Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Domspot
IPv4 Dải mạng (CIDR): Domspot có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.249.191.0/24
|
Domspot có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394873
|
Cullman Regional
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cullman Regional có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.250.230.0/24
|
Cullman Regional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399872
|
Confederated Tribes of the Umatilla Indian Reservation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Confederated Tribes of the Umatilla Indian Reservation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.250.240.0/22
|
Confederated Tribes of the Umatilla Indian Reservation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399602
|
Rocky Ridge Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocky Ridge Wireless có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.250.248.0/22, 204.144.124.0/22
|
Rocky Ridge Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399833
|
21st Century Oncology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 21st Century Oncology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.251.16.0/20
|
21st Century Oncology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12228
|
Amphibian Media Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amphibian Media Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.251.119.0/24, 104.251.120.0/24
|
Amphibian Media Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3043
|
Haywire
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haywire có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.251.172.0/23
|
Haywire có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397449
|
Tri-County Wireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tri-County Wireless LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.251.180.0/22, 216.152.72.0/22
|
Tri-County Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40006
|
ANTS-TECHNOLOGY
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANTS-TECHNOLOGY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.251.184.0/22
|
ANTS-TECHNOLOGY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394737
|
Xiwo SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xiwo SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.252.127.0/24, 162.12.217.0/24, 195.133.77.0/24, 195.133.86.0/24
|
Xiwo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204902
|
Pennsylvania Convention Center Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pennsylvania Convention Center Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.254.16.0/21
|
Pennsylvania Convention Center Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397986
|
CentralColo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CentralColo LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.64.0/23, 104.254.66.0/24, 104.254.67.0/24, 159.242.128.0/18, 171.18.134.0/24, 192.203.181.0/24
|
CentralColo LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13499, AS36028
|
Limitless Mobile LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limitless Mobile LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.254.72.0/21
|
Limitless Mobile LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20061
|
Globecorp Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globecorp Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.254.80.0/21
|
Globecorp Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63113
|
AppLovin Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): AppLovin Corporation có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.132.0/22, 155.94.112.0/21, 155.94.120.0/22, 155.94.124.0/23, 155.94.126.0/24, 155.94.127.0/24, 207.154.128.0/20, 207.154.148.0/22, 207.154.152.0/21, 207.154.160.0/19, 208.78.84.0/23
|
AppLovin Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22023, AS394600
|
Flextrade Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flextrade Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.136.0/22, 208.92.120.0/22
|
Flextrade Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63395
|
Armis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Armis có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.141.0/24, 104.254.142.0/23
|
Armis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1066
|
Capital Metropolitan Transportation Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital Metropolitan Transportation Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.254.144.0/22
|
Capital Metropolitan Transportation Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63324
|
REP Solution Interactive Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): REP Solution Interactive Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.152.0/21, 208.91.248.0/22
|
REP Solution Interactive Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS399041, AS46095
|
Astral Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Astral Internet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.254.180.0/22
|
Astral Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394277
|
HypeStatus Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): HypeStatus Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.188.0/22, 184.174.18.0/23, 193.25.166.0/24, 206.81.111.0/24, 208.94.140.0/22
|
HypeStatus Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS998
|
Quaenet Fi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quaenet Fi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.254.196.0/22
|
Quaenet Fi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398488
|
Echo Broadband Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Echo Broadband Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.200.0/22, 172.110.56.0/22, 216.162.216.0/21
|
Echo Broadband Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396191
|
Smule Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smule Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.204.0/22, 205.143.40.0/22
|
Smule Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63362
|
NMSurf
IPv4 Dải mạng (CIDR): NMSurf có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.255.16.0/22, 136.175.168.0/22, 205.159.154.0/24, 208.85.32.0/22, 209.155.168.0/23
|
NMSurf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393460
|
Omni Hotels Management Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omni Hotels Management Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.20.0/22
|
Omni Hotels Management Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393496
|
Allstate Identity Protection
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allstate Identity Protection có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.33.0/24
|
Allstate Identity Protection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13583
|
Cyberannex Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberannex Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.52.0/22
|
Cyberannex Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396252
|
