Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Apex Industrial Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apex Industrial Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.193.206.0/24
|
Apex Industrial Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63196
|
Children.s Hospital Los Angeles
IPv4 Dải mạng (CIDR): Children.s Hospital Los Angeles có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.193.216.0/21
|
Children.s Hospital Los Angeles có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11756
|
Trit Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trit Networks LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.228.0/22, 104.244.56.0/21, 208.75.88.0/22, 208.90.32.0/21, 209.159.128.0/20
|
Trit Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40193
|
Ulta Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ulta Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.232.0/24, 104.193.234.0/23
|
Ulta Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393587
|
STT Acquisition Intermediate Holdco Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): STT Acquisition Intermediate Holdco Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.250.0/24, 104.193.251.0/24
|
STT Acquisition Intermediate Holdco Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS36270, AS36422
|
PAC Worldwide Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): PAC Worldwide Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.194.6.0/23
|
PAC Worldwide Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33529
|
Canadian Tire Corporation Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canadian Tire Corporation Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.194.16.0/22, 104.194.28.0/22, 199.202.144.0/23, 199.71.113.0/24, 205.210.17.0/24
|
Canadian Tire Corporation Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396367
|
MedStar Mobile Healthcare
IPv4 Dải mạng (CIDR): MedStar Mobile Healthcare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.194.26.0/24
|
MedStar Mobile Healthcare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397768
|
Metaswitch Networks Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metaswitch Networks Corp. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.194.27.0/24, 192.91.191.0/24, 198.147.226.0/24, 205.196.118.0/23
|
Metaswitch Networks Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15248
|
Aerosurf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aerosurf có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.194.216.0/23, 192.190.255.0/24
|
Aerosurf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400996
|
Island I.T. Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Island I.T. Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.207.202.0/24
|
Island I.T. Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397098
|
Forbes.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forbes.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.207.205.0/24
|
Forbes.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20327
|
The Baupost Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Baupost Group LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.207.221.0/24, 192.133.85.0/24
|
The Baupost Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31980
|
Pike Enterprises Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pike Enterprises Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.218.24.0/21
|
Pike Enterprises Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26490
|
Delaware County Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delaware County Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.218.40.0/22
|
Delaware County Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63154
|
AdMarketPlace Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AdMarketPlace Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.218.72.0/22
|
AdMarketPlace Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63190
|
West Haymarket Joint Public Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Haymarket Joint Public Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.218.80.0/24
|
West Haymarket Joint Public Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393761
|
Stealth Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stealth Broadband có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.83.0/24, 147.92.48.0/22, 149.19.104.0/22, 204.77.164.0/22
|
Stealth Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395194
|
Sable Voice Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sable Voice Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.218.84.0/22
|
Sable Voice Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16995
|
Envision Healthcare Holdings Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Envision Healthcare Holdings Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.113.0/24, 104.218.115.0/24, 104.218.116.0/22
|
Envision Healthcare Holdings Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33615
|
Zendesk Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zendesk Inc. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.207.0/24, 192.161.144.0/22, 192.161.153.0/24, 192.161.154.0/23, 192.161.156.0/24, 216.198.23.0/24, 216.198.24.0/21, 216.198.32.0/24, 216.198.37.0/24, 216.198.38.0/23, 216.198.40.0/21, 216.198.48.0/24, 216.198.50.0/24, 216.198.54.0/23, 216.198.56.0/21, 216.198.8.0/21
|
Zendesk Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21880
|
Southern Ohio Communication Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Ohio Communication Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.208.0/22, 162.213.224.0/21
|
Southern Ohio Communication Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46598
|
Osage Municipal Communications Utility
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osage Municipal Communications Utility có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.224.0/22, 199.102.208.0/21
|
Osage Municipal Communications Utility có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33029
|
A1 Network Exchange Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): A1 Network Exchange Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.218.237.0/24
|
A1 Network Exchange Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51082
|
PR Fiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): PR Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.218.243.0/24
|
PR Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401022
|
Basin 2 Way Radio
IPv4 Dải mạng (CIDR): Basin 2 Way Radio có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.244.0/22, 208.68.68.0/22
|
Basin 2 Way Radio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33213
|
Hecla Mining Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hecla Mining Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.219.44.0/24
|
Hecla Mining Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13921
|
Intermax Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intermax Networks có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.45.0/24, 104.219.46.0/23, 192.102.86.0/23, 199.167.96.0/22, 199.231.112.0/21, 199.253.26.0/23, 205.173.78.0/23, 208.67.60.0/22, 208.94.80.0/21
|
Intermax Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46353
|
Earthwave Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Earthwave Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.219.48.0/22
|
Earthwave Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53893
|
9396-3015 Quebec Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): 9396-3015 Quebec Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.219.56.0/21
|
9396-3015 Quebec Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399354
|
Etech Texas LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Etech Texas LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.219.64.0/22
|
Etech Texas LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401232
|
Highlands Cable Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Highlands Cable Group có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.80.0/21, 173.246.218.0/23, 173.246.220.0/23, 209.209.20.0/22
|
Highlands Cable Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26327
|
Cracker Barrel Old Country Store Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cracker Barrel Old Country Store Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.219.88.0/21
|
Cracker Barrel Old Country Store Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395324
|
ECFiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECFiber có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.96.0/22, 198.55.232.0/21, 216.24.160.0/20
|
ECFiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55145
|
Rogers West
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rogers West có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.219.100.0/22
|
Rogers West có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393431
|
G.P.N. Wireless Network Solutions Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): G.P.N. Wireless Network Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.219.128.0/21
|
G.P.N. Wireless Network Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393686
|
Rock Solid Internet & Telephone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rock Solid Internet & Telephone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.219.136.0/21
|
Rock Solid Internet & Telephone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14143
|
Colovore LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colovore LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.144.0/22, 162.249.36.0/22
|
Colovore LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18907
|
4Voice LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4Voice LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.160.0/23, 192.206.46.0/23
|
4Voice LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36644
|
Host Duplex LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Host Duplex LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.172.0/22, 162.254.116.0/22
|
Host Duplex LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54555
|
Uni-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uni-Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.188.0/22, 167.88.52.0/22, 216.146.12.0/22, 216.38.236.0/22
|
Uni-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31851
|
Viewpost
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viewpost có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.219.228.0/22
|
Viewpost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36694
|
Multi-State Lottery Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi-State Lottery Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.219.252.0/22
|
Multi-State Lottery Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63214
|
HYE Tech Network & Security Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): HYE Tech Network & Security Solutions LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.222.0.0/20, 169.150.112.0/20, 199.101.200.0/22
|
HYE Tech Network & Security Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14410
|
ColoUp
IPv4 Dải mạng (CIDR): ColoUp có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.222.32.0/20, 158.222.112.0/20, 162.223.88.0/21, 162.245.80.0/21
|
ColoUp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19084
|
Randall County Sheriff.s Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Randall County Sheriff.s Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.224.0.0/24
|
Randall County Sheriff.s Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399142
|
Terabit Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terabit Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.224.8.0/23
|
Terabit Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398911
|
Nturnet Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nturnet Technology LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.224.10.0/23, 209.37.186.0/24
|
Nturnet Technology LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS399030, AS46781
|
Cat .N Mouse Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cat .N Mouse Computers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.224.17.0/24
|
Cat .N Mouse Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400173
|
City of Arvada
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Arvada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.224.18.0/24
|
City of Arvada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398985
|
Trang 813 trên 1.443