Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
X Link Asia
IPv4 Dải mạng (CIDR): X Link Asia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.52.0/23
|
X Link Asia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141993
|
PT Natha Buana Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Natha Buana Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.56.0/23
|
PT Natha Buana Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141903
|
PT Fivendro Mandiri Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Fivendro Mandiri Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.58.0/23
|
PT Fivendro Mandiri Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141910
|
Rafatech System Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rafatech System Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.66.0/24
|
Rafatech System Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141999
|
Aomori Cable TV Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aomori Cable TV Co. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.164.72.0/23, 110.4.32.0/21, 157.120.192.0/21, 210.143.16.0/20, 210.171.144.0/20
|
Aomori Cable TV Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131931
|
Politeknik Negeri Batam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Batam có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.164.80.0/24, 103.209.1.0/24
|
Politeknik Negeri Batam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134650
|
SCloud Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCloud Pte Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.164.81.0/24, 165.154.192.0/20, 165.154.208.0/21, 165.154.216.0/23, 165.154.224.0/19
|
SCloud Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142002
|
PT KB Finansia Multi Finance
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT KB Finansia Multi Finance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.83.0/24
|
PT KB Finansia Multi Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141906
|
PT Korea Investment And Sekuritas Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Korea Investment And Sekuritas Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.164.84.0/24, 103.217.76.0/24
|
PT Korea Investment And Sekuritas Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141905
|
NJ Network Company Limited 9626
IPv4 Dải mạng (CIDR): NJ Network Company Limited 9626 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.85.0/24
|
NJ Network Company Limited 9626 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136906
|
GLOBAL5-AS-AP Global ICT Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLOBAL5-AS-AP Global ICT Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.86.0/23
|
GLOBAL5-AS-AP Global ICT Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142006
|
Directorate General of Family Planning
IPv4 Dải mạng (CIDR): Directorate General of Family Planning có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.88.0/24
|
Directorate General of Family Planning có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142004
|
Lao-Viet Bank Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lao-Viet Bank Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.89.0/24
|
Lao-Viet Bank Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131297
|
COMJAGAT1-AS-AP Comjagat Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMJAGAT1-AS-AP Comjagat Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.90.0/23
|
COMJAGAT1-AS-AP Comjagat Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142001
|
NETWAY1-AS-AP Netway
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETWAY1-AS-AP Netway có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.92.0/23
|
NETWAY1-AS-AP Netway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142003
|
Digital Telecommunications Infrastructure Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Telecommunications Infrastructure Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.126.0/23
|
Digital Telecommunications Infrastructure Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140789
|
DIGI95-AS Digital Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIGI95-AS Digital Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.140.0/24
|
DIGI95-AS Digital Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141820
|
Surf Fast Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Surf Fast Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.142.0/23
|
Surf Fast Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141819
|
Posco International Corporation Myanmar E&P Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Posco International Corporation Myanmar E&P Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.145.0/24
|
Posco International Corporation Myanmar E&P Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137069
|
Misamis Cable Management and Development Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Misamis Cable Management and Development Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.146.0/23
|
Misamis Cable Management and Development Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142009
|
Vibgyor Net Connections
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vibgyor Net Connections có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.156.0/23
|
Vibgyor Net Connections có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141880
|
Nepal Digital Payments Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepal Digital Payments Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.164.158.0/24, 103.173.38.0/24
|
Nepal Digital Payments Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142008
|
Genfive Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genfive Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.160.0/24
|
Genfive Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133325
|
Sri Sai Communication and Internet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sri Sai Communication and Internet Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.164.161.0/24, 103.167.29.0/24, 103.180.72.0/23, 103.190.198.0/24
|
Sri Sai Communication and Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135193
|
Future Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Future Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.162.0/23
|
Future Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134693
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Bangkalan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Bangkalan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.180.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Bangkalan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141911
|
Thangam Communication Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thangam Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.181.0/24
|
Thangam Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141794
|
Marlabs Innovations Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marlabs Innovations Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.184.0/23
|
Marlabs Innovations Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141801
|
PT Satria Wangsa Mataram
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Satria Wangsa Mataram có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.187.0/24
|
PT Satria Wangsa Mataram có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141938
|
PT Chayo Anugrah Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Chayo Anugrah Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.192.0/23
|
PT Chayo Anugrah Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141939
|
The Kolkata Municipal Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Kolkata Municipal Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.202.0/24
|
The Kolkata Municipal Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141793
|
Sky Internet Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Internet Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.206.0/23
|
Sky Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141869
|
C Networks And Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): C Networks And Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.208.0/24
|
C Networks And Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141868
|
Marvel Link Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marvel Link Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.224.0/23
|
Marvel Link Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142014
|
ZinVPS Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZinVPS Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.226.0/23
|
ZinVPS Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150850
|
PT Muria Data Utama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Muria Data Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.229.0/24
|
PT Muria Data Utama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141917
|
PT Global Media Telekomunikasi Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Media Telekomunikasi Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.230.0/23
|
PT Global Media Telekomunikasi Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141913
|
Foxpro Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foxpro Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.232.0/23
|
Foxpro Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142015
|
PT Bantani Media Utama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bantani Media Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.235.0/24
|
PT Bantani Media Utama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141916
|
Syuhei Uda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syuhei Uda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.236.0/24
|
Syuhei Uda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38215
|
Vatara Online Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vatara Online Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.238.0/23
|
Vatara Online Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142016
|
Bac Giang Department of Information and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bac Giang Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.244.0/23
|
Bac Giang Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149127
|
DISHACR2-AS-IN Disha Infocare
IPv4 Dải mạng (CIDR): DISHACR2-AS-IN Disha Infocare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.246.0/24
|
DISHACR2-AS-IN Disha Infocare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141874
|
PT Jaringan prima indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan prima indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.164.250.0/23
|
PT Jaringan prima indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141927
|
bdconnect.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): bdconnect.net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.164.254.0/24, 103.200.92.0/22
|
bdconnect.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64063
|
Gateway Infocomm Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gateway Infocomm Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.2.0/24
|
Gateway Infocomm Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141791
|
Vidhi Infosys
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vidhi Infosys có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.6.0/23
|
Vidhi Infosys có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141797
|
Zees Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zees Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.8.0/23
|
Zees Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141798
|
Crystal Waters Fibre Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crystal Waters Fibre Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.18.0/23
|
Crystal Waters Fibre Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142022
|
Gigmax Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigmax Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.165.24.0/23
|
Gigmax Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141783
|
Trang 757 trên 1.443