Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Beihai

Beihai - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Beihai có 46 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 106.127.184.0/21, 113.14.100.0/22, 113.14.104.0/21, 113.14.112.0/20, 113.14.208.0/21, 113.15.160.0/19, 113.17.0.0/19, 116.10.48.0/20, 116.10.64.0/20, 116.11.0.0/19, 116.11.32.0/22, 116.253.176.0/21, 116.8.5.0/24, 171.108.160.0/20, 171.109.144.0/20, 171.110.24.0/21, 171.110.32.0/21, 180.137.96.0/19, 180.142.128.0/21, 180.142.64.0/21, 180.143.152.0/21, 180.143.168.0/21, 202.103.214.0/23, 202.103.247.0/24, 218.21.104.0/21, 218.21.112.0/21, 218.65.132.0/24, 218.65.152.0/24, 218.65.168.0/24, 218.65.192.0/21, 218.65.224.0/21, 219.159.192.0/20, 219.159.251.0/24, 220.173.216.0/21, 220.173.224.0/21, 222.216.219.0/24, 222.217.104.0/21, 222.217.182.0/24, 222.218.146.0/23, 222.218.148.0/22, 222.218.152.0/21, 222.218.160.0/20, 222.218.176.0/21, 222.83.188.0/22, 222.83.192.0/20, 222.83.244.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Beihai, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Beihai cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Beihai - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Beihai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134419
Dải IP CIDR ASN AS Name
106.127.184.0 đến 106.127.191.255 106.127.184.0/21 AS134419 Beihai Xem dải
113.14.100.0 đến 113.14.103.255 113.14.100.0/22 AS134419 Beihai Xem dải
113.14.104.0 đến 113.14.111.255 113.14.104.0/21 AS134419 Beihai Xem dải
113.14.112.0 đến 113.14.127.255 113.14.112.0/20 AS134419 Beihai Xem dải
113.14.208.0 đến 113.14.215.255 113.14.208.0/21 AS134419 Beihai Xem dải
113.15.160.0 đến 113.15.191.255 113.15.160.0/19 AS134419 Beihai Xem dải
113.17.0.0 đến 113.17.31.255 113.17.0.0/19 AS134419 Beihai Xem dải
116.8.5.0 đến 116.8.5.255 116.8.5.0/24 AS134419 Beihai Xem dải
116.10.48.0 đến 116.10.63.255 116.10.48.0/20 AS134419 Beihai Xem dải
116.10.64.0 đến 116.10.79.255 116.10.64.0/20 AS134419 Beihai Xem dải
116.11.0.0 đến 116.11.31.255 116.11.0.0/19 AS134419 Beihai Xem dải
116.11.32.0 đến 116.11.35.255 116.11.32.0/22 AS134419 Beihai Xem dải
116.253.176.0 đến 116.253.183.255 116.253.176.0/21 AS134419 Beihai Xem dải
171.108.160.0 đến 171.108.175.255 171.108.160.0/20 AS134419 Beihai Xem dải
171.109.144.0 đến 171.109.159.255 171.109.144.0/20 AS134419 Beihai Xem dải
171.110.24.0 đến 171.110.31.255 171.110.24.0/21 AS134419 Beihai Xem dải
171.110.32.0 đến 171.110.39.255 171.110.32.0/21 AS134419 Beihai Xem dải
180.137.96.0 đến 180.137.127.255 180.137.96.0/19 AS134419 Beihai Xem dải
180.142.64.0 đến 180.142.71.255 180.142.64.0/21 AS134419 Beihai Xem dải
180.142.128.0 đến 180.142.135.255 180.142.128.0/21 AS134419 Beihai Xem dải
180.143.152.0 đến 180.143.159.255 180.143.152.0/21 AS134419 Beihai Xem dải
180.143.168.0 đến 180.143.175.255 180.143.168.0/21 AS134419 Beihai Xem dải
202.103.214.0 đến 202.103.215.255 202.103.214.0/23 AS134419 Beihai Xem dải
202.103.247.0 đến 202.103.247.255 202.103.247.0/24 AS134419 Beihai Xem dải
218.21.104.0 đến 218.21.111.255 218.21.104.0/21 AS134419 Beihai Xem dải
46 Kết quả - Trang 1 trên 2