Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Fahasa Tri Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Fahasa Tri Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.168.254.0/23
|
PT Fahasa Tri Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142326
|
PT. Teralink Djava Multimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Teralink Djava Multimedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.0.0/23
|
PT. Teralink Djava Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142325
|
PT Bumi Manusia Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bumi Manusia Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.8.0/23
|
PT Bumi Manusia Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142346
|
GARNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): GARNET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.10.0/23
|
GARNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142335
|
Omega Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omega Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.36.0/23
|
Omega Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136559
|
PT Boombas Carlo Medianet
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Boombas Carlo Medianet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.169.38.0/23, 113.192.3.0/24
|
PT Boombas Carlo Medianet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142331
|
Telnet Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnet Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.40.0/23
|
Telnet Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142332
|
PT Digital Gemilang Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Digital Gemilang Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.42.0/23
|
PT Digital Gemilang Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142345
|
PT Anugerah Panca Laksana
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Anugerah Panca Laksana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.44.0/23
|
PT Anugerah Panca Laksana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142391
|
Paramita Digital Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paramita Digital Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.46.0/23
|
Paramita Digital Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38853
|
PT HGC Global Communication Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT HGC Global Communication Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.48.0/23
|
PT HGC Global Communication Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142344
|
Taikang Insurance Group Co. Ltd. Wuhan Operating Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taikang Insurance Group Co. Ltd. Wuhan Operating Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.62.0/23
|
Taikang Insurance Group Co. Ltd. Wuhan Operating Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146746
|
Z-Energy CATV Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Z-Energy CATV Network Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.68.0/23
|
Z-Energy CATV Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142555
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Mojokerto
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Mojokerto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.71.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Mojokerto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142349
|
Prayag Cable Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prayag Cable Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.78.0/24
|
Prayag Cable Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142456
|
Achare Broadband OPC Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Achare Broadband OPC Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.169.79.0/24, 103.210.126.0/23
|
Achare Broadband OPC Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140177
|
GLOBAL123-AS-IN TJMGlobal Digitech Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLOBAL123-AS-IN TJMGlobal Digitech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.86.0/23
|
GLOBAL123-AS-IN TJMGlobal Digitech Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150075
|
GEN7ONLINE-AS-AP GEN7 ONLINE
IPv4 Dải mạng (CIDR): GEN7ONLINE-AS-AP GEN7 ONLINE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.94.0/23
|
GEN7ONLINE-AS-AP GEN7 ONLINE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142557
|
Xtream Fiber Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xtream Fiber Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.169.98.0/24, 113.192.46.0/23, 115.186.104.0/24
|
Xtream Fiber Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149283
|
Samz Broadband Networx SMC-Private Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samz Broadband Networx SMC-Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.99.0/24
|
Samz Broadband Networx SMC-Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142559
|
Binary Matrix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Binary Matrix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.100.0/23
|
Binary Matrix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142558
|
Sri Ramachandra Institute of Higher Education and Research
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sri Ramachandra Institute of Higher Education and Research có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.102.0/23
|
Sri Ramachandra Institute of Higher Education and Research có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142493
|
PT Media Akses Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Akses Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.128.0/23
|
PT Media Akses Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142342
|
PT Lancar Artha Media Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lancar Artha Media Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.130.0/23
|
PT Lancar Artha Media Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142340
|
PT Alfa Omega Interkoneksi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Alfa Omega Interkoneksi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.132.0/23
|
PT Alfa Omega Interkoneksi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142341
|
PT Neo Santara Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Neo Santara Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.134.0/23
|
PT Neo Santara Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142338
|
Dinas Kominfo Kabupaten Rembang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Kominfo Kabupaten Rembang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.138.0/23
|
Dinas Kominfo Kabupaten Rembang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142343
|
Doornoc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doornoc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.144.0/23
|
Doornoc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63791
|
Viet Nam Interactive Television Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viet Nam Interactive Television Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.146.0/23
|
Viet Nam Interactive Television Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140811
|
Su Link Network Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Su Link Network Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.150.0/23
|
Su Link Network Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136742
|
Netcom Enterprises Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcom Enterprises Pvt Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.169.157.0/24, 103.171.8.0/24, 103.174.158.0/24, 103.179.38.0/23, 103.181.141.0/24, 103.206.134.0/24, 157.66.45.0/24
|
Netcom Enterprises Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134009
|
Diana Host Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diana Host Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.160.0/23
|
Diana Host Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148993
|
AJINKYA20-AS Ajinkya Internet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AJINKYA20-AS Ajinkya Internet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.164.0/23
|
AJINKYA20-AS Ajinkya Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142498
|
BHR Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): BHR Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.170.0/23
|
BHR Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142509
|
MAHAMAYA1-AS-IN Mahamaya Internet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAHAMAYA1-AS-IN Mahamaya Internet Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.174.0/23
|
MAHAMAYA1-AS-IN Mahamaya Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142443
|
Citizens Bank PLC Bangladesh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citizens Bank PLC Bangladesh có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.169.181.0/24, 103.172.190.0/24
|
Citizens Bank PLC Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142571
|
Bigfish Technology Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bigfish Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.190.0/23
|
Bigfish Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136432
|
Universitas Pakuan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Pakuan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.192.0/23
|
Universitas Pakuan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142348
|
PT Aderani Multi Akses
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aderani Multi Akses có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.194.0/24
|
PT Aderani Multi Akses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142356
|
PT Global Inayah Elektrindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Inayah Elektrindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.198.0/24
|
PT Global Inayah Elektrindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142351
|
Maher International
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maher International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.209.0/24
|
Maher International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142577
|
Fun Finance Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fun Finance Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.212.0/24
|
Fun Finance Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38852
|
M1298-Au-As-Ap 1298 Pty Ltd As Trustee for Stirling & Forth Valley Investment Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): M1298-Au-As-Ap 1298 Pty Ltd As Trustee for Stirling & Forth Valley Investment Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.218.0/23
|
M1298-Au-As-Ap 1298 Pty Ltd As Trustee for Stirling & Forth Valley Investment Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137874
|
RSUP Prof Kandou
IPv4 Dải mạng (CIDR): RSUP Prof Kandou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.169.227.0/24
|
RSUP Prof Kandou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142363
|
Futurenet Telecom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Futurenet Telecom Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.169.236.0/23, 157.20.186.0/23
|
Futurenet Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142534
|
Shourya Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shourya Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.170.0.0/24
|
Shourya Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142512
|
GoLogic Group Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GoLogic Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.170.2.0/24
|
GoLogic Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142579
|
Netfirst Communication Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfirst Communication Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.170.6.0/23
|
Netfirst Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142508
|
Mambulao Cable Television
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mambulao Cable Television có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.170.18.0/23
|
Mambulao Cable Television có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142581
|
PT Bina Pertiwi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bina Pertiwi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.170.23.0/24
|
PT Bina Pertiwi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142359
|
Trang 763 trên 1.443