Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PT Galunggung Access Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Galunggung Access Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.110.0/23
PT Galunggung Access Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141930

Moghbazar Dot Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moghbazar Dot Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.116.0/23
Moghbazar Dot Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141745

Bkhost Technology Vietnam Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bkhost Technology Vietnam Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.118.0/23
Bkhost Technology Vietnam Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140791

Bitbrother Internet Technology Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitbrother Internet Technology Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.121.0/24, 103.183.246.0/23
Bitbrother Internet Technology Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139855

Department of Information and Communications of Thai Binh Province

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Information and Communications of Thai Binh Province có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.122.0/23
Department of Information and Communications of Thai Binh Province có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140786

TJ Brodband Network Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): TJ Brodband Network Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.130.0/23, 103.176.172.0/24
TJ Brodband Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147255

PT Jawa Provider Telematika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jawa Provider Telematika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.134.0/23
PT Jawa Provider Telematika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141902

Nepali Army

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepali Army có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.137.0/24
Nepali Army có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141755

PT Solusi Jasa Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Solusi Jasa Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.140.0/23
PT Solusi Jasa Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141901

Emapta Versatile Services Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Emapta Versatile Services Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.142.0/23
Emapta Versatile Services Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141754

Singh And Sons Inn

IPv4 Dải mạng (CIDR): Singh And Sons Inn có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.148.0/24
Singh And Sons Inn có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141555

Sr Cable Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sr Cable Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.150.0/23
Sr Cable Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141573

Zoho Japan Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoho Japan Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.152.0/23, 165.173.184.0/23, 193.118.160.0/23, 199.67.71.0/24
Zoho Japan Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141757

SCSK Myanmar Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): SCSK Myanmar Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.159.0/24
SCSK Myanmar Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142126

Starchain Telecom Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starchain Telecom Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.162.0/23, 103.246.229.0/24, 103.246.230.0/23
Starchain Telecom Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141761

CBC Tech International Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CBC Tech International Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.165.0/24
CBC Tech International Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141753

Titas Enterprise

IPv4 Dải mạng (CIDR): Titas Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.170.0/24
Titas Enterprise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141763

ITCO1-AS-AP iTCo Solutions Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITCO1-AS-AP iTCo Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.172.0/23
ITCO1-AS-AP iTCo Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141769

PT Lima Satu Tiga Global Tel-Access

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lima Satu Tiga Global Tel-Access có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.174.0/23, 122.49.228.0/24
PT Lima Satu Tiga Global Tel-Access có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141891

PT Relabs Net Daya Cipta

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Relabs Net Daya Cipta có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.184.0/24, 103.170.30.0/23, 103.191.200.0/24
PT Relabs Net Daya Cipta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142366

Orbit Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbit Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.192.0/23
Orbit Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134276

Vijay Network Services India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vijay Network Services India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.195.0/24
Vijay Network Services India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141863

LBS Infoway India Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): LBS Infoway India Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.196.0/23, 192.140.221.0/24
LBS Infoway India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141559

NOISE123-AS Noise Comm

IPv4 Dải mạng (CIDR): NOISE123-AS Noise Comm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.198.0/23
NOISE123-AS Noise Comm có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141788

Quick Vision Entertainment Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quick Vision Entertainment Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.202.0/23
Quick Vision Entertainment Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141560

Bangladesh Data Center Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Data Center Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.210.0/23
Bangladesh Data Center Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141773

Lam A Architecture Construction Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lam A Architecture Construction Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.218.0/23
Lam A Architecture Construction Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140787

SeaMoney Capital Malaysia Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): SeaMoney Capital Malaysia Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.222.0/23
SeaMoney Capital Malaysia Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141774

CHANNEL G Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): CHANNEL G Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.225.0/24, 103.243.179.0/24
CHANNEL G Company Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS141780, AS150787

PT Delta Surya Solusitama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Delta Surya Solusitama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.226.0/23
PT Delta Surya Solusitama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141896

PT Agro Metrodata Telematika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Agro Metrodata Telematika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.228.0/23
PT Agro Metrodata Telematika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141895

PT Metrosolusi Teknologi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Metrosolusi Teknologi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.230.0/23
PT Metrosolusi Teknologi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141907

Search Air Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Search Air Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.236.0/23
Search Air Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141782

PT Terra Sigma Solusi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Terra Sigma Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.240.0/23
PT Terra Sigma Solusi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141887

Punjab And Sind Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Punjab And Sind Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.242.0/24
Punjab And Sind Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141561

INFO22-AS Infolink System

IPv4 Dải mạng (CIDR): INFO22-AS Infolink System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.163.244.0/23, 103.215.106.0/23
INFO22-AS Infolink System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132746

Optimus Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimus Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.246.0/23
Optimus Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141988

Immerse Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Immerse Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.163.252.0/23
Immerse Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141884

Khazana Enterprise Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Khazana Enterprise Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.164.8.0/23
Khazana Enterprise Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141990

PT Cahaya Solusindo Internusa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cahaya Solusindo Internusa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.164.11.0/24, 103.172.196.0/23, 103.179.182.0/23
PT Cahaya Solusindo Internusa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142394

PT Dinoki Wayae Yoshe

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dinoki Wayae Yoshe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.164.14.0/23
PT Dinoki Wayae Yoshe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152057

Airmimo Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airmimo Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.164.18.0/24
Airmimo Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139481

Hostaxis Network Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostaxis Network Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.164.19.0/24, 103.194.70.0/23, 103.208.20.0/23
Hostaxis Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134257

Reverent Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reverent Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.164.26.0/23
Reverent Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137181

Corbital Communications Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corbital Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.164.28.0/23
Corbital Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141879

Department of Communities and Justice DCJ

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Communities and Justice DCJ có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.164.30.0/24, 103.164.31.0/24, 203.3.184.0/23, 203.55.208.0/22
Department of Communities and Justice DCJ có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS141992, AS38438

U14B-16A 22 Street Tan Thuan Tan Thuan Dong Ward 7 District HCM City

IPv4 Dải mạng (CIDR): U14B-16A 22 Street Tan Thuan Tan Thuan Dong Ward 7 District HCM City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.164.34.0/23
U14B-16A 22 Street Tan Thuan Tan Thuan Dong Ward 7 District HCM City có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140796

Benapole Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Benapole Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.164.38.0/23
Benapole Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141991

NETMAGIC1-AS Magica Networking Solutions Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NETMAGIC1-AS Magica Networking Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.164.44.0/24
NETMAGIC1-AS Magica Networking Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141786

Ahon Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ahon Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.164.50.0/23
Ahon Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141997