Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Farsight Security Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Farsight Security Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.244.12.0/22, 192.160.236.0/22, 192.160.240.0/24
Farsight Security Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393667

Single Point Global Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Single Point Global Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.244.16.0/22, 162.221.24.0/22, 168.245.152.0/23, 185.79.164.0/23, 185.79.167.0/24, 192.197.221.0/24, 199.119.132.0/22, 199.47.96.0/21
Single Point Global Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26512

Pathways Health and Community Support LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pathways Health and Community Support LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.244.48.0/22, 209.194.93.0/24
Pathways Health and Community Support LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63299

Voyage Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voyage Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.244.80.0/24
Voyage Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33532

FC2 Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): FC2 Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.244.96.0/22, 199.116.176.0/24, 199.116.178.0/23, 199.48.208.0/22, 208.71.104.0/24
FC2 Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63210

Myakka Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Myakka Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.244.112.0/21, 134.195.28.0/22, 199.47.248.0/21, 216.133.240.0/21
Myakka Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16803

Trans-Video Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trans-Video Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.244.128.0/21
Trans-Video Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25937

Better Esolution

IPv4 Dải mạng (CIDR): Better Esolution có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.244.136.0/22, 162.249.200.0/22, 162.254.220.0/22, 198.202.142.0/23
Better Esolution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25774

Union Springs Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Union Springs Telephone Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.244.144.0/21
Union Springs Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14869

Web Hosting Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Web Hosting Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.244.164.0/22
Web Hosting Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63258

Lucera Financial Infrastructures LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucera Financial Infrastructures LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.244.212.0/22, 192.83.124.0/22
Lucera Financial Infrastructures LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63287

GoZoom.ca Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GoZoom.ca Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.245.0.0/22
GoZoom.ca Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393735

Aislecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aislecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.245.48.0/22
Aislecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393682

Reseau Internet Maskoutain

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reseau Internet Maskoutain có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.245.67.0/24
Reseau Internet Maskoutain có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21925

Cybertrails

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybertrails có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.245.80.0/23, 139.64.220.0/24, 162.42.0.0/20, 162.42.128.0/17, 162.42.20.0/22, 162.42.24.0/21, 162.42.32.0/19, 162.42.64.0/18
Cybertrails có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11333

NameCentral Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NameCentral Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.245.120.0/22
NameCentral Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63313

DC-Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): DC-Net có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.245.168.0/21, 164.82.1.0/24, 164.82.16.0/21, 164.82.2.0/23, 164.82.24.0/22, 164.82.254.0/24, 164.82.28.0/24, 164.82.30.0/24, 164.82.4.0/22, 164.82.48.0/22, 164.82.52.0/24, 164.82.54.0/24, 164.82.56.0/21, 164.82.8.0/21, 166.91.0.0/17, 166.91.128.0/18, 166.91.192.0/19, 166.91.224.0/20, 166.91.240.0/21, 166.91.248.0/22, 166.91.252.0/24, 166.91.254.0/23
DC-Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33084

Clear Data Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clear Data Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.245.176.0/22
Clear Data Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16675

Gotekky

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gotekky có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.245.200.0/22, 204.107.204.0/24, 204.225.174.0/23
Gotekky có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63447

ABS Investment Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ABS Investment Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.247.42.0/24
ABS Investment Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33381

JDC.ca Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): JDC.ca Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.247.68.0/24, 206.83.148.0/23
JDC.ca Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20063

City of Lubbock

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Lubbock có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.247.71.0/24, 208.84.91.0/24
City of Lubbock có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396369

Team Internet AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Team Internet AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.247.80.0/22, 185.53.176.0/22
Team Internet AG có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206834, AS61969

Garden State Computing LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Garden State Computing LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.247.86.0/23, 130.51.236.0/24, 216.170.127.0/24
Garden State Computing LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395558

NEOGEN Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): NEOGEN Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.247.97.0/24, 198.137.248.0/24
NEOGEN Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399873

CodeforHost Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): CodeforHost Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.247.108.0/22
CodeforHost Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399883

Neofelis Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neofelis Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.247.116.0/24
Neofelis Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17160

Castle Point Technologies Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Castle Point Technologies Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.247.117.0/24
Castle Point Technologies Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399560

Arrowhead Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrowhead Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.247.124.0/24
Arrowhead Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399863

ESL Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): ESL Federal Credit Union có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.247.125.0/24, 170.39.229.0/24, 192.34.178.0/24, 192.92.157.0/24
ESL Federal Credit Union có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS22455, AS394690

Digital Commerce Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Commerce Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.247.126.0/24, 172.99.194.0/24
Digital Commerce Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399098

Heritage Broadband LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heritage Broadband LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.247.127.0/24, 170.39.89.0/24
Heritage Broadband LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398538

NG Bilgi Teknoloji Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): NG Bilgi Teknoloji Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.247.176.0/24, 104.247.181.0/24, 104.247.183.0/24, 104.247.191.0/24, 185.137.212.0/23, 185.137.214.0/24, 185.73.131.0/24
NG Bilgi Teknoloji Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208002

Orange County Department of Education

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange County Department of Education có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.249.64.0/24, 104.249.66.0/23, 104.249.69.0/24, 104.249.70.0/23, 104.249.72.0/21, 104.249.80.0/21, 104.249.88.0/23, 104.249.90.0/24, 104.249.92.0/23, 104.249.95.0/24, 104.249.96.0/19, 137.164.23.124/31, 209.232.144.0/20, 209.79.64.0/19, 216.100.88.0/22, 216.100.92.0/24, 216.100.94.0/23
Orange County Department of Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23024

Santa Ana Unified School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Santa Ana Unified School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.249.65.0/24, 216.100.93.0/24
Santa Ana Unified School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394607

Orange Unified School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Unified School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.249.68.0/24
Orange Unified School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26826

SaskPower

IPv4 Dải mạng (CIDR): SaskPower có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.249.132.0/23, 204.83.191.0/24
SaskPower có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30580

LTD Commodities LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Commodities LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.249.135.0/24, 192.173.10.0/24
LTD Commodities LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30304

Epsilon Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epsilon Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.249.144.0/23
Epsilon Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53839

Satellite Center LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Satellite Center LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.249.146.0/24
Satellite Center LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399617

Modern Treasury Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Modern Treasury Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.249.163.0/24, 134.65.198.0/23
Modern Treasury Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400422

DigitalC

IPv4 Dải mạng (CIDR): DigitalC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.249.164.0/22
DigitalC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25814

Mission Hills Church

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mission Hills Church có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.249.168.0/24
Mission Hills Church có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399384

Entity Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Entity Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.249.169.0/24
Entity Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32819

Reynolds Media Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reynolds Media Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.249.170.0/23, 209.160.110.0/23
Reynolds Media Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14770

R2 Unified Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): R2 Unified Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.249.180.0/22
R2 Unified Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399360

OpenCape Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenCape Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.249.184.0/22, 131.109.129.0/24, 131.109.130.0/24, 131.109.132.0/24, 170.39.220.0/22, 192.107.120.0/23
OpenCape Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32145

Charleston County Aviation Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Charleston County Aviation Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.249.188.0/24
Charleston County Aviation Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399653

Ringfree Communications Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ringfree Communications Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.249.189.0/24, 199.16.191.0/24
Ringfree Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400101

Sarnova Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarnova Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 104.249.190.0/24
Sarnova Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399681