Sharecare Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharecare Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.92.0/22
|
Sharecare Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54790
|
City of Pharr TX
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Pharr TX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.96.0/21
|
City of Pharr TX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400287
|
The RealReal Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The RealReal Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.136.0/22
|
The RealReal Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393913
|
CTS LanguageLink
IPv4 Dải mạng (CIDR): CTS LanguageLink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.140.0/23
|
CTS LanguageLink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15190
|
Ports America Shared Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ports America Shared Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.142.0/23
|
Ports America Shared Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395508
|
AllConnected Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AllConnected Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.188.0/22
|
AllConnected Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393464
|
LMAX USA Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): LMAX USA Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.200.0/22
|
LMAX USA Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63428
|
Cypress-Fairbanks ISD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cypress-Fairbanks ISD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.204.0/22
|
Cypress-Fairbanks ISD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26779
|
Korber Supply Chain US Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korber Supply Chain US Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.255.212.0/24, 104.255.214.0/24, 162.220.2.0/23, 206.173.103.0/24
|
Korber Supply Chain US Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26197
|
Nucom Technology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nucom Technology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.216.0/22
|
Nucom Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36121
|
HQ Usmc Naf Business & Support Services Division (MR)
IPv4 Dải mạng (CIDR): HQ Usmc Naf Business & Support Services Division (MR) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 104.255.248.0/22
|
HQ Usmc Naf Business & Support Services Division (MR) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63486
|
Telecel-Faso
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecel-Faso có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 105.235.176.0/20, 129.45.128.0/17
|
Telecel-Faso có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37526
|
ABARICOMMOZ
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABARICOMMOZ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 105.235.216.0/21
|
ABARICOMMOZ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37489
|
Guineanet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guineanet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 105.235.224.0/20
|
Guineanet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37487
|
CHINATELECOM Yunnan Province Shengji 5G Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHINATELECOM Yunnan Province Shengji 5G Network có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 106.59.136.0/23, 106.60.148.0/22, 106.60.152.0/22, 106.60.180.0/22, 106.60.184.0/22, 106.60.188.0/24, 106.60.96.0/19, 106.61.128.0/17, 106.61.64.0/18
|
CHINATELECOM Yunnan Province Shengji 5G Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140345
|
CHINANET Sichuan Province Chengdu MAN Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHINANET Sichuan Province Chengdu MAN Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 106.60.48.0/22, 220.164.253.0/24
|
CHINANET Sichuan Province Chengdu MAN Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134767
|
Taiwan Semiconductor Manufactoring Company Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taiwan Semiconductor Manufactoring Company Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 106.105.110.0/24, 202.126.64.0/21, 202.126.72.0/22, 203.66.100.0/23, 203.66.102.0/24, 203.66.245.0/24, 208.70.204.0/24, 220.128.55.0/24
|
Taiwan Semiconductor Manufactoring Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23675
|
Beihai
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beihai có 46 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 106.127.184.0/21, 113.14.100.0/22, 113.14.104.0/21, 113.14.112.0/20, 113.14.208.0/21, 113.15.160.0/19, 113.17.0.0/19, 116.10.48.0/20, 116.10.64.0/20, 116.11.0.0/19, 116.11.32.0/22, 116.253.176.0/21, 116.8.5.0/24, 171.108.160.0/20, 171.109.144.0/20, 171.110.24.0/21, 171.110.32.0/21, 180.137.96.0/19, 180.142.128.0/21, 180.142.64.0/21, 180.143.152.0/21, 180.143.168.0/21, 202.103.214.0/23, 202.103.247.0/24, 218.21.104.0/21, 218.21.112.0/21, 218.65.132.0/24, 218.65.152.0/24, 218.65.168.0/24, 218.65.192.0/21, 218.65.224.0/21, 219.159.192.0/20, 219.159.251.0/24, 220.173.216.0/21, 220.173.224.0/21, 222.216.219.0/24, 222.217.104.0/21, 222.217.182.0/24, 222.218.146.0/23, 222.218.148.0/22, 222.218.152.0/21, 222.218.160.0/20, 222.218.176.0/21, 222.83.188.0/22, 222.83.192.0/20, 222.83.244.0/22
|
Beihai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134419
|
Doosan Engineering Construction Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doosan Engineering Construction Co. Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 106.241.74.0/24, 220.120.253.0/24, 222.121.49.0/24
|
Doosan Engineering Construction Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131819
|
Kyobo Auto Insurance Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyobo Auto Insurance Co. Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 106.241.157.0/24, 110.12.182.0/24, 118.129.177.0/24, 121.156.69.0/24, 175.114.79.0/24, 175.123.203.0/24, 210.216.16.0/24, 211.181.249.0/24, 211.248.182.0/24, 221.139.124.0/24
|
Kyobo Auto Insurance Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17834
|
Korea Stock Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Stock Exchange có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 106.249.45.0/24, 115.22.32.0/23, 203.235.0.0/23, 203.235.10.0/23, 203.235.2.0/24, 203.235.4.0/22, 203.235.9.0/24, 210.113.148.0/24, 210.126.140.0/24, 210.206.131.0/24, 210.206.132.0/24
|
Korea Stock Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9959
|
County of Marin
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Marin có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.0.46.0/23, 199.88.101.0/24, 199.88.102.0/23, 199.88.104.0/21, 199.88.114.0/23, 199.88.116.0/23, 199.88.118.0/24, 199.88.120.0/23, 199.88.123.0/24, 199.88.127.0/24, 199.88.64.0/21, 199.88.72.0/22, 199.88.76.0/22, 199.88.80.0/21, 199.88.88.0/22, 199.88.92.0/23, 199.88.98.0/24
|
County of Marin có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10309, AS22139
|
Trang 816 trên 1.443