Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
AS5665-AS-KR Mirae Asset Life Insurance Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS5665-AS-KR Mirae Asset Life Insurance Co. Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.222.0/24, 103.166.223.0/25, 168.154.181.0/24, 168.154.226.0/24, 168.154.228.0/24, 210.211.82.0/23, 210.211.84.0/24
|
AS5665-AS-KR Mirae Asset Life Insurance Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17607
|
Kementerian Pemuda dan Olahraga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Pemuda dan Olahraga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.224.0/24
|
Kementerian Pemuda dan Olahraga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141958
|
M4DMEDICALLIMITED-AS-AP 4DMedical Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): M4DMEDICALLIMITED-AS-AP 4DMedical Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.225.0/24
|
M4DMEDICALLIMITED-AS-AP 4DMedical Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142147
|
PT Arta Flash Sintesa Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Arta Flash Sintesa Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.226.0/23
|
PT Arta Flash Sintesa Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141959
|
GoFiber Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GoFiber Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.229.0/24, 185.172.167.0/24, 188.64.138.0/24
|
GoFiber Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211041
|
MS. Net Zone
IPv4 Dải mạng (CIDR): MS. Net Zone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.230.0/23
|
MS. Net Zone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140600
|
Nucleus Software Exports Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nucleus Software Exports Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.235.0/24
|
Nucleus Software Exports Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142151
|
Qube Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qube Holdings Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.236.0/24, 103.167.181.0/24
|
Qube Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142149
|
Citibank NA Singapore Branch
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citibank NA Singapore Branch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.238.0/23
|
Citibank NA Singapore Branch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142564
|
PT Langgeng Jaya Nusaraya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Langgeng Jaya Nusaraya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.240.0/23
|
PT Langgeng Jaya Nusaraya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141969
|
China Network Jilin Telecom Service Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Network Jilin Telecom Service Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.242.0/23
|
China Network Jilin Telecom Service Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142145
|
AB Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): AB Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.250.0/23
|
AB Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142153
|
PT Instanet Media Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Instanet Media Nusantara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.254.0/23, 157.66.124.0/24
|
PT Instanet Media Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141966
|
Institut Agama Islam Negeri Salatiga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Salatiga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.2.0/24
|
Institut Agama Islam Negeri Salatiga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141967
|
Goti Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goti Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.14.0/24
|
Goti Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142156
|
Dhaka Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhaka Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.16.0/23
|
Dhaka Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139720
|
NET2-AS-AP Net Zone
IPv4 Dải mạng (CIDR): NET2-AS-AP Net Zone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.18.0/23
|
NET2-AS-AP Net Zone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142157
|
PT Jelajah Data Semesta
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jelajah Data Semesta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.20.0/24
|
PT Jelajah Data Semesta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141970
|
Bangladesh Public Administration Training Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Public Administration Training Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.21.0/24
|
Bangladesh Public Administration Training Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142159
|
PDAM Bandarmasih Kota Banjarmasin
IPv4 Dải mạng (CIDR): PDAM Bandarmasih Kota Banjarmasin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.24.0/24
|
PDAM Bandarmasih Kota Banjarmasin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141977
|
Pemerintah Kota Pariaman
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kota Pariaman có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.25.0/24
|
Pemerintah Kota Pariaman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141972
|
Joyo Technology Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joyo Technology Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.26.0/23
|
Joyo Technology Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142160
|
Dongfang Electric Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dongfang Electric Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.36.0/23
|
Dongfang Electric Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142161
|
King IT Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): King IT Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.40.0/23
|
King IT Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142162
|
BB4U-NET Itochu Cable Systems Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BB4U-NET Itochu Cable Systems Corp. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.167.44.0/23, 133.32.104.0/22, 133.32.108.0/23
|
BB4U-NET Itochu Cable Systems Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131986
|
Tatsumi Tomo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tatsumi Tomo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.46.0/24
|
Tatsumi Tomo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45679
|
Kina Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kina Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.167.47.0/24, 103.175.149.0/24
|
Kina Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142269
|
Speedway Broadband Opc Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedway Broadband Opc Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.52.0/23
|
Speedway Broadband Opc Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141824
|
PlatformPlus Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PlatformPlus Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.56.0/23
|
PlatformPlus Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135021
|
Onion Net Zone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onion Net Zone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.58.0/23
|
Onion Net Zone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150458
|
EWS DS Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): EWS DS Networks Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.167.66.0/24, 103.186.138.0/23
|
EWS DS Networks Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135325, AS142271
|
Mineral Resources Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mineral Resources Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.67.0/24
|
Mineral Resources Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137230
|
PT Kataji Nukami Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kataji Nukami Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.68.0/23
|
PT Kataji Nukami Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141982
|
PT Rubyan Network Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Rubyan Network Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.70.0/23
|
PT Rubyan Network Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141975
|
Lazygone Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lazygone Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.72.0/23
|
Lazygone Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141823
|
Mrezhi Internet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mrezhi Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.76.0/24
|
Mrezhi Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141827
|
National Bank for Agriculture and Rural Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bank for Agriculture and Rural Development có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.77.0/24
|
National Bank for Agriculture and Rural Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141857
|
Mega Cable
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Cable có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.78.0/23
|
Mega Cable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142272
|
TV18BROADCASTLTD-AS-AP TV18 Broadcast Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV18BROADCASTLTD-AS-AP TV18 Broadcast Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.167.80.0/24, 103.169.208.0/24
|
TV18BROADCASTLTD-AS-AP TV18 Broadcast Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137398
|
AUSTRALIAN4-AS-AP Australian Lamb Colac Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AUSTRALIAN4-AS-AP Australian Lamb Colac Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.81.0/24
|
AUSTRALIAN4-AS-AP Australian Lamb Colac Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142283
|
Jobkey Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jobkey Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.88.0/23
|
Jobkey Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140804
|
Intercity Fiber Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercity Fiber Networks Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.167.102.0/23, 103.173.194.0/23, 103.184.126.0/23
|
Intercity Fiber Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146908
|
Institut Transportasi dan Logistik Trisakti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Transportasi dan Logistik Trisakti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.110.0/23
|
Institut Transportasi dan Logistik Trisakti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141981
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Jepara
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Jepara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.114.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Jepara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141976
|
Keith.net Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keith.net Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.116.0/24
|
Keith.net Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142285
|
Unit Pengurusan Teknologi Maklumat Uptm
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unit Pengurusan Teknologi Maklumat Uptm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.117.0/24
|
Unit Pengurusan Teknologi Maklumat Uptm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142288
|
A2Z Media Brodband Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): A2Z Media Brodband Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.118.0/23
|
A2Z Media Brodband Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142287
|
Trust Axiata Digital Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trust Axiata Digital Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.120.0/23
|
Trust Axiata Digital Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135378
|
Malachandra Broadband Services Private Limited OPC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malachandra Broadband Services Private Limited OPC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.124.0/24
|
Malachandra Broadband Services Private Limited OPC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141534
|
Blits Global Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blits Global Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.167.128.0/23
|
Blits Global Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141878
|
Trang 760 trên 1.443