Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Lembaga Penjamin Simpanan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lembaga Penjamin Simpanan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.19.0/24
|
Lembaga Penjamin Simpanan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141640
|
8 195 Street Thang Town Hiep Hoa Bac Giang Viet Nam
IPv4 Dải mạng (CIDR): 8 195 Street Thang Town Hiep Hoa Bac Giang Viet Nam có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.28.0/23, 103.173.156.0/22, 103.174.72.0/23, 103.178.228.0/23, 103.179.186.0/23, 103.180.146.0/23, 103.180.148.0/23
|
8 195 Street Thang Town Hiep Hoa Bac Giang Viet Nam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140803
|
PT Panca Budi Niaga
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Panca Budi Niaga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.34.0/24
|
PT Panca Budi Niaga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141637
|
Pemerintah Kabupaten Ogan Ilir
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Ogan Ilir có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.35.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Ogan Ilir có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141655
|
PT Lintas Satu Visi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Satu Visi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.36.0/23
|
PT Lintas Satu Visi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141639
|
JunYun Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): JunYun Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.38.0/23, 154.204.47.0/24, 154.204.50.0/24, 154.204.53.0/24, 154.204.54.0/24, 154.204.62.0/24, 154.212.160.0/24, 154.212.162.0/23
|
JunYun Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151196
|
Wi-Link Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wi-Link Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.40.0/24
|
Wi-Link Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141717
|
Wisepaq Business Solutions Provider Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisepaq Business Solutions Provider Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.42.0/24
|
Wisepaq Business Solutions Provider Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141736
|
PT Graha Layar Prima
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Graha Layar Prima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.43.0/24
|
PT Graha Layar Prima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141647
|
Unix Co LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unix Co LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.48.0/23
|
Unix Co LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141693
|
PT Pratama Asia Globalindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pratama Asia Globalindo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.54.0/24, 103.179.117.0/24
|
PT Pratama Asia Globalindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141645
|
Institut Agama Islam Negeri Madura
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Madura có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.55.0/24
|
Institut Agama Islam Negeri Madura có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141649
|
Jaan Computer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaan Computer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.58.0/23
|
Jaan Computer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141701
|
PT Indo Prima Akses
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indo Prima Akses có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.60.0/23
|
PT Indo Prima Akses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141648
|
AMK Sunbeam Communication Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AMK Sunbeam Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.64.0/23
|
AMK Sunbeam Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141492
|
Imperium Digital Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imperium Digital Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.66.0/23
|
Imperium Digital Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141524
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kendal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kendal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.68.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kendal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141643
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Blora
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Blora có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.69.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Blora có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141644
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Karanganyar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Karanganyar có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.72.0/24, 103.234.95.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Karanganyar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141646
|
National Institute of Mental Health and Neurosciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Institute of Mental Health and Neurosciences có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.73.0/24, 203.145.39.0/24
|
National Institute of Mental Health and Neurosciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141507
|
Interlock Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interlock Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.78.0/23
|
Interlock Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141536
|
BRUIX BruNet Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): BRUIX BruNet Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.82.0/24
|
BRUIX BruNet Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4617
|
Galaxia @ Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxia @ Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.83.0/24
|
Galaxia @ Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141704
|
Super Micro Computer Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Micro Computer Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.84.0/23
|
Super Micro Computer Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63894
|
Badan Pengelola Keuangan Haji
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Pengelola Keuangan Haji có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.88.0/23
|
Badan Pengelola Keuangan Haji có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147160
|
Vnetwork Telecommunication Services Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vnetwork Telecommunication Services Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.92.0/24, 160.19.158.0/24
|
Vnetwork Telecommunication Services Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149145
|
Reddenet Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reddenet Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.96.0/23
|
Reddenet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141708
|
PT Kafilah Intermedia Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kafilah Intermedia Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.106.0/24
|
PT Kafilah Intermedia Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141653
|
KTBCS Vayupak
IPv4 Dải mạng (CIDR): KTBCS Vayupak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.108.0/24
|
KTBCS Vayupak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141685
|
KTB Computer Services Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): KTB Computer Services Company Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.109.0/24, 103.209.48.0/22, 167.94.112.0/23, 202.12.117.0/24, 202.12.118.0/24, 202.58.244.0/24, 203.4.160.0/24
|
KTB Computer Services Company Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS148997, AS24060
|
Bengal Commercial Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bengal Commercial Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.110.0/23
|
Bengal Commercial Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141707
|
PT Nugraha Utama Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nugraha Utama Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.112.0/23
|
PT Nugraha Utama Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141652
|
PT Kawanua Internet Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kawanua Internet Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.114.0/23
|
PT Kawanua Internet Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141893
|
Allstate Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allstate Solutions Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.118.0/24, 103.163.157.0/24
|
Allstate Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141489
|
VENTURE1-AS-AP Venture Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): VENTURE1-AS-AP Venture Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.119.0/24
|
VENTURE1-AS-AP Venture Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141710
|
Sherawat Infotech Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sherawat Infotech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.124.0/23
|
Sherawat Infotech Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141486
|
Clare Cable TeleVision
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clare Cable TeleVision có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.127.0/24, 103.180.50.0/24
|
Clare Cable TeleVision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141709
|
FIBERCOM1-AS-AP Fibercom Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIBERCOM1-AS-AP Fibercom Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.137.0/24
|
FIBERCOM1-AS-AP Fibercom Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142127
|
Hongkong Fa He Yong Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hongkong Fa He Yong Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.138.0/23
|
Hongkong Fa He Yong Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142020
|
Ugam Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ugam Solutions Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.140.0/24, 202.4.178.0/24, 203.153.48.0/24
|
Ugam Solutions Pvt Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS141741, AS45519, AS45526
|
Internet Society Asia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Society Asia Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.142.0/23
|
Internet Society Asia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141384
|
PT Optima Wiyata Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Optima Wiyata Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.144.0/23
|
PT Optima Wiyata Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141654
|
Pemerintah Daerah Kabupaten Karo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Daerah Kabupaten Karo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.150.0/23
|
Pemerintah Daerah Kabupaten Karo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141656
|
PT Wahyu Akses Koneksi Riau
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Wahyu Akses Koneksi Riau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.152.0/23
|
PT Wahyu Akses Koneksi Riau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141660
|
Serenitas Communities Holdings Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serenitas Communities Holdings Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.154.0/23
|
Serenitas Communities Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141719
|
Raje Prachaar Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raje Prachaar Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.156.0/23
|
Raje Prachaar Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141530
|
J K Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): J K Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.160.0/24
|
J K Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141533
|
Yuvaa Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yuvaa Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.164.0/24
|
Yuvaa Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141519
|
RHB Bank Berhad
IPv4 Dải mạng (CIDR): RHB Bank Berhad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.162.174.0/23
|
RHB Bank Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141722
|
Sangsang Networks Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sangsang Networks Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.180.0/23, 222.107.254.0/24
|
Sangsang Networks Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131798
|
Trang 754 trên 1.443