Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Daniswara Citra Informatika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Daniswara Citra Informatika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.32.0/23
|
PT Daniswara Citra Informatika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141929
|
Fast Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.38.0/23
|
Fast Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142058
|
Crazy Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crazy Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.41.0/24
|
Crazy Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139691
|
PT Cipta Data Global
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cipta Data Global có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.44.0/23
|
PT Cipta Data Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141935
|
STIE YKPN Yogyakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): STIE YKPN Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.46.0/24
|
STIE YKPN Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141936
|
Elenga Dot Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elenga Dot Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.47.0/24
|
Elenga Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132294
|
Techrep Services Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techrep Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.61.0/24
|
Techrep Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137441
|
PT Karunia Sinergi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Karunia Sinergi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.63.0/24
|
PT Karunia Sinergi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142304
|
PT Solusi Internet Desa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Solusi Internet Desa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.64.0/23
|
PT Solusi Internet Desa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141933
|
Universite de la Polynesie Francaise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universite de la Polynesie Francaise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.70.0/23
|
Universite de la Polynesie Francaise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139263
|
TaskUs India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TaskUs India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.72.0/23
|
TaskUs India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142027
|
Uttara Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uttara Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.74.0/23
|
Uttara Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142060
|
Banasreee Dot Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banasreee Dot Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.88.0/23
|
Banasreee Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142028
|
PT Regynet Data Solusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Regynet Data Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.90.0/23
|
PT Regynet Data Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141941
|
B.I.C Cambodia Bank PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): B.I.C Cambodia Bank PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.94.0/24
|
B.I.C Cambodia Bank PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134136
|
Solitech Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solitech Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.98.0/23
|
Solitech Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142279
|
Wifi Nepal Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifi Nepal Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.100.0/23
|
Wifi Nepal Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142065
|
PT Berlian Media Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Berlian Media Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.106.0/23
|
PT Berlian Media Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141943
|
Asvish Technology Partner OPC Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asvish Technology Partner OPC Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.108.0/24
|
Asvish Technology Partner OPC Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141848
|
VERGETEL1-AS-AP VERGETEL
IPv4 Dải mạng (CIDR): VERGETEL1-AS-AP VERGETEL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.114.0/23
|
VERGETEL1-AS-AP VERGETEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142064
|
Northern Point Technology Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Point Technology Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.116.0/23, 143.92.102.0/23, 143.92.104.0/22
|
Northern Point Technology Private Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS142066, AS142110
|
PT Hydra Media Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hydra Media Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.122.0/23
|
PT Hydra Media Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141945
|
PT Loveika Host Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Loveika Host Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.124.0/23
|
PT Loveika Host Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141947
|
Societe Generale
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe Generale có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.128.0/23, 194.119.12.0/24, 194.119.14.0/24
|
Societe Generale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45888
|
Ioof Service Co Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ioof Service Co Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.131.0/24, 202.12.93.0/24, 203.1.104.0/22, 203.16.32.0/23
|
Ioof Service Co Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38534
|
Uplinkme
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uplinkme có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.132.0/23
|
Uplinkme có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142116
|
Alexandrina Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alexandrina Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.135.0/24
|
Alexandrina Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142114
|
Viet Nam Cloud Technology Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viet Nam Cloud Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.140.0/22
|
Viet Nam Cloud Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140799
|
NEX Corporateit Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEX Corporateit Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.144.0/24
|
NEX Corporateit Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142119
|
Politeknik Harapan Bersama Tegal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Harapan Bersama Tegal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.147.0/24
|
Politeknik Harapan Bersama Tegal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141951
|
Capti Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capti Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.148.0/23
|
Capti Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142125
|
McSOL Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): McSOL Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.150.0/23
|
McSOL Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142120
|
Netzone Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netzone Computers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.152.0/23
|
Netzone Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142122
|
PT Timor Lintas Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Timor Lintas Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.158.0/23
|
PT Timor Lintas Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141955
|
PT Link Kita Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Link Kita Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.160.0/23
|
PT Link Kita Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141952
|
PT BRI Danareksa Sekuritas
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT BRI Danareksa Sekuritas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.162.0/24
|
PT BRI Danareksa Sekuritas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141953
|
PT Cybermantra Perkasa Sumberarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cybermantra Perkasa Sumberarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.164.0/24
|
PT Cybermantra Perkasa Sumberarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141950
|
IMB Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMB Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.165.0/24, 103.179.132.0/24
|
IMB Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137010
|
uniBeam Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): uniBeam Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.168.0/23
|
uniBeam Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142121
|
Shubas Broadband Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shubas Broadband Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.170.0/23
|
Shubas Broadband Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142124
|
M2GCL-AS-AP 263 Global Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): M2GCL-AS-AP 263 Global Communications Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.175.0/24, 114.28.194.0/24, 156.231.136.0/23, 206.54.24.0/23
|
M2GCL-AS-AP 263 Global Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142132
|
Aeon Thana Sinsap Thailand Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aeon Thana Sinsap Thailand Public Company Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.179.0/24, 103.168.176.0/24, 119.63.70.0/24, 119.63.82.0/24, 147.50.74.0/24
|
Aeon Thana Sinsap Thailand Public Company Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS140662, AS142131
|
FastBD Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): FastBD Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.186.0/24
|
FastBD Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142134
|
Al Hutaib Netsol Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Hutaib Netsol Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.188.0/23
|
Al Hutaib Netsol Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141862
|
PT Traharja Utama Mandiri
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Traharja Utama Mandiri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.166.192.0/24, 103.214.176.0/24
|
PT Traharja Utama Mandiri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141961
|
RR Telecommunication
IPv4 Dải mạng (CIDR): RR Telecommunication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.193.0/24
|
RR Telecommunication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142136
|
EEMONT1-AS-AP Eemont Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): EEMONT1-AS-AP Eemont Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.202.0/23
|
EEMONT1-AS-AP Eemont Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142138
|
Sequential Technology International India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sequential Technology International India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.204.0/23
|
Sequential Technology International India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142137
|
Boom! Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boom! Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.208.0/23
|
Boom! Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142139
|
PT Lancar Jaya Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lancar Jaya Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.166.212.0/23
|
PT Lancar Jaya Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141957
|
Trang 759 trên 1.443