Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MPR Infonet Systems Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MPR Infonet Systems Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.30.0/23
|
MPR Infonet Systems Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141814
|
Gnet Co. Ltd Internet Service Provider Mongolia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gnet Co. Ltd Internet Service Provider Mongolia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.46.0/24, 103.236.194.0/23, 202.180.216.0/21
|
Gnet Co. Ltd Internet Service Provider Mongolia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24496
|
National Board of Revenue Bangladesh
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Board of Revenue Bangladesh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.48.0/23
|
National Board of Revenue Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142021
|
Kazi Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazi Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.50.0/23
|
Kazi Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136256
|
HGC Global Communicat Ions Cambodia Company Limit Ed
IPv4 Dải mạng (CIDR): HGC Global Communicat Ions Cambodia Company Limit Ed có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.54.0/23
|
HGC Global Communicat Ions Cambodia Company Limit Ed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142024
|
Ascend Money
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascend Money có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.56.0/23
|
Ascend Money có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142029
|
GV Reddy Broadband Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): GV Reddy Broadband Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.62.0/23
|
GV Reddy Broadband Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141870
|
X3M-AS-IN X3M Infra Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): X3M-AS-IN X3M Infra Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.64.0/23, 103.187.246.0/23
|
X3M-AS-IN X3M Infra Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149596
|
Maury Broadband Marketing Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maury Broadband Marketing Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.66.0/23
|
Maury Broadband Marketing Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141872
|
Meera IT Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meera IT Solutions Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.70.0/23, 103.176.46.0/23
|
Meera IT Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141873
|
Sansom Nettech Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sansom Nettech Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.74.0/23
|
Sansom Nettech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141806
|
Param Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Param Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.87.0/24, 103.165.90.0/24
|
Param Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141866
|
Janany Broadband Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Janany Broadband Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.92.0/24
|
Janany Broadband Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142037
|
Sai Sri Technologies Opc Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sai Sri Technologies Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.95.0/24
|
Sai Sri Technologies Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141864
|
AVD0111-AS-IN AVD Infocom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AVD0111-AS-IN AVD Infocom Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.96.0/24, 103.185.220.0/23
|
AVD0111-AS-IN AVD Infocom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149549
|
Christian Brothers High School Lewisham
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christian Brothers High School Lewisham có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.97.0/24
|
Christian Brothers High School Lewisham có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142042
|
Samespace India Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samespace India Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.98.0/23, 203.153.52.0/22
|
Samespace India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45513
|
Jaybhole Cable Vision Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaybhole Cable Vision Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.104.0/23
|
Jaybhole Cable Vision Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141876
|
Hong Kong Cloud Times Network Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Cloud Times Network Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.112.0/23
|
Hong Kong Cloud Times Network Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142040
|
Chota Bheam Industries
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chota Bheam Industries có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.116.0/23
|
Chota Bheam Industries có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141858
|
Thanachart Securities Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thanachart Securities Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.120.0/23
|
Thanachart Securities Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138618
|
PT Andal Berjaya Infomedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Andal Berjaya Infomedia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.148.0/23, 203.84.143.0/24
|
PT Andal Berjaya Infomedia có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS141920, AS150972
|
PT Agsa Global Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Agsa Global Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.150.0/23, 180.94.12.0/23
|
PT Agsa Global Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141922
|
Diskominfo Kota Pasuruan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diskominfo Kota Pasuruan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.154.0/24
|
Diskominfo Kota Pasuruan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141965
|
PT Jaringan Keluarga Bersama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Keluarga Bersama có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.155.0/24, 103.178.194.0/24, 160.22.135.0/24
|
PT Jaringan Keluarga Bersama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141921
|
Hamid Electronics and Automobiles
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hamid Electronics and Automobiles có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.158.0/24, 103.172.28.0/24
|
Hamid Electronics and Automobiles có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146956
|
Fastlink BD Dot Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastlink BD Dot Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.162.0/23
|
Fastlink BD Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136275
|
Conduent Business Services Malaysia Sdn. Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conduent Business Services Malaysia Sdn. Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.164.0/24
|
Conduent Business Services Malaysia Sdn. Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134168
|
EM-Cyberspace Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): EM-Cyberspace Services Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.168.0/23, 103.171.4.0/23, 103.182.10.0/23
|
EM-Cyberspace Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141804
|
LalithaOnline Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): LalithaOnline Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.174.0/23
|
LalithaOnline Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141807
|
Awacs Communications NZ Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Awacs Communications NZ Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.178.0/23
|
Awacs Communications NZ Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138686
|
Launch Crew Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Launch Crew Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.180.0/24
|
Launch Crew Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142049
|
eMudhra Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): eMudhra Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.181.0/24
|
eMudhra Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141213
|
Edge Centres
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge Centres có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.182.0/23
|
Edge Centres có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138913
|
INFONET2-AS-AP Infonet Communication Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): INFONET2-AS-AP Infonet Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.184.0/23
|
INFONET2-AS-AP Infonet Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142053
|
Vision Plus Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Plus Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.186.0/23
|
Vision Plus Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142050
|
HaqNet Technology Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): HaqNet Technology Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.190.0/23
|
HaqNet Technology Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142051
|
Mempool Space K.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mempool Space K.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.192.0/23
|
Mempool Space K.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142052
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tanah Laut
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tanah Laut có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.243.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Tanah Laut có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141948
|
PT Komputasi Awan Karya Anak Bangsa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Komputasi Awan Karya Anak Bangsa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.249.0/24
|
PT Komputasi Awan Karya Anak Bangsa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141070
|
PT Aulia Sentral Multidata
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aulia Sentral Multidata có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.250.0/23
|
PT Aulia Sentral Multidata có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141937
|
PT Enggar Media Sentana
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Enggar Media Sentana có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.252.0/24, 103.176.143.0/24
|
PT Enggar Media Sentana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141924
|
PT Pelangi Communication Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pelangi Communication Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.253.0/24
|
PT Pelangi Communication Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141960
|
PT Balian Media Online Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Balian Media Online Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.0.0/23
|
PT Balian Media Online Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141928
|
EzeScan
IPv4 Dải mạng (CIDR): EzeScan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.3.0/24
|
EzeScan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142059
|
PT Pamapersada Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pamapersada Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.4.0/23
|
PT Pamapersada Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141931
|
PT Akses Bersama Sedaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Akses Bersama Sedaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.8.0/23
|
PT Akses Bersama Sedaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141978
|
Universal Friends Communication Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Friends Communication Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.22.0/23
|
Universal Friends Communication Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137186
|
Tech City Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech City Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.24.0/23
|
Tech City Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142054
|
Tectonics Electronics Marketing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tectonics Electronics Marketing có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.31.0/24, 103.170.63.0/24
|
Tectonics Electronics Marketing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142056
|
Trang 758 trên 1.443