Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Om Internet Broadband Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Om Internet Broadband Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.92.0/23
Om Internet Broadband Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141516

Enfinity Infotel Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enfinity Infotel Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.100.0/23
Enfinity Infotel Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141813

IDEAL2-AS-AP Ideal Communication Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): IDEAL2-AS-AP Ideal Communication Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.161.104.0/23, 103.238.114.0/23
IDEAL2-AS-AP Ideal Communication Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134505

DNET2-AS-AP DNET

IPv4 Dải mạng (CIDR): DNET2-AS-AP DNET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.106.0/23
DNET2-AS-AP DNET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134506

Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Bondowoso

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Bondowoso có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.108.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Bondowoso có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141912

PT Integrasi Perkasa Mandiri

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Integrasi Perkasa Mandiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.110.0/23
PT Integrasi Perkasa Mandiri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141615

PT Mukti Dua Bersama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mukti Dua Bersama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.114.0/23
PT Mukti Dua Bersama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141612

Viet Nam Unified Communications Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viet Nam Unified Communications Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.120.0/23
Viet Nam Unified Communications Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140774

Global Informatics Telecommunications Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Informatics Telecommunications Joint Stock Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.161.122.0/23, 103.161.124.0/22
Global Informatics Telecommunications Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140775

PT Jaringan Internet Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Internet Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.130.0/23
PT Jaringan Internet Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141613

TELCO2-AS-AP Telco2 Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): TELCO2-AS-AP Telco2 Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.136.0/23
TELCO2-AS-AP Telco2 Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138041

PT Manajemen Data Corpora

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Manajemen Data Corpora có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.142.0/23
PT Manajemen Data Corpora có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141614

PT Sapu Lintas Digital

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sapu Lintas Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.146.0/23
PT Sapu Lintas Digital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141628

PT Topindo Solusi Komunika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Topindo Solusi Komunika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.149.0/24
PT Topindo Solusi Komunika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141617

Click Earth Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Earth Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.152.0/23
Click Earth Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138452

Select Solutions Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Select Solutions Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.154.0/23
Select Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151191

Triple Fast Net Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Triple Fast Net Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.156.0/23
Triple Fast Net Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151115

Cheng Tong Technology Co. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cheng Tong Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.158.0/23
Cheng Tong Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138530

Direktorat Jenderal Pendidikan Islam

IPv4 Dải mạng (CIDR): Direktorat Jenderal Pendidikan Islam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.161.0/24
Direktorat Jenderal Pendidikan Islam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141625

PT Orbit Eka Semesta

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Orbit Eka Semesta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.162.0/23
PT Orbit Eka Semesta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141616

Bursa Malaysia Berhad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bursa Malaysia Berhad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.166.0/23
Bursa Malaysia Berhad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139886

Total IT Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Total IT Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.182.0/23
Total IT Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141463

PT Registrasi Neva Angkasa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Registrasi Neva Angkasa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.184.0/23
PT Registrasi Neva Angkasa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141623

Universitas Halu Oleo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Halu Oleo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.192.0/24
Universitas Halu Oleo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141633

PT Java Media Grup

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Java Media Grup có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.194.0/23
PT Java Media Grup có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141622

CV Linkmedia Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Linkmedia Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.196.0/24
CV Linkmedia Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141620

Cloud Nine Communications Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Nine Communications Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.197.0/24
Cloud Nine Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141700

TLN Communication Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): TLN Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.198.0/23
TLN Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141493

Valuelabs Hyderabad.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valuelabs Hyderabad. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.161.204.0/23, 202.89.104.0/22
Valuelabs Hyderabad. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45663

PT Media Solusi Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Solusi Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.206.0/23
PT Media Solusi Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141627

VietNam Prosperity Joint Stock Commercial Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): VietNam Prosperity Joint Stock Commercial Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.161.210.0/23, 202.74.56.0/24
VietNam Prosperity Joint Stock Commercial Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55319

Viet Hosting Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viet Hosting Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.212.0/23
Viet Hosting Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140781

Durbin Internet Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Durbin Internet Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.214.0/23
Durbin Internet Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141465

Softcell Technologies Global Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Softcell Technologies Global Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.161.218.0/23, 202.154.160.0/20
Softcell Technologies Global Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18225

Chubb Fire & Security Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chubb Fire & Security Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.222.0/24
Chubb Fire & Security Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141885

Dinas Komunikasi Informatika dan Statistika Kabupaten Brebes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika dan Statistika Kabupaten Brebes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.228.0/24
Dinas Komunikasi Informatika dan Statistika Kabupaten Brebes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141657

MASON-BROWN IT MBIT Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): MASON-BROWN IT MBIT Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.229.0/24
MASON-BROWN IT MBIT Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141471

Aironet Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aironet Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.234.0/23
Aironet Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141538

Fars Route Information Technology Services Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fars Route Information Technology Services Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.236.0/23
Fars Route Information Technology Services Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132104

APIDT Infrastructure Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): APIDT Infrastructure Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.244.0/23
APIDT Infrastructure Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141682

Private Limited Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Limited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.246.0/23
Private Limited Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141678

SUPERNET1-AS-AP SuperNet Infocomm

IPv4 Dải mạng (CIDR): SUPERNET1-AS-AP SuperNet Infocomm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.248.0/23
SUPERNET1-AS-AP SuperNet Infocomm có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141680

Lizardbear Tasking Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lizardbear Tasking Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.250.0/23
Lizardbear Tasking Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141686

Department of Customer Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Customer Service có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.161.252.0/24, 143.119.0.0/18, 143.119.113.0/24, 143.119.114.0/23, 143.119.116.0/22, 143.119.120.0/21, 143.119.128.0/19, 143.119.164.0/22, 143.119.168.0/21, 143.119.176.0/20, 143.119.192.0/20, 143.119.240.0/20, 143.119.64.0/19, 202.14.128.0/24, 203.15.71.0/24, 203.15.72.0/21, 203.15.80.0/22, 203.15.84.0/23, 203.15.86.0/24, 203.19.25.0/24, 203.3.197.0/24, 203.3.198.0/23, 203.3.201.0/24, 203.3.202.0/23, 203.3.204.0/22, 203.3.208.0/21, 203.3.216.0/22, 203.3.228.0/22, 203.3.236.0/22, 203.3.240.0/21, 203.3.248.0/22, 203.3.252.0/23, 203.3.255.0/24, 203.55.28.0/23
Department of Customer Service có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS141684, AS23769

Institut Agama Islam Negeri Iain Jember

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Iain Jember có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.161.253.0/24
Institut Agama Islam Negeri Iain Jember có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141635

PT Satu Sistem Integrasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Satu Sistem Integrasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.162.0.0/23
PT Satu Sistem Integrasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141634

LNT Infotech Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): LNT Infotech Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.162.6.0/24, 103.165.242.0/24
LNT Infotech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141689

Waling Internet Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Waling Internet Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.162.12.0/23
Waling Internet Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141691

PT Mega Data Perkasa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mega Data Perkasa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.162.16.0/23
PT Mega Data Perkasa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141636

Yayasan Lembaga Pengembangan Perbankan Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yayasan Lembaga Pengembangan Perbankan Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.162.18.0/24
Yayasan Lembaga Pengembangan Perbankan Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141638