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance Pour la Sante Etudiante Au Quebec Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.153.167.0/24
|
Alliance Pour la Sante Etudiante Au Quebec Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54842
|
trueEX LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): trueEX LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.153.168.0/22
|
trueEX LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64257
|
Unicycle LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicycle LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.180.0/23, 104.153.182.0/23
|
Unicycle LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26021, AS26414
|
First National Bank of PA
IPv4 Dải mạng (CIDR): First National Bank of PA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.189.0/24, 192.156.202.0/24, 209.94.80.0/24
|
First National Bank of PA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33504
|
Everywhere Wireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Everywhere Wireless LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.228.0/22, 104.244.240.0/22, 142.147.56.0/22, 155.254.4.0/24, 162.254.168.0/22, 204.14.36.0/22, 209.163.98.0/23
|
Everywhere Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17210
|
Education Service Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Education Service Center có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.240.0/22, 198.97.62.0/24, 208.80.72.0/22
|
Education Service Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14382
|
BRFHH Shreveport L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BRFHH Shreveport L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.153.252.0/22
|
BRFHH Shreveport L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11324
|
Salina Spavinaw Telephone Company Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salina Spavinaw Telephone Company Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.156.16.0/20, 104.243.176.0/20
|
Salina Spavinaw Telephone Company Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63089
|
Kotillo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kotillo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.156.128.0/22
|
Kotillo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400544
|
Winstri Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winstri Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.156.148.0/24, 108.165.105.0/24, 141.195.98.0/23, 172.111.56.0/24, 206.83.151.0/24, 209.142.101.0/24
|
Winstri Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36829
|
Academy for Internet Research Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Academy for Internet Research Limited Liability Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.156.155.0/24, 195.96.137.0/24
|
Academy for Internet Research Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400161
|
Global Colocation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Colocation Limited có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.10.0/24, 104.160.4.0/24, 158.222.3.0/24, 158.222.5.0/24, 158.222.7.0/24, 165.231.134.0/24, 165.231.136.0/24, 165.231.138.0/24, 165.231.140.0/24, 165.231.145.0/24, 165.231.146.0/23, 165.231.150.0/24, 165.231.177.0/24, 165.231.46.0/24, 165.231.64.0/22, 165.231.71.0/24, 196.196.101.0/24, 196.196.102.0/24, 196.196.227.0/24, 196.196.228.0/22, 196.196.234.0/24, 196.197.114.0/24, 196.198.13.0/24, 196.240.57.0/24, 196.242.141.0/24, 196.242.70.0/24, 196.242.72.0/24, 196.245.231.0/24, 196.247.144.0/24, 196.57.212.0/24, 196.58.13.0/24
|
Global Colocation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48950
|
OLink Cloud LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OLink Cloud LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.18.0/23, 104.160.20.0/23, 172.82.16.0/22
|
OLink Cloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398826
|
GetResponse
IPv4 Dải mạng (CIDR): GetResponse có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.160.64.0/20
|
GetResponse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46469
|
Infonxx Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infonxx Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.80.0/20, 199.83.144.0/21
|
Infonxx Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17121
|
Pine Telephone Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pine Telephone Company Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.96.0/19, 167.160.224.0/19, 168.203.16.0/20, 192.24.16.0/20, 206.126.232.0/23
|
Pine Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393844
|
Centennial Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centennial Bank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.228.0/24, 173.214.207.0/24, 192.101.33.0/24
|
Centennial Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396318
|
Worldstrides
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldstrides có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.160.229.0/24
|
Worldstrides có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397039
|
BOX Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BOX Technology LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.160.230.0/24
|
BOX Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397588
|
CCL Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCL Networks Inc có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.232.0/22, 134.195.172.0/22, 139.180.28.0/23, 199.38.236.0/22, 204.209.29.0/24, 207.182.0.0/24, 216.73.132.0/22
|
CCL Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396125
|
Town of Oro Valley
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Oro Valley có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.246.0/24, 192.35.194.0/24
|
Town of Oro Valley có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397495
|
SIS Consulting
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIS Consulting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.247.0/24, 208.79.129.0/24
|
SIS Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15094
|
Canadian Payments Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canadian Payments Association có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.248.0/22, 198.206.245.0/24, 208.85.84.0/22
|
Canadian Payments Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27546
|
National Capital Freenet Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Capital Freenet Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.252.0/22, 172.83.160.0/20, 204.101.156.0/24, 206.47.100.0/23, 206.47.112.0/23, 206.47.116.0/23, 206.47.13.0/24, 206.47.14.0/24, 206.47.29.0/24, 206.47.30.0/23, 206.47.94.0/23
|
National Capital Freenet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397168
|
Kingman Regional Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kingman Regional Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.166.5.0/24
|
Kingman Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46190
|
Nextor Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextor Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.166.98.0/24, 104.243.211.0/24
|
Nextor Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398852
|
VBRICK
IPv4 Dải mạng (CIDR): VBRICK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.166.109.0/24
|
VBRICK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399487
|
Right Connection Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Right Connection Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.166.110.0/23, 163.123.160.0/23, 163.123.162.0/24, 163.123.163.0/24
|
Right Connection Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS399561, AS40146
|
9Stone LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 9Stone LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.166.114.0/23
|
9Stone LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399078
|
NEW Cooperative Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEW Cooperative Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.166.120.0/24
|
NEW Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400152
|
Venus Fashion Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Venus Fashion Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.166.123.0/24
|
Venus Fashion Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396453
|
Wolf-Steve Niebuhr
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolf-Steve Niebuhr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.167.18.0/24
|
Wolf-Steve Niebuhr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215837
|
Bastiaan Mathijs Brink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bastiaan Mathijs Brink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.167.19.0/24
|
Bastiaan Mathijs Brink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215248
|
Trang 811 trên 1.443