Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Mona Media Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mona Media Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.54.0/23
|
Mona Media Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149143
|
Floor 5 255 Tran Dang Ninh Dich Vong Cau Giay District Ha Noi City
IPv4 Dải mạng (CIDR): Floor 5 255 Tran Dang Ninh Dich Vong Cau Giay District Ha Noi City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.58.0/23
|
Floor 5 255 Tran Dang Ninh Dich Vong Cau Giay District Ha Noi City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140814
|
Digi VPS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi VPS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.66.0/23
|
Digi VPS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142430
|
Suchana Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suchana Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.68.0/23
|
Suchana Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142428
|
Indian Institute of Hardware Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Institute of Hardware Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.74.0/24
|
Indian Institute of Hardware Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141841
|
Codebits Technologies LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Codebits Technologies LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.75.0/24
|
Codebits Technologies LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141842
|
Zoram Infonet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoram Infonet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.85.0/24
|
Zoram Infonet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141840
|
Micro Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micro Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.90.0/23
|
Micro Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142436
|
M1PL-AS-AP 201309973N
IPv4 Dải mạng (CIDR): M1PL-AS-AP 201309973N có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.92.0/23
|
M1PL-AS-AP 201309973N có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140719
|
A S C S C Digital Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): A S C S C Digital Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.94.0/23
|
A S C S C Digital Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141856
|
Ministry of Home Affairs of the Socialist Republic of Vietnam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Home Affairs of the Socialist Republic of Vietnam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.100.0/23
|
Ministry of Home Affairs of the Socialist Republic of Vietnam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140809
|
A K Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): A K Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.102.0/23
|
A K Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135747
|
Host Bangla
IPv4 Dải mạng (CIDR): Host Bangla có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.104.0/23
|
Host Bangla có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142431
|
PH Ict Information Communication Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): PH Ict Information Communication Technologies có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.168.138.0/23, 202.73.160.0/19, 203.92.8.0/21
|
PH Ict Information Communication Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10224
|
Felicity IDC Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Felicity IDC Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.140.0/23
|
Felicity IDC Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38588
|
PT Skala Jaringan Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Skala Jaringan Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.148.0/24
|
PT Skala Jaringan Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142350
|
TORSADA
IPv4 Dải mạng (CIDR): TORSADA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.168.149.0/24, 103.225.46.0/24
|
TORSADA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142315
|
PT Jayanet Technology Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jayanet Technology Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.150.0/23
|
PT Jayanet Technology Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142311
|
Pisopay.com Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pisopay.com Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.152.0/24
|
Pisopay.com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138989
|
PT Buana Eksplorasi Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Buana Eksplorasi Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.153.0/24
|
PT Buana Eksplorasi Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142313
|
PT Cover Network Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cover Network Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.158.0/23
|
PT Cover Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142317
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kabupaten Jembrana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kabupaten Jembrana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.163.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Pemerintah Kabupaten Jembrana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142316
|
Ssicon Systems Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ssicon Systems Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.168.164.0/23, 103.175.176.0/23
|
Ssicon Systems Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147236
|
PT Lancar Berkah Barokah
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lancar Berkah Barokah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.166.0/24
|
PT Lancar Berkah Barokah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142318
|
HGC Global Communications Thailand Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HGC Global Communications Thailand Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.174.0/23
|
HGC Global Communications Thailand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142435
|
SVB Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SVB Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.177.0/24
|
SVB Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142487
|
PT Lintang Samoan Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lintang Samoan Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.184.0/23
|
PT Lintang Samoan Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142321
|
PT Nervelink Utama Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nervelink Utama Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.191.0/24
|
PT Nervelink Utama Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142324
|
Politeknik ATI Padang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik ATI Padang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.192.0/24
|
Politeknik ATI Padang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142336
|
Skytech Mediacom Opc Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skytech Mediacom Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.202.0/23
|
Skytech Mediacom Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146860
|
Xtreme Cyber Zone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xtreme Cyber Zone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.206.0/24
|
Xtreme Cyber Zone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142542
|
ATC Infocom Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATC Infocom Solutions Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.168.210.0/23, 160.19.40.0/23
|
ATC Infocom Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142461
|
Aeertel Fibernet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aeertel Fibernet Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.168.212.0/24, 103.173.214.0/24
|
Aeertel Fibernet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142459
|
Fibermax Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibermax Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.213.0/24
|
Fibermax Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150629
|
Dynamic Communication Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynamic Communication Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.214.0/23
|
Dynamic Communication Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142535
|
Vmayo Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vmayo Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.216.0/24
|
Vmayo Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142464
|
Downstream Connect Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Downstream Connect Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.218.0/24
|
Downstream Connect Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136045
|
Thulasis Technology Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thulasis Technology Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.219.0/24
|
Thulasis Technology Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142446
|
Telcospeed
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcospeed có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.220.0/23
|
Telcospeed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139003
|
SG Fibernet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SG Fibernet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.223.0/24
|
SG Fibernet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142466
|
Fatickchari Communication Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fatickchari Communication Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.224.0/23
|
Fatickchari Communication Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142547
|
Moon Netsol
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moon Netsol có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.228.0/23
|
Moon Netsol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142499
|
Sunrise Broadband Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunrise Broadband Services Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.168.232.0/23, 103.176.194.0/23
|
Sunrise Broadband Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147234
|
WAVENET7-AS-IN Wavenet Infratel Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): WAVENET7-AS-IN Wavenet Infratel Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.234.0/23
|
WAVENET7-AS-IN Wavenet Infratel Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142445
|
Ansys Software Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ansys Software Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.238.0/24
|
Ansys Software Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142441
|
Khushi Cable Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khushi Cable Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.239.0/24
|
Khushi Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142506
|
Alpha Fiber Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Fiber Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.240.0/23
|
Alpha Fiber Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142439
|
Disdukcapil Kota Bandung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Disdukcapil Kota Bandung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.245.0/24
|
Disdukcapil Kota Bandung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142334
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Lombok Tengah
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Lombok Tengah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.246.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Lombok Tengah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142330
|
NHPC Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NHPC Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.252.0/23
|
NHPC Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142507
|
Trang 762 trên 1.